7.7
Phim điện ảnh
Đạo diễn
A Da
- Ngày sinh
- Mất
- (52 tuổi)
- Nơi sinh
- Shanghai, China
- Danh sách thực hiện
- 17 tác phẩm
Tiểu sử
Xu Jingda, better known by his pseudonym A Da was a Chinese animator and animation film director.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.7
Phim điện ảnh
7.8
Phim điện ảnh
三个和尚
5.6
Phim điện ảnh
Academy Leader Variations
7.9
Phim điện ảnh
超级肥皂
4.5
Phim điện ảnh
过猴山
10.0
Phim điện ảnh
古博士的新发现
6.0
Phim điện ảnh
新装的门铃
10.0
Truyền hình
三毛流浪记
Phim điện ảnh
太阳的小客人
Phim điện ảnh
萝卜回来了
Phim điện ảnh
蝴蝶泉
Phim điện ảnh
差不多
Phim điện ảnh
黄金梦
Phim điện ảnh
我知道
Phim điện ảnh
赶英国
Phim điện ảnh
三十六个字
Phim điện ảnh
年水墨试验片
Danh sách phim đã đóng 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1981 | 三个和尚 Phim điện ảnh |
Danh sách đoàn làm phim 17
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1987 | Academy Leader Variations Phim điện ảnh | Director |
| 1986 | 超级肥皂 Phim điện ảnh | Director |
| 1986 | 新装的门铃 Phim điện ảnh | Director |
| 1984 | 三十六个字 Phim điện ảnh | Director |
| 1984 | 三毛流浪记 Truyền hình | Director (4 tập) |
| 1983 | 蝴蝶泉 Phim điện ảnh | Director |
| 1981 | 三个和尚 Phim điện ảnh | Director |
| 1979 | 哪吒闹海 Phim điện ảnh | Director |
| 1964 | 差不多 Phim điện ảnh | Art Department Manager |
| 1963 | 黄金梦 Phim điện ảnh | Art Direction |
| 1961 | 太阳的小客人 Phim điện ảnh | Director, Animation |
| 1960 | 年水墨试验片 Phim điện ảnh | Director, Animation |
| 1959 | 萝卜回来了 Phim điện ảnh | Writer, Director |
| 1958 | 赶英国 Phim điện ảnh | Director |
| 1958 | 古博士的新发现 Phim điện ảnh | Animation |
| 1958 | 过猴山 Phim điện ảnh | Background Designer |
| 1956 | 我知道 Phim điện ảnh | Set Decoration |