7.4
Phim điện ảnh
Đạo diễn
Jan Brichcín
- Ngày sinh
- (65 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 26 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Jan Brichcín.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.4
Phim điện ảnh
7.9
Phim điện ảnh
Hrdý Budžes
8.5
Phim điện ảnh
King Lear
6.5
Phim điện ảnh
Soudné sestry
4.8
Phim điện ảnh
Pes baskervillský
8.0
Phim điện ảnh
Vánoce na poušti
4.0
Phim điện ảnh
Maškaráda čili Fantom Opery
Phim điện ảnh
Šťovík, pečené brambory
Phim điện ảnh
Pan Halpern a pan Johnson
Phim điện ảnh
Dámský krejčí
Phim điện ảnh
Kytice
Danh sách đoàn làm phim 26
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | Baťa Tomáš, živý Phim điện ảnh | Director |
| 2023 | 294 statečných Phim điện ảnh | Director |
| 2023 | Commedia finita Phim điện ảnh | Editor, Director |
| 2023 | Robot Radius Phim điện ảnh | Director |
| 2023 | Vánoce na poušti Phim điện ảnh | Director, Editor |
| 2020 | Pan Halpern a pan Johnson Phim điện ảnh | Director |
| 2020 | Kytice Phim điện ảnh | Director |
| 2019 | Losers Cirque Company: Kolaps Phim điện ảnh | Director |
| 2019 | Người Nhện: Xa Nhà Phim điện ảnh | Stunts |
| 2019 | Liduschka (Baarová) Phim điện ảnh | Director |
| 2019 | Pes baskervillský Phim điện ảnh | Director |
| 2012 | Dámský krejčí Phim điện ảnh | Director |
| 2011 | Léda Phim điện ảnh | Director |
| 2010 | Příběhy obyčejného šílenství Phim điện ảnh | Director |
| 2009 | Maškaráda čili Fantom Opery Phim điện ảnh | Co-Director |
| 2009 | Ptákovina Phim điện ảnh | Director |
| 2008 | Můj báječný rozvod Phim điện ảnh | Director |
| 2007 | Soudné sestry Phim điện ảnh | Director |
| 2007 | Šťovík, pečené brambory Phim điện ảnh | Director |
| 2006 | Impresário ze Smyrny Phim điện ảnh | Director |
| 2005 | Maska a tvář Phim điện ảnh | Director |
| 2004 | Aristokrat Phim điện ảnh | Director |
| 2003 | Hrdý Budžes Phim điện ảnh | Director |
| 2003 | King Lear Phim điện ảnh | Co-Director |
| 2003 | Bouřlivé jaro Phim điện ảnh | Director |
| 1997 | Poprask na laguně Phim điện ảnh | Director |