7.2
Truyền hình
Đạo diễn
陳可辛
- Ngày sinh
- (63 tuổi)
- Nơi sinh
- Hong Kong, China
- Danh sách thực hiện
- 79 tác phẩm
Tiểu sử
Peter Chan Ho-Sun (born 28 November 1962), also known as 陳可辛, is a Hong Kong filmmaker.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.2
Truyền hình
5.9
Phim điện ảnh
Con Mắt Âm Dương
7.0
Phim điện ảnh
Long Huynh Hổ Đệ
8.1
Phim điện ảnh
Em Của Thời Niên Thiếu
8.7
Truyền hình
Anh Hùng Yếu Ớt
6.6
Phim điện ảnh
Con mắt âm dương
6.9
Phim điện ảnh
Quán Ăn Lưu Động
6.8
Phim điện ảnh
3 Câu Chuyện Kinh Dị
6.8
Phim điện ảnh
Thập Nguyệt Vi Thành
6.8
Phim điện ảnh
Thống Lĩnh
7.1
Phim điện ảnh
Kế Hoạch A 2
6.9
Phim điện ảnh
Võ Hiệp
6.7
Phim điện ảnh
Sủi Cảo
7.8
Phim điện ảnh
Điềm Mật Mật
6.0
Phim điện ảnh
見鬼2
6.9
Phim điện ảnh
Giấc Mộng Mỹ Quốc
6.8
Phim điện ảnh
Môn Đồ
7.2
Phim điện ảnh
Thất Nguyệt Và An Sinh
Danh sách phim đã đóng 16
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2018 | 影响:改革开放40年的中国电影 Truyền hình | (1 tập) |
| 2016 | 我們的那時.此刻 Phim điện ảnh | Self |
| 2016 | Huyền Thoại Tương Lai Truyền hình | Zhao Wu (1 tập) |
| 2014 | 一年级 Truyền hình | (2 tập) |
| 2013 | Big Shot Truyền hình | (178 tập) |
| 2012 | 开讲啦 Truyền hình | (1 tập) |
| 2007 | 無浪城市 Phim điện ảnh | |
| 2005 | 百年梦工场 Truyền hình | Self (8 tập) |
| 1996 | 竹昇妹之以牙還牙 Phim điện ảnh | Mimi's kindergarten principal |
| 1994 | 晚9朝5 Phim điện ảnh | |
| 1993 | 新不了情 Phim điện ảnh | Cocktail party attendee |
| 1988 | 三對鴛鴦一張床 Phim điện ảnh | Man betting on fight in lounge |
| 1987 | Kế Hoạch A 2 Phim điện ảnh | Reporter |
| 1982 | Đề Phòng Kẻ Trộm Phim điện ảnh | Chou Meng Sheng |
| 1973 | 奪命客 Phim điện ảnh | Child |
| 1962 | 金馬獎 Truyền hình | Self (2 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 64
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 酱园弄·翻案 Phim điện ảnh | Director |
| TBA | Anonymous Phim điện ảnh | Director |
| TBA | 鬼婆婆 Phim điện ảnh | Director |
| TBA | 中国力量 China Power Truyền hình | Creator |
| 2026 | 明天,会更好 Phim điện ảnh | Director |
| 2025 | Dòng máu có thể gây chết người Phim điện ảnh | Thanks |
| 2025 | Huyền Án Ngõ Tương Viên Phim điện ảnh | Producer, Director, Executive Producer |
| 2022 | Anh Hùng Yếu Ớt Truyền hình | Executive Producer (16 tập) |
| 2020 | 送你一朵小红花 Phim điện ảnh | Presenter |
| 2020 | 一点就到家 Phim điện ảnh | Producer |
| 2020 | Bước Nhảy Vọt Phim điện ảnh | Director |
| 2019 | Em Của Thời Niên Thiếu Phim điện ảnh | Executive Producer, Presenter |
| 2018 | 你好,之华 Phim điện ảnh | Producer |
| 2018 | 独自·上场 Phim điện ảnh | Producer, Director |
| 2017 | 妖鈴鈴 Phim điện ảnh | Producer |
| 2017 | Hướng Dẫn Sử Dụng Đàn Ông Phim điện ảnh | Producer |
| 2016 | Thất Nguyệt Và An Sinh Phim điện ảnh | Producer |
| 2014 | 親愛的 Phim điện ảnh | Director, Producer |
| 2014 | Chim Xanh Phim điện ảnh | Script Supervisor |
| 2014 | Kim Kê 3 Phim điện ảnh | Characters |
| 2013 | Venezia 70: Future Reloaded Phim điện ảnh | Director |
| 2013 | Giấc Mộng Mỹ Quốc Phim điện ảnh | Director |
| 2012 | Âm Mưu Hoàng Tộc Phim điện ảnh | Producer |
| 2011 | Võ Hiệp Phim điện ảnh | Producer, Director |
| 2011 | Thần Kỳ Hiệp Lữ Phim điện ảnh | Producer |
| 2009 | Thập Nguyệt Vi Thành Phim điện ảnh | Producer |
| 2008 | Con Mắt Âm Dương Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2007 | Thống Lĩnh Phim điện ảnh | Producer, Director |
| 2007 | Môn Đồ Phim điện ảnh | Producer |
| 2006 | 春田花花同學會 Phim điện ảnh | Producer |
| 2005 | Nếu Như Yêu Phim điện ảnh | Director, Producer |
| 2005 | 見鬼10 Phim điện ảnh | Producer |
| 2004 | 3 Câu Chuyện Kinh Dị Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2004 | Sủi Cảo Phim điện ảnh | Producer |
| 2004 | 凤临阁 Truyền hình | Director (30 tập) |
| 2004 | 見鬼2 Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2004 | 30分鐘戀愛 Phim điện ảnh | Producer |
| 2003 | Kim Kê 2 Phim điện ảnh | Producer |
| 2003 | 1:99 電影行動 Phim điện ảnh | Director |
| 2002 | Kim Kê Phim điện ảnh | Producer |
| 2002 | 쓰리 Phim điện ảnh | Executive Producer, Director |
| 2002 | Con mắt âm dương Phim điện ảnh | Producer |
| 2002 | 三更 Phim điện ảnh | Executive Producer, Director |
| 2001 | จันดารา Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2001 | 봄날은 간다 Phim điện ảnh | Producer |
| 2000 | Mười Hai Đêm Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1999 | The Love Letter Phim điện ảnh | Director |
| 1996 | Điềm Mật Mật Phim điện ảnh | Director, Producer |
| 1996 | Kim Chi Ngọc Diệp 2 Phim điện ảnh | Director |
| 1996 | 嫲嫲.帆帆 Phim điện ảnh | Director, Producer |
| 1995 | 救世神棍 Phim điện ảnh | Story |
| 1995 | 歡樂時光 Phim điện ảnh | Producer |
| 1994 | 等着你回来 Phim điện ảnh | Story |
| 1994 | 金枝玉葉 Phim điện ảnh | Director, Story, Producer |
| 1994 | 晚9朝5 Phim điện ảnh | Producer |
| 1993 | 新難兄難弟 Phim điện ảnh | Director |
| 1993 | 風塵三俠 Phim điện ảnh | Director |
| 1992 | A Phi Và A Kỳ Phim điện ảnh | Producer |
| 1991 | 雙城故事 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 1990 | Vỏ Quýt Dày Móng Tay Nhọn Phim điện ảnh | Producer |