4.6
Phim điện ảnh
Đạo diễn
倉田準二
- Ngày sinh
- Mất
- (72 tuổi)
- Nơi sinh
- Yokohama, Kanagawa Prefecture, Japan
- Danh sách thực hiện
- 24 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 倉田準二.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
4.6
Phim điện ảnh
6.5
Phim điện ảnh
大忍術映画 ワタリ
5.8
Phim điện ảnh
旗本退屈男 謎の南蛮太鼓
6.7
Phim điện ảnh
江戸川乱歩の陰獣
6.0
Phim điện ảnh
十兵衛暗殺剣
8.0
Phim điện ảnh
炎のごとく
7.0
Phim điện ảnh
飛びだす冒険映画 赤影
9.0
Phim điện ảnh
まぼろし黒頭巾 闇に飛ぶ影
6.0
Truyền hình
長七郎江戸日記
Phim điện ảnh
Watari the Conqueror
Phim điện ảnh
Watari and the Fantasticks
Phim điện ảnh
大江戸の侠児
Phim điện ảnh
地獄の影法師
Phim điện ảnh
人形佐七捕物帖 恐怖の通り魔
Phim điện ảnh
人形佐七捕物帖 闇に笑う鉄仮面
Phim điện ảnh
月影忍法帖 二十一の眼
Phim điện ảnh
日本名作怪談劇場 怪談 累ヶ淵
Phim điện ảnh
江戸忍法帖 七つの影
Danh sách phim đã đóng 2
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1981 | 炎のごとく Phim điện ảnh | |
| 1977 | 江戸川乱歩の陰獣 Phim điện ảnh |
Danh sách đoàn làm phim 22
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1983 | 長七郎江戸日記 Truyền hình | Director (118 tập) |
| 1979 | 日本名作怪談劇場 怪談 玉菊燈籠 Phim điện ảnh | Director |
| 1979 | 日本名作怪談劇場 怪談 累ヶ淵 Phim điện ảnh | Director |
| 1979 | 日本名作怪談劇場 Truyền hình | Director (1 tập) |
| 1978 | Terremoto 10° Grado Phim điện ảnh | Director |
| 1977 | 恐竜 怪鳥の伝説 Phim điện ảnh | Director |
| 1973 | いただき勘兵衛旅を行く Truyền hình | Director (24 tập) |
| 1970 | 大坂城の女 Truyền hình | Director (39 tập) |
| 1969 | 飛びだす冒険映画 赤影 Phim điện ảnh | Screenplay, Director |
| 1967 | まぼろし黒頭巾 闇に飛ぶ影 Phim điện ảnh | Director |
| 1967 | Watari the Conqueror Phim điện ảnh | Director |
| 1967 | Watari and the Fantasticks Phim điện ảnh | Director |
| 1966 | 大忍術映画 ワタリ Phim điện ảnh | Special Effects Supervisor |
| 1964 | 十兵衛暗殺剣 Phim điện ảnh | Director |
| 1963 | 月影忍法帖 二十一の眼 Phim điện ảnh | Director |
| 1963 | 江戸忍法帖 七つの影 Phim điện ảnh | Director |
| 1962 | 地獄の影法師 Phim điện ảnh | Director |
| 1961 | 人形佐七捕物帖 恐怖の通り魔 Phim điện ảnh | Director |
| 1961 | 豪快千両槍 Phim điện ảnh | Director |
| 1960 | 人形佐七捕物帖 闇に笑う鉄仮面 Phim điện ảnh | Director |
| 1960 | 大江戸の侠児 Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 1959 | 旗本退屈男 謎の南蛮太鼓 Phim điện ảnh | Assistant Director |