6.5
Phim điện ảnh
Diễn xuất
加藤諒
- Ngày sinh
- (36 tuổi)
- Nơi sinh
- Shizuoka, Japan
- Danh sách thực hiện
- 75 tác phẩm
Tiểu sử
In 2000, he debuted in the variety show Appare Sanma Dai Sensei at the age of ten.
Later on he played in the film Detroit Metal City and played supporting roles in dramas such as Gakkō no Kaidan, Omoni Naitemasu, and Kaitō Yamaneko.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.5
Phim điện ảnh
7.7
Phim điện ảnh
Khi tế bào làm việc
7.4
Phim điện ảnh
Nisekoi: Tình Yêu Ngang Trái
6.8
Truyền hình
Sarazanmai
7.2
Truyền hình
Bungo Stray Dogs Wan!
6.6
Phim điện ảnh
Đưa Tôi Đến Saitama
6.0
Phim điện ảnh
一度死んでみた
6.5
Phim điện ảnh
HINOKIO
6.6
Truyền hình
ルパンの娘
6.2
Phim điện ảnh
本能寺ホテル
6.8
Truyền hình
僕の愛しい妖怪ガールフレンド
6.2
Phim điện ảnh
事故物件ゾク 恐い間取り
8.2
Truyền hình
ゆとりですがなにか
6.7
Phim điện ảnh
老後の資金がありません!
8.0
Truyền hình
学校のカイダン
5.8
Phim điện ảnh
Trò Chơi Ma Sói 2
7.3
Phim điện ảnh
とんかつDJアゲ太郎
8.1
Phim điện ảnh
ライブ・スペクタクル「NARUTO-ナルト-」
Danh sách phim đã đóng 74
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 非正規雇用 リズム&サバイブ Phim điện ảnh | |
| 2025 | 仮面の忍者 赤影 Truyền hình | (20 tập) |
| 2025 | 事故物件ゾク 恐い間取り Phim điện ảnh | Koyama |
| 2025 | マーダーミステリーシアター『殺意の代償』 Phim điện ảnh | Kotaro Nakata |
| 2024 | Khi tế bào làm việc Phim điện ảnh | Senior Red Blood Cell |
| 2024 | 嘘解きレトリック Truyền hình | (2 tập) |
| 2024 | 僕の愛しい妖怪ガールフレンド Truyền hình | Kazunori Terauchi (8 tập) |
| 2023 | ビーチボーイズに憧れて Phim điện ảnh | |
| 2023 | ビーチボーイズに憧れて Truyền hình | Taichi Sendo (4 tập) |
| 2023 | 翔んで埼玉 ~琵琶湖より愛をこめて~ Phim điện ảnh | |
| 2023 | ONE DAY 〜聖夜のから騒ぎ〜 Truyền hình | Maejima Yohei (11 tập) |
| 2023 | 新ハムレット~太宰治、シェイクスピアを乗っとる!?~ Phim điện ảnh | |
| 2023 | 映画 ネメシス 黄金螺旋の謎 Phim điện ảnh | Ryu Yoichi |
| 2023 | 幸運なひと Phim điện ảnh | |
| 2022 | 舞台『パタリロ!』~ファントム~ Phim điện ảnh | Patalliro |
| 2022 | ナンバMG5 Truyền hình | Michiru Azuma (10 tập) |
| 2022 | 星新一の不思議な不思議な短編ドラマ Truyền hình | (20 tập) |
| 2022 | 映画 おそ松さん Phim điện ảnh | Hatabou |
| 2021 | 老後の資金がありません! Phim điện ảnh | Takuma Matsudaira |
| 2021 | プリテンダーズ Phim điện ảnh | |
| 2021 | 舞台「パタリロ!」~霧のロンドンエアポート~ Phim điện ảnh | Patalliro |
| 2021 | バイプレイヤーズ もしも100人の名脇役が映画を作ったら Phim điện ảnh | |
| 2021 | 取り立て屋ハニーズ Truyền hình | Hatayama Kenji (12 tập) |
| 2021 | 警視庁強行犯係・樋口顕 Truyền hình | (1 tập) |
| 2020 | とんかつDJアゲ太郎 Phim điện ảnh | Mitsuo Muro |
| 2020 | あのコの夢を見たんです。 Truyền hình | (1 tập) |
| 2020 | 大江戸グレートジャーニー~ザ・お伊勢参り~ Truyền hình | (6 tập) |
| 2020 | 捨ててよ、安達さん。 Truyền hình | First Generation Mobile Phone (1 tập) |
| 2020 | 一度死んでみた Phim điện ảnh | Otaku |
| 2020 | 貴族降臨 -PRINCE OF LEGEND- Phim điện ảnh | Mitsuhiko Jitsuoji |
| 2019 | あいのり: African Journey Truyền hình | Self (22 tập) |
| 2019 | ルパンの娘 Truyền hình | Eiichi Maki (11 tập) |
| 2019 | 焼肉プロレス Truyền hình | (12 tập) |
| 2019 | 劇場版パタリロ! Phim điện ảnh | Patalliro du Malyner VIII |
| 2019 | エキストロ Phim điện ảnh | Self |
| 2019 | Sarazanmai Truyền hình | Box Zombie / Nekoyama Mokichi, Soccer Zombie, Kisu Zombie (voice), Cat Zombie, Sachet Zombie, Soba Zombie (1 tập) |
| 2019 | PRINCE OF LEGEND Phim điện ảnh | Jissoji Mitsuhiko |
| 2019 | Đưa Tôi Đến Saitama Phim điện ảnh | Nobuo Shimokawa |
| 2019 | 盤上のアルファ 〜約束の将棋〜 Truyền hình | (4 tập) |
| 2018 | Nisekoi: Tình Yêu Ngang Trái Phim điện ảnh | |
| 2018 | ギャングース Phim điện ảnh | Kazuki |
| 2018 | 遠藤憲一と宮藤官九郎の勉強させていただきます Truyền hình | (1 tập) |
| 2018 | プリンスオブレジェンド Truyền hình | Jissouji Mitsuhiko (10 tập) |
| 2018 | 舞台「パタリロ!」★スターダスト計画★ Phim điện ảnh | Patalliro du Malyner VIII |
| 2018 | ゼロ 一獲千金ゲーム Truyền hình | 真锅チカラ (10 tập) |
| 2018 | 風雲児たち~蘭学革命篇~ Phim điện ảnh | |
| 2017 | リンキング・ラブ Phim điện ảnh | Urano Shuichi |
| 2017 | 父、ノブナガ Phim điện ảnh | |
| 2017 | aiseki MOGOL GIRL Truyền hình | Fuyumi (voice) (12 tập) |
| 2017 | アシガール Truyền hình | Munekuma Koyama (12 tập) |
| 2017 | 怪獣倶楽部〜空想特撮青春記〜 Truyền hình | Yūsuke (4 tập) |
| 2017 | 舞台「パタリロ!」 Phim điện ảnh | Patalliro du Malyner VIII |
| 2017 | 突然ですが、明日結婚します Truyền hình | Kaneda Saburo (9 tập) |
| 2017 | 本能寺ホテル Phim điện ảnh | |
| 2016 | ライブ・スペクタクル「NARUTO-ナルト-」 Phim điện ảnh | |
| 2016 | 金メダル男 Phim điện ảnh | Koji Mimura |
| 2016 | 残酷歌劇『ライチ☆光クラブ』 Phim điện ảnh | Jacob |
| 2016 | ゆとりですがなにか Truyền hình | Maruyama (10 tập) |
| 2016 | 怪盗 山猫 Truyền hình | (1 tập) |
| 2015 | 太鼓持ちの達人~正しいXXのほめ方~ Truyền hình | (1 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2021 | Bungo Stray Dogs Wan! Truyền hình | Director (1 tập) |