7.0
Truyền hình
Diễn xuất
藍正龍
- Ngày sinh
- (47 tuổi)
- Nơi sinh
- Yilan, Taiwan
- Danh sách thực hiện
- 47 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 藍正龍.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.0
Truyền hình
8.0
Truyền hình
Nữ minh tinh
5.4
Phim điện ảnh
雞排英雄
4.9
Phim điện ảnh
愛到底
5.6
Phim điện ảnh
阿嬤的夢中情人
3.4
Phim điện ảnh
神選者
4.2
Phim điện ảnh
Gia Tộc Thần Bí
7.2
Phim điện ảnh
鬥魚
6.1
Truyền hình
福氣又安康
6.2
Phim điện ảnh
成功補習班
5.5
Phim điện ảnh
大釣哥
4.2
Phim điện ảnh
戀人
4.5
Truyền hình
偷心大聖 P.S.男
4.7
Phim điện ảnh
饮食男女2012
5.0
Phim điện ảnh
巨额交易
4.0
Phim điện ảnh
电梯惊魂
3.7
Phim điện ảnh
傻傻愛你,傻傻愛我
5.0
Truyền hình
杀无赦
Danh sách phim đã đóng 47
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 請世界吃桌 Truyền hình | (13 tập) |
| 2024 | Nữ minh tinh Truyền hình | (3 tập) |
| 2023 | 成功補習班 Phim điện ảnh | Zhang Zhengheng 41 Year-old |
| 2023 | 百味小廚神 Truyền hình | Hsin-Cheng Tsai (15 tập) |
| 2021 | 披荆斩棘 Truyền hình | Self (18 tập) |
| 2019 | 傻傻愛你,傻傻愛我 Phim điện ảnh | |
| 2019 | 你那边怎样我这边OK Truyền hình | Guo Hao Sen (126 tập) |
| 2018 | 鬥魚 Phim điện ảnh | |
| 2018 | 前男友不是人 Truyền hình | Dai Hai An (13 tập) |
| 2018 | 杀无赦II逃亡之路 Phim điện ảnh | |
| 2018 | 杀无赦III背水一战 Phim điện ảnh | |
| 2018 | 杀无赦 Truyền hình | (3 tập) |
| 2017 | 逃婚100次 Truyền hình | 神酒保 (20 tập) |
| 2017 | Gia Tộc Thần Bí Phim điện ảnh | |
| 2017 | 大釣哥 Phim điện ảnh | |
| 2016 | 姜老師,妳談過戀愛嗎? Truyền hình | Chen Wei-Lin (6 tập) |
| 2014 | 妹妹 Truyền hình | Dai Yaoqi (13 tập) |
| 2014 | 流氓蛋糕店 Truyền hình | Chin Shih-Wu (15 tập) |
| 2013 | 阿嬤的夢中情人 Phim điện ảnh | Liu Chi-sheng |
| 2013 | 电梯惊魂 Phim điện ảnh | Dr. Lin Fei |
| 2012 | 饮食男女2012 Phim điện ảnh | Zhang Quan / Chang Chuen |
| 2012 | 幸福三颗星 Truyền hình | An Shaocheng (32 tập) |
| 2012 | 粉愛粉愛你 Truyền hình | Chang Yujie (16 tập) |
| 2011 | 巨额交易 Phim điện ảnh | |
| 2011 | 電哪吒 Phim điện ảnh | A Hao |
| 2011 | 雞排英雄 Phim điện ảnh | Chen Yi-hua |
| 2010 | 酷馬 Phim điện ảnh | |
| 2010 | 丝丝心动 Truyền hình | Ouyang Chen (20 tập) |
| 2010 | 偷心大聖 P.S.男 Truyền hình | Xia He Jie (34 tập) |
| 2009 | 日落之前爱上你 Truyền hình | Zhang Shiling (25 tập) |
| 2009 | 福氣又安康 Truyền hình | 严大风 (27 tập) |
| 2009 | 愛到底 Phim điện ảnh | Vincent (segment "Hua shan 24'") |
| 2008 | 幸福的抉择 Truyền hình | 李浩哲 (20 tập) |
| 2008 | 波麗士大人 Truyền hình | 刘汉强 (24 tập) |
| 2007 | 神選者 Phim điện ảnh | Ren Fang |
| 2006 | 危險心靈 Truyền hình | (30 tập) |
| 2006 | 危险心灵 Truyền hình | 劳伦斯 (王明智) (30 tập) |
| 2005 | 戀人 Phim điện ảnh | Alan |
| 2005 | 中华英雄 Truyền hình | 慕西 (40 tập) |
| 2004 | 火线任务 Truyền hình | 唐汉生 (20 tập) |
| 2004 | 求婚事务所 Truyền hình | 谢以树 (4 tập) |
| 2004 | Đấu ngư Truyền hình | 单立杰 (20 tập) |
| 2002 | 爱情大魔咒 Truyền hình | 黎涛 (20 tập) |
| 2002 | 在親密與孤獨間漂流的愛情 Phim điện ảnh | Wang Chi-sheng |
| 2001 | 多桑与红玫瑰 Truyền hình | Cheng bing hua (54 tập) |
| 2001 | Vườn Sao Băng Truyền hình | Ya-men (29 tập) |
| 2000 | 大医院小医师 Truyền hình | 杨格 (20 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 2
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2023 | 成功補習班 Phim điện ảnh | Executive Producer, Director, Writer |
| 2019 | 傻傻愛你,傻傻愛我 Phim điện ảnh | Director |