7.7
Phim điện ảnh
Diễn xuất
서갑숙
- Ngày sinh
- (65 tuổi)
- Nơi sinh
- Daegu, South Korea
- Danh sách thực hiện
- 21 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 서갑숙.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.7
Phim điện ảnh
6.2
Phim điện ảnh
우묵배미의 사랑
7.6
Phim điện ảnh
해피뻐스데이
3.7
Phim điện ảnh
봉자
4.2
Phim điện ảnh
핑크
7.0
Phim điện ảnh
안개기둥
4.7
Phim điện ảnh
나도 때론 포르노그라피의 주인공이고 싶다
6.5
Phim điện ảnh
참견은 노 사랑은 오예
8.8
Phim điện ảnh
짱
3.0
Phim điện ảnh
평평남녀
7.0
Phim điện ảnh
오장군의 발톱
5.0
Phim điện ảnh
아메리카 타운
5.0
Phim điện ảnh
그림자 먹는 개
5.0
Phim điện ảnh
비단꽃길
5.0
Phim điện ảnh
부전시장
Truyền hình
서울뚝배기
3.0
Truyền hình
두 여자의 방
Phim điện ảnh
레테의 연가
Danh sách phim đã đóng 21
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | 부전시장 Phim điện ảnh | |
| 2022 | 평평남녀 Phim điện ảnh | |
| 2018 | 아메리카 타운 Phim điện ảnh | |
| 2018 | 오장군의 발톱 Phim điện ảnh | |
| 2018 | 그림자 먹는 개 Phim điện ảnh | |
| 2017 | 해피뻐스데이 Phim điện ảnh | Mother |
| 2015 | 앨리스: 원더랜드에서 온 소년 Phim điện ảnh | |
| 2015 | 나도 때론 포르노그라피의 주인공이고 싶다 Phim điện ảnh | Narrator |
| 2013 | 비단꽃길 Phim điện ảnh | Narration |
| 2013 | 두 여자의 방 Truyền hình | Ki Chan Sook (119 tập) |
| 2012 | 핑크 Phim điện ảnh | |
| 2000 | 봉자 Phim điện ảnh | Park Bong-ja |
| 1998 | 짱 Phim điện ảnh | |
| 1997 | 산부인과 Phim điện ảnh | Cha Myung-jae |
| 1993 | 참견은 노 사랑은 오예 Phim điện ảnh | Gi-ho's mother |
| 1991 | 까치 며느리 Truyền hình | (1 tập) |
| 1990 | 서울뚝배기 Truyền hình | (189 tập) |
| 1990 | 우묵배미의 사랑 Phim điện ảnh | Na-ri's Mother |
| 1987 | 레테의 연가 Phim điện ảnh | |
| 1987 | 안개기둥 Phim điện ảnh | Her |
| 1987 | 칸트 씨의 발표회 Phim điện ảnh | Female role |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2015 | 나도 때론 포르노그라피의 주인공이고 싶다 Phim điện ảnh | Author |