Fu Yiwei

Diễn xuất

Fu Yiwei

Ngày sinh
(62 tuổi)
Nơi sinh
Ha'er‘bing,Heilongjiang Province,China
Danh sách thực hiện
61 tác phẩm

Tiểu sử

Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Fu Yiwei.

Tác phẩm tiêu biểu

Tác phẩm nổi bật

Danh sách phim đã đóng 61

NămTiêu đềVai trò
2020 西口情歌 Truyền hình (1 tập)
2017 守护丽人 Truyền hình (48 tập)
2016 香山奇缘 Truyền hình (1 tập)
2016 王牌对王牌 Truyền hình (1 tập)
2015 只因单身在一起 Truyền hình Lady Zhou (24 tập)
2014 婆媳的战国时代 Truyền hình (40 tập)
2013 非缘勿扰 Truyền hình (30 tập)
2013 上海森林 Truyền hình Wan Meiqi (32 tập)
2012 天涯明月刀 Truyền hình Nangong Xie (40 tập)
2012 Sở Lưu Hương Truyền hình 花金弓 (38 tập)
2011 我的太阳 Truyền hình (25 tập)
2010 大玩家 Phim điện ảnh Miss Duan
2010 别对我说谎 Truyền hình (36 tập)
2010 龍鳳店 Phim điện ảnh Empress
2009 妇道之夺子战争 Truyền hình (1 tập)
2008 Bao Thanh Thiên Truyền hình 刘妃(刘太后) (12 tập)
2008 拯救之非常地带 Truyền hình Zhao Huimin (20 tập)
2008 돌아온 판관 포청천 - 타룡포 Phim điện ảnh
2006 大清后宫 Truyền hình (40 tập)
2004 不在犯罪现场 Truyền hình (20 tập)
2004 巡城御史鬼难缠 Truyền hình 巴小姐 (34 tập)
2004 大马帮 Truyền hình 董张氏 (30 tập)
2004 情定爱琴海 Truyền hình 周美龄 (40 tập)
2003 三十八度 Phim điện ảnh 韩国女老板
2003 素女的故事 Truyền hình 王母娘娘 (20 tập)
2003 新五女拜寿 Truyền hình (26 tập)
2002 都市情感 Truyền hình (20 tập)
2001 Trộm Long Tráo Phụng Truyền hình (40 tập)
2000 无情海峡有晴天 Truyền hình (28 tập)
1999 火蝴蝶 Truyền hình (22 tập)
1999 澳门的故事 Truyền hình 许潞娃 (27 tập)
1998 婆婆媳妇小姑 Truyền hình 于小娇 (23 tập)
1997 等你回来 Phim điện ảnh
1996 胡雪岩 Truyền hình Meng Jin (23 tập)
1996 孽海情缘 Truyền hình (20 tập)
1995 昨夜长风 Truyền hình (20 tập)
1994 唐太宗李世民 Truyền hình 杨吉儿 (54 tập)
1994 洋行里的中国小姐 Truyền hình (12 tập)
1992 爷儿俩开歌厅 Phim điện ảnh 林小依
1991 周末恋爱角 Phim điện ảnh
1991 古墓荒斋 Phim điện ảnh Lian Suo
1990 封神榜 Truyền hình 苏妲己 (36 tập)
1990 斗鸡 Phim điện ảnh
1989 红楼梦 Phim điện ảnh Xue Baochai
1989 金色的指甲 Phim điện ảnh
1989 红楼梦第一部:宝黛相会(上) Phim điện ảnh 薛宝钗
1989 红楼梦第一部:宝黛相会 Phim điện ảnh 薛宝钗
1989 红楼梦第二部:黛玉葬花 Phim điện ảnh 薛宝钗
1989 红楼梦第三部:凤姐泼醋 Phim điện ảnh 薛宝钗
1989 红楼梦第四部:二尤惨死 Phim điện ảnh 薛宝钗
1989 红楼梦第五部:晴雯夭亡 Phim điện ảnh 薛宝钗
1989 红楼梦第六部:宝玉化石 Phim điện ảnh 薛宝钗
1987 末代皇后 Phim điện ảnh Tan Yuling
1987 贞女 Phim điện ảnh
1986 女兵圆舞曲 Phim điện ảnh
1986 超速 Phim điện ảnh 冯楠楠
1986 努尔哈赤 Truyền hình 乌拉那拉·阿巴亥 (16 tập)
1985 梅山奇案 Phim điện ảnh
1985 咱们的退伍兵 Phim điện ảnh
1983 夜色多美好 Phim điện ảnh 胡萍
Hỏi ask2cinemadb