6.1
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Fu Yiwei
- Ngày sinh
- (62 tuổi)
- Nơi sinh
- Ha'er‘bing,Heilongjiang Province,China
- Danh sách thực hiện
- 61 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Fu Yiwei.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.1
Phim điện ảnh
7.8
Truyền hình
封神榜
6.3
Truyền hình
王牌对王牌
6.0
Phim điện ảnh
末代皇后
8.7
Phim điện ảnh
爷儿俩开歌厅
8.0
Truyền hình
只因单身在一起
6.5
Truyền hình
Sở Lưu Hương
4.0
Truyền hình
天涯明月刀
8.0
Phim điện ảnh
斗鸡
8.0
Phim điện ảnh
夜色多美好
10.0
Phim điện ảnh
三十八度
Truyền hình
胡雪岩
7.0
Truyền hình
Bao Thanh Thiên
6.0
Truyền hình
情定爱琴海
Phim điện ảnh
梅山奇案
Phim điện ảnh
等你回来
Phim điện ảnh
超速
Phim điện ảnh
女兵圆舞曲
Danh sách phim đã đóng 61
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2020 | 西口情歌 Truyền hình | (1 tập) |
| 2017 | 守护丽人 Truyền hình | (48 tập) |
| 2016 | 香山奇缘 Truyền hình | (1 tập) |
| 2016 | 王牌对王牌 Truyền hình | (1 tập) |
| 2015 | 只因单身在一起 Truyền hình | Lady Zhou (24 tập) |
| 2014 | 婆媳的战国时代 Truyền hình | (40 tập) |
| 2013 | 非缘勿扰 Truyền hình | (30 tập) |
| 2013 | 上海森林 Truyền hình | Wan Meiqi (32 tập) |
| 2012 | 天涯明月刀 Truyền hình | Nangong Xie (40 tập) |
| 2012 | Sở Lưu Hương Truyền hình | 花金弓 (38 tập) |
| 2011 | 我的太阳 Truyền hình | (25 tập) |
| 2010 | 大玩家 Phim điện ảnh | Miss Duan |
| 2010 | 别对我说谎 Truyền hình | (36 tập) |
| 2010 | 龍鳳店 Phim điện ảnh | Empress |
| 2009 | 妇道之夺子战争 Truyền hình | (1 tập) |
| 2008 | Bao Thanh Thiên Truyền hình | 刘妃(刘太后) (12 tập) |
| 2008 | 拯救之非常地带 Truyền hình | Zhao Huimin (20 tập) |
| 2008 | 돌아온 판관 포청천 - 타룡포 Phim điện ảnh | |
| 2006 | 大清后宫 Truyền hình | (40 tập) |
| 2004 | 不在犯罪现场 Truyền hình | (20 tập) |
| 2004 | 巡城御史鬼难缠 Truyền hình | 巴小姐 (34 tập) |
| 2004 | 大马帮 Truyền hình | 董张氏 (30 tập) |
| 2004 | 情定爱琴海 Truyền hình | 周美龄 (40 tập) |
| 2003 | 三十八度 Phim điện ảnh | 韩国女老板 |
| 2003 | 素女的故事 Truyền hình | 王母娘娘 (20 tập) |
| 2003 | 新五女拜寿 Truyền hình | (26 tập) |
| 2002 | 都市情感 Truyền hình | (20 tập) |
| 2001 | Trộm Long Tráo Phụng Truyền hình | (40 tập) |
| 2000 | 无情海峡有晴天 Truyền hình | (28 tập) |
| 1999 | 火蝴蝶 Truyền hình | (22 tập) |
| 1999 | 澳门的故事 Truyền hình | 许潞娃 (27 tập) |
| 1998 | 婆婆媳妇小姑 Truyền hình | 于小娇 (23 tập) |
| 1997 | 等你回来 Phim điện ảnh | |
| 1996 | 胡雪岩 Truyền hình | Meng Jin (23 tập) |
| 1996 | 孽海情缘 Truyền hình | (20 tập) |
| 1995 | 昨夜长风 Truyền hình | (20 tập) |
| 1994 | 唐太宗李世民 Truyền hình | 杨吉儿 (54 tập) |
| 1994 | 洋行里的中国小姐 Truyền hình | (12 tập) |
| 1992 | 爷儿俩开歌厅 Phim điện ảnh | 林小依 |
| 1991 | 周末恋爱角 Phim điện ảnh | |
| 1991 | 古墓荒斋 Phim điện ảnh | Lian Suo |
| 1990 | 封神榜 Truyền hình | 苏妲己 (36 tập) |
| 1990 | 斗鸡 Phim điện ảnh | |
| 1989 | 红楼梦 Phim điện ảnh | Xue Baochai |
| 1989 | 金色的指甲 Phim điện ảnh | |
| 1989 | 红楼梦第一部:宝黛相会(上) Phim điện ảnh | 薛宝钗 |
| 1989 | 红楼梦第一部:宝黛相会 Phim điện ảnh | 薛宝钗 |
| 1989 | 红楼梦第二部:黛玉葬花 Phim điện ảnh | 薛宝钗 |
| 1989 | 红楼梦第三部:凤姐泼醋 Phim điện ảnh | 薛宝钗 |
| 1989 | 红楼梦第四部:二尤惨死 Phim điện ảnh | 薛宝钗 |
| 1989 | 红楼梦第五部:晴雯夭亡 Phim điện ảnh | 薛宝钗 |
| 1989 | 红楼梦第六部:宝玉化石 Phim điện ảnh | 薛宝钗 |
| 1987 | 末代皇后 Phim điện ảnh | Tan Yuling |
| 1987 | 贞女 Phim điện ảnh | |
| 1986 | 女兵圆舞曲 Phim điện ảnh | |
| 1986 | 超速 Phim điện ảnh | 冯楠楠 |
| 1986 | 努尔哈赤 Truyền hình | 乌拉那拉·阿巴亥 (16 tập) |
| 1985 | 梅山奇案 Phim điện ảnh | |
| 1985 | 咱们的退伍兵 Phim điện ảnh | |
| 1983 | 夜色多美好 Phim điện ảnh | 胡萍 |