9.0
Phim điện ảnh
Diễn xuất
夏菁
- Ngày sinh
- (58 tuổi)
- Nơi sinh
- Shanghai, China
- Danh sách thực hiện
- 20 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 夏菁.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
9.0
Phim điện ảnh
10.0
Phim điện ảnh
地狱山庄
10.0
Phim điện ảnh
洱海情波
7.0
Phim điện ảnh
碧血宝刀
Phim điện ảnh
红楼梦
Phim điện ảnh
血色玫瑰
Phim điện ảnh
东方第一刺客
Phim điện ảnh
春晖
Phim điện ảnh
阿福哥的桃花运
Phim điện ảnh
仇恋
Phim điện ảnh
残月
Phim điện ảnh
红楼梦第一部:宝黛相会(上)
Phim điện ảnh
断命纹身
Phim điện ảnh
红楼梦第一部:宝黛相会
Phim điện ảnh
红楼梦第二部:黛玉葬花
Phim điện ảnh
红楼梦第三部:凤姐泼醋
Phim điện ảnh
红楼梦第四部:二尤惨死
Phim điện ảnh
红楼梦第五部:晴雯夭亡
Danh sách phim đã đóng 20
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1993 | 血色玫瑰 Phim điện ảnh | |
| 1993 | 东方第一刺客 Phim điện ảnh | Cui Qiao |
| 1993 | 仇恋 Phim điện ảnh | 李琳 |
| 1992 | 地狱山庄 Phim điện ảnh | 小娟 |
| 1992 | 风华绝代 Truyền hình | (41 tập) |
| 1991 | 断命纹身 Phim điện ảnh | |
| 1991 | 碧血宝刀 Phim điện ảnh | Mudan |
| 1990 | 阿福哥的桃花运 Phim điện ảnh | A Xiu |
| 1989 | 红楼梦 Phim điện ảnh | Jia Baoyu |
| 1989 | 红墙外 Phim điện ảnh | |
| 1989 | 红楼梦第一部:宝黛相会(上) Phim điện ảnh | 贾宝玉 |
| 1989 | 红楼梦第一部:宝黛相会 Phim điện ảnh | 贾宝玉 |
| 1989 | 红楼梦第二部:黛玉葬花 Phim điện ảnh | 贾宝玉 |
| 1989 | 红楼梦第三部:凤姐泼醋 Phim điện ảnh | 贾宝玉 |
| 1989 | 红楼梦第四部:二尤惨死 Phim điện ảnh | 贾宝玉 |
| 1989 | 红楼梦第五部:晴雯夭亡 Phim điện ảnh | 贾宝玉 |
| 1989 | 红楼梦第六部:宝玉化石 Phim điện ảnh | 贾宝玉 |
| 1986 | 洱海情波 Phim điện ảnh | |
| 1984 | 残月 Phim điện ảnh | |
| 1982 | 春晖 Phim điện ảnh |