6.5
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Mathilde Norholt
- Ngày sinh
- (43 tuổi)
- Nơi sinh
- Frederiksberg, Danmark
- Danh sách thực hiện
- 28 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Mathilde Norholt.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.5
Phim điện ảnh
8.4
Truyền hình
Klovn
5.9
Truyền hình
Sommerdahl
5.7
Truyền hình
Svartsjön
4.9
Phim điện ảnh
Time Jumpers
7.1
Phim điện ảnh
Offscreen
4.6
Phim điện ảnh
Strange Events
4.1
Phim điện ảnh
Far til fire - Onkel Sofus vender tilbage
4.6
Phim điện ảnh
Hvid nat
4.7
Phim điện ảnh
Noget i luften
6.8
Phim điện ảnh
Snøvsen ta'r springet
6.0
Truyền hình
Lykke
2.8
Phim điện ảnh
Chloe Likes Olivia
5.2
Phim điện ảnh
Den Ensomme Dræber
4.8
Truyền hình
Kristian
8.7
Truyền hình
Mellem os
4.0
Truyền hình
2900 Happiness
4.0
Phim điện ảnh
Jeg tror jeg elsker dig
Danh sách phim đã đóng 26
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | Jeg tror jeg elsker dig Phim điện ảnh | Moster Sofia |
| 2024 | Den Ensomme Dræber Phim điện ảnh | Sarah |
| 2024 | Shaolin Truyền hình | Self (8 tập) |
| 2022 | Felix og Åmanden Truyền hình | Felixs mor (1 tập) |
| 2020 | Sommerdahl Truyền hình | Maria Møller (2 tập) |
| 2019 | Mellem os Truyền hình | Claire (1 tập) |
| 2018 | Time Jumpers Phim điện ảnh | Anna ('Momentum') |
| 2018 | Månebrand Phim điện ảnh | Crystal |
| 2017 | Strange Events Phim điện ảnh | |
| 2016 | Svartsjön Truyền hình | Mette (8 tập) |
| 2016 | Det sene show med Christian Fuhlendorff Truyền hình | Gæst (1 tập) |
| 2015 | Nattebarn Phim điện ảnh | Matt |
| 2014 | Far til fire - Onkel Sofus vender tilbage Phim điện ảnh | Motorsavskonferencier |
| 2013 | Rundt på gulvet Truyền hình | Sig selv (1 tập) |
| 2012 | Jul i kommunen Truyền hình | Oppositionspolitiker Klara Kastrup (24 tập) |
| 2012 | Jarls Quizshow Truyền hình | Sig selv (1 tập) |
| 2011 | Noget i luften Phim điện ảnh | Sofie |
| 2011 | Chloe Likes Olivia Phim điện ảnh | Olivia |
| 2011 | Lykke Truyền hình | Maja (18 tập) |
| 2009 | Kristian Truyền hình | Pernille, Sofie (8 tập) |
| 2009 | Sorte kugler Phim điện ảnh | Nadja |
| 2007 | Hvid nat Phim điện ảnh | Friend of Sara |
| 2007 | 2900 Happiness Truyền hình | Silke (61 tập) |
| 2006 | Offscreen Phim điện ảnh | Mathilde |
| 2005 | Klovn Truyền hình | Blafferpige (1 tập) |
| 1994 | Snøvsen ta'r springet Phim điện ảnh | Pernille Blomme |
Danh sách đoàn làm phim 3
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | Ciao Bella Phim điện ảnh | Director |
| 2023 | Cocktales Phim điện ảnh | Director |
| 2022 | Felix og Åmanden Truyền hình | Actor's Assistant (1 tập) |