6.4
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Ngô Kỳ Long
- Ngày sinh
- (55 tuổi)
- Nơi sinh
- Taipei, Taiwan
- Danh sách thực hiện
- 92 tác phẩm
Tiểu sử
Nicholas Wu Qilong (born 31 October 1970) is a Taiwanese singer and actor.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.4
Phim điện ảnh
7.3
Phim điện ảnh
梁祝
8.2
Truyền hình
Bộ Bộ Kinh Tâm
7.4
Phim điện ảnh
花月佳期
5.7
Truyền hình
Phi Như Bay
8.2
Truyền hình
Thời Đại Khủng Hoảng - At The Threshold Of An Era
7.6
Truyền hình
屌丝男士
7.8
Truyền hình
Thục Sơn Chiến Kỷ: Kiếm Hiệp Truyền Kỳ
4.3
Phim điện ảnh
新同居時代
8.3
Truyền hình
少年王
5.2
Truyền hình
Hiệp Nữ Phá Thiên Quan
8.0
Truyền hình
Nữ Hoàng Trả Giá
5.5
Phim điện ảnh
火燒島之橫行霸道
6.0
Phim điện ảnh
逃学外传
5.2
Phim điện ảnh
號角響起
7.5
Phim điện ảnh
狗蛋大兵
4.2
Phim điện ảnh
新喋血雙雄
6.5
Truyền hình
Liêu Trai: Tứ Đại Kỳ Nữ
Danh sách phim đã đóng 91
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 小虎队再见精选 Phim điện ảnh | |
| 2025 | 隆行天下之重走八千里路云和月 Truyền hình | (23 tập) |
| 2024 | 十天之后回到现实 Truyền hình | (20 tập) |
| 2024 | 这是我的西游 Truyền hình | (10 tập) |
| 2023 | 三餐四季 Truyền hình | (5 tập) |
| 2023 | 舌尖上的乡村 Truyền hình | (10 tập) |
| 2022 | 山水间的家 Truyền hình | (3 tập) |
| 2022 | 冰雪正当燃 Truyền hình | (12 tập) |
| 2021 | Nữ Hoàng Trả Giá Truyền hình | Qin Hebo (40 tập) |
| 2021 | 追星星的人 Truyền hình | (24 tập) |
| 2020 | Ba Lần Gả Trêu Ghẹo Lòng Quân - Marry Me Truyền hình | Shi Boyin (35 tập) |
| 2020 | 元气满满的哥哥 Truyền hình | Self (22 tập) |
| 2019 | 甜蜜的任务 Truyền hình | (1 tập) |
| 2018 | 月嫂先生 Truyền hình | (45 tập) |
| 2018 | 蜀山战纪之踏火行歌 Truyền hình | (48 tập) |
| 2017 | 飞吧!骚年 Truyền hình | Ji Haowei (23 tập) |
| 2017 | Ông Trùm Đá Quý Truyền hình | Qi Tang (38 tập) |
| 2017 | Phồn Tinh Tứ Nguyệt Truyền hình | Xiao Han / 肖寒 (42 tập) |
| 2016 | 不可能完成的任务 Truyền hình | 蓝之冰 (50 tập) |
| 2016 | 我们的法则 Truyền hình | (12 tập) |
| 2016 | 来吧冠军 Truyền hình | (1 tập) |
| 2015 | Thục Sơn Chiến Kỷ: Kiếm Hiệp Truyền Kỳ Truyền hình | Xiao Yue, Luo Pao / Shangguan Jingwo (48 tập) |
| 2015 | 寒冬 Truyền hình | Deng Zihua (36 tập) |
| 2015 | 向着幸福前进 Truyền hình | (38 tập) |
| 2014 | 星星的密室 Truyền hình | 明星关主 (12 tập) |
| 2014 | Phi Như Bay Truyền hình | (1 tập) |
| 2014 | Vi Sư Sắc Sảo Truyền hình | Liu Aotian (44 tập) |
| 2013 | 向着胜利前进 Truyền hình | (45 tập) |
| 2012 | 向着炮火前进 Truyền hình | (40 tập) |
| 2012 | 屌丝男士 Truyền hình | (7 tập) |
| 2012 | 刑名师爷 Truyền hình | Duan Ping (1 tập) |
| 2012 | Tân Bạch Phát Ma Nữ Truyền hình | Zhuo Yi Hang / 卓一航 (42 tập) |
| 2011 | 扇娘 Truyền hình | (39 tập) |
| 2011 | 梦回鹿鼎记 Phim điện ảnh | |
| 2011 | Bộ Bộ Kinh Tâm Truyền hình | Aisin-Gioro Yin Zhen, Yin Zheng (35 tập) |
| 2010 | 镖行天下前传10:决战天涯 Phim điện ảnh | 王兆兴 |
| 2010 | 镖行天下前传9:终极任务 Phim điện ảnh | 王兆兴 |
| 2010 | 镖行天下前传7:编外人选 Phim điện ảnh | 王兆兴 |
| 2010 | 镖行天下前传8:烽火辽东 Phim điện ảnh | 王兆兴 |
| 2010 | 镖行天下前传6:燃眉危机 Phim điện ảnh | 王兆兴 |
| 2010 | 镖行天下前传2:至尊国宝 Phim điện ảnh | 王兆兴 |
| 2010 | 镖行天下前传5:漠上风云 Phim điện ảnh | 王兆兴 |
| 2010 | 圣堂风云 Truyền hình | (30 tập) |
| 2010 | 镖行天下前传4:虎口夺镖 Phim điện ảnh | 王兆兴 |
| 2010 | 镖行天下前传3:库丁之谜 Phim điện ảnh | 王兆兴 |
| 2010 | 镖行天下前传1:四百里加急 Phim điện ảnh | 王兆兴 |
| 2008 | 车票 Phim điện ảnh | Zhi-Xuan |
| 2008 | 牽牛花開的日子 Truyền hình | 夏庆恩 (1 tập) |
| 2007 | 镖行天下 Truyền hình | 王兆兴 (20 tập) |
| 2007 | 江山美人情 Truyền hình | 李煜(李从嘉,南唐后主) (40 tập) |
| 2007 | Liêu Trai: Tứ Đại Kỳ Nữ Truyền hình | Mr. Qiao (38 tập) |
| 2007 | 大码头 Truyền hình | (30 tập) |
| 2007 | 新忠烈图 Phim điện ảnh | |
| 2006 | Binh pháp Mặc công Phim điện ảnh | |
| 2006 | 动感地带之铁拳浪子 Truyền hình | (33 tập) |
| 2006 | 調包 Phim điện ảnh | |
| 2005 | Chuyện nàng Tinh Vệ lấp biển Truyền hình | 刑天 (33 tập) |
| 2005 | 风满楼 Truyền hình | Xie Tian (36 tập) |
| 2004 | 丝路豪侠 Truyền hình | 燕逍遥 (20 tập) |
| 2003 | 六指琴魔 Truyền hình | (33 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 3
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 春日之地 Truyền hình | Executive Producer (24 tập) |
| 1999 | Thời Đại Khủng Hoảng - At The Threshold Of An Era Truyền hình | Songs (16 tập) |
| 1995 | 花月佳期 Phim điện ảnh | Songs |