8.0
Phim điện ảnh
Đạo diễn
シタンダリンタ
- Ngày sinh
- (23 tuổi)
- Nơi sinh
- Osaka Prefecture, Japan
- Danh sách thực hiện
- 9 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho シタンダリンタ.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
Danh sách phim đã đóng 8
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | JUST A ROOKIE LUCKY ROOKIE Phim điện ảnh | dillydally (Midori Tsuji) |
| 2024 | ケース・バイ・ケース Phim điện ảnh | |
| 2023 | ぼくならいつもここだよ Phim điện ảnh | Haru Kato |
| 2023 | Amour Phim điện ảnh | |
| 2023 | ミス・サムタイム Phim điện ảnh | |
| 2020 | もしや不愉快な少女 Phim điện ảnh | Kuon Yu |
| 2019 | 散ルカモネ Phim điện ảnh | |
| 2019 | 或いは。 Phim điện ảnh | Sakamoto |
Danh sách đoàn làm phim 9
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | JUST A ROOKIE LUCKY ROOKIE Phim điện ảnh | Director, Producer, Screenplay, Editor, Original Music Composer |
| 2024 | ケース・バイ・ケース Phim điện ảnh | Director, Screenplay, Editor |
| 2024 | Tình Yêu Bất Diệt Phim điện ảnh | Other |
| 2023 | ぼくならいつもここだよ Phim điện ảnh | Director, Editor, Screenplay |
| 2023 | Amour Phim điện ảnh | Director, Editor, Screenplay |
| 2023 | ミス・サムタイム Phim điện ảnh | Director, Screenplay, Director of Photography, Editor |
| 2020 | もしや不愉快な少女 Phim điện ảnh | Director, Screenplay, Editor |
| 2019 | 散ルカモネ Phim điện ảnh | Director, Editor, Screenplay |
| 2019 | 或いは。 Phim điện ảnh | Director, Editor, Screenplay |