5.6
Phim điện ảnh
Kịch bản
石川均
- Ngày sinh
- (67 tuổi)
- Nơi sinh
- Yuki, Ibaraki, Japan
- Danh sách thực hiện
- 95 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 石川均.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
5.6
Phim điện ảnh
5.4
Phim điện ảnh
Nô Lệ Tình Dục
4.8
Phim điện ảnh
不貞の季節
6.8
Phim điện ảnh
Cuộc Chơi Thân Xác
6.4
Phim điện ảnh
Jam Films S
4.6
Phim điện ảnh
巨根伝説 美しき謎
5.1
Phim điện ảnh
ビタースイート
5.2
Phim điện ảnh
SEXダイナマイト マドンナのしずく
5.2
Phim điện ảnh
菊池エリ 巨乳責め
3.2
Phim điện ảnh
愛の病
4.8
Phim điện ảnh
痴漢電車 発射オーライ
4.0
Phim điện ảnh
ザ・拷問 新妻篇
4.7
Phim điện ảnh
棒 Bastoni
4.3
Phim điện ảnh
痴漢バス バックもオーライ
4.3
Phim điện ảnh
集団殺人クラブ
3.7
Phim điện ảnh
少女縄人形
2.0
Phim điện ảnh
褐色のターゲット
8.5
Phim điện ảnh
スキンレスナイト
Danh sách phim đã đóng 7
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2006 | 愛の虜 Phim điện ảnh | |
| 2004 | ビタースイート Phim điện ảnh | Kudo |
| 2002 | 棒 Bastoni Phim điện ảnh | |
| 1991 | スキンレスナイト Phim điện ảnh | |
| 1984 | 褐色のターゲット Phim điện ảnh | Yakuza boss |
| 1984 | 下半身症候群 Phim điện ảnh | Coworker |
| 1984 | 西川瀬里奈 覗き部屋の女 Phim điện ảnh |
Danh sách đoàn làm phim 89
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 義母の淫らな手 僕を導いて… Phim điện ảnh | Director |
| 2026 | 痴情逃亡 〜この快楽が終わるまで〜 Phim điện ảnh | Director, Screenplay, Editor |
| 2025 | 妄想のすけべ妻 抗えない快楽 Phim điện ảnh | Director, Screenplay, Editor, Theme Song Performance |
| 2025 | ぬれぬれ残業 堕ちる人妻上司 Phim điện ảnh | Director, Screenplay, Editor |
| 2025 | ワケありお姉さん 淫らなプライバシー Phim điện ảnh | Director, Screenplay, Editor, Original Music Composer |
| 2024 | 寝取られ巨乳熟女 戻れない快感 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 2023 | ヌギヌギパニック 脱ぎたい女 Phim điện ảnh | Director, Screenplay, Editor |
| 2022 | 挑発デリバリー 誰にも言えない裏メニュー Phim điện ảnh | Director, Screenplay, Editor |
| 2020 | 月と寝る女 またぐらの面影 Phim điện ảnh | Director, Screenplay, Editor |
| 2020 | 優しいおしおき おやすみ、ご主人様 Phim điện ảnh | Director, Editor, Screenplay |
| 2018 | Nô Lệ Tình Dục Phim điện ảnh | Screenplay |
| 2018 | Cuộc Chơi Thân Xác Phim điện ảnh | Screenplay |
| 2018 | 愛の病 Phim điện ảnh | Writer |
| 2014 | LAST LOVE / 愛人 Phim điện ảnh | Writer, Director |
| 2014 | うわこい2 Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 2014 | うわこい Phim điện ảnh | Screenplay |
| 2013 | 新・喧嘩の花道 完結編 Phim điện ảnh | Director |
| 2013 | 新・喧嘩の花道 Phim điện ảnh | Director |
| 2013 | ごくつまの恋 Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 2012 | 触手アクメ 12 Phim điện ảnh | Director |
| 2012 | 卒業 熟女の妖しい誘い Phim điện ảnh | Director |
| 2011 | おっぱい家政婦 ボクだけに抱かれて… Phim điện ảnh | Director |
| 2010 | 奴隷メール Phim điện ảnh | Director, Screenplay, Editor |
| 2010 | 老人の恋 紙の力士 Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 2010 | 禁断の華・恥じらい 緊縛された肉体美 Phim điện ảnh | Director, Script |
| 2010 | 虜 TORIKO Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 2010 | 虜 愛されたいの Phim điện ảnh | Writer |
| 2010 | 団地妻の誘惑 陽あたり良好 Phim điện ảnh | Director |
| 2009 | 女教師弓香 愛獣教室 Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 2007 | 調教体験告白 牝犬になりました Phim điện ảnh | Director |
| 2007 | パイルドライバー Phim điện ảnh | Screenplay, Director |
| 2007 | TheかぼちゃワインAnother Phim điện ảnh | Director |
| 2007 | 治 女囚麗華 Phim điện ảnh | Director |
| 2006 | 闇の中 Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 2006 | 愛の虜 Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 2006 | 檻 女囚麗華 収監 Phim điện ảnh | Director |
| 2005 | 濡れた赫い糸 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 2004 | 繁 しげみ Phim điện ảnh | Writer, Director |
| 2004 | Jam Films S Phim điện ảnh | Director |
| 2004 | 集団殺人クラブ最後の殺戮 Phim điện ảnh | Director |
| 2004 | 人妻女校医 保健室の不倫 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 2003 | 集団殺人クラブ Phim điện ảnh | Director |
| 2003 | 三十路家政婦 いかせ上手 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 2003 | 集団殺人クラブReturns Phim điện ảnh | Director |
| 2002 | DEAD OR ALIVE FINAL Phim điện ảnh | Writer |
| 2001 | 馬を飼う人妻 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 2000 | 不貞の季節 Phim điện ảnh | Writer |
| 2000 | 傷だらけの仁義 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 1998 | 裏警察BOX39[私書箱]FILE ② 危険な主婦たち Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1998 | 大阪最強伝説 喧嘩の花道5 Phim điện ảnh | Director |
| 1998 | 裏警察BOX39[私書箱]FILE ① 医療ミス Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1998 | 極道懺悔録 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1998 | 大阪最強伝説 喧嘩の花道4 Phim điện ảnh | Director |
| 1997 | 大阪最強伝説 喧嘩の花道3 Phim điện ảnh | Director |
| 1997 | The Dogman Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 1997 | 大阪最強伝説 喧嘩の花道2 Phim điện ảnh | Director |
| 1996 | BEEHIVE~蜜蜂の巣~ Phim điện ảnh | Director |
| 1996 | 監禁逃亡 恥辱の令嬢 Phim điện ảnh | Director |
| 1996 | ザ・首領(ドン) 火の玉伝説 Phim điện ảnh | Director |
| 1995 | ナンパ屋★KEN Phim điện ảnh | Screenplay |