杨怀民

Diễn xuất

杨怀民

Ngày sinh
(73 tuổi)
Nơi sinh
Taipei, Republic of China (Taiwan)
Danh sách thực hiện
17 tác phẩm

Tiểu sử

Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 杨怀民.

Tác phẩm tiêu biểu

Tác phẩm nổi bật

Danh sách phim đã đóng 17

NămTiêu đềVai trò
1998 浪子大钦差 Truyền hình 皇帝 (40 tập)
1996 陳三五娘 Truyền hình 小七 (40 tập)
1992 玉樓春 Truyền hình 段居真 (39 tập)
1992 良人 Truyền hình 世华 (1 tập)
1991 秋江煙雲 Truyền hình 陸天逸 (20 tập)
1991 賣鹽順仔 Truyền hình (40 tập)
1990 孔明三氣周瑜 Truyền hình 周瑜 (40 tập)
1988 陸文龍 Truyền hình 王佐 (10 tập)
1988 春江花月夜 Truyền hình 柳雲生 (30 tập)
1987 金縷歌 Truyền hình 曹植 (10 tập)
1987 紅塵客 Truyền hình 楚天遙 (40 tập)
1986 几度夕阳红 Truyền hình (30 tập)
1985 彩雲天涯 Truyền hình 檀郎 (30 tập)
1985 巫山一段雲 Truyền hình 仇天鵬 (40 tập)
1985 描金扇 Truyền hình 雲七郎 (30 tập)
1984 秋霜燕子飛 Truyền hình 吳三桂 (40 tập)
1984 孟麗君 Truyền hình 皇甫少華 (30 tập)
Hỏi ask2cinemadb