6.9
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Trần Kim
- Ngày sinh
- (62 tuổi)
- Nơi sinh
- Ji'nan,Shandong Province,China
- Danh sách thực hiện
- 59 tác phẩm
Tiểu sử
Chen Jin (Chinese: 陈瑾; born 4 May 1964) is a Chinese actress. Chen is noted for her roles as Wang Ruhui in the film Roaring Across the Horizon.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.9
Phim điện ảnh
7.8
Truyền hình
Tam Thể
7.2
Phim điện ảnh
Đường Sơn Đại Địa Chấn
8.0
Truyền hình
Khói Lửa Nhân Gian Của Tôi
7.9
Truyền hình
Đôi Mắt Vàng
8.5
Phim điện ảnh
横空出世
8.8
Truyền hình
我爱我家
7.1
Truyền hình
Thầm Yêu: Quất Sinh Hoài Nam
8.1
Truyền hình
Ma Thổi Đèn: Nộ Tinh Tương Tây
6.1
Phim điện ảnh
少女哪吒
7.8
Truyền hình
Chưởng Tâm
6.0
Truyền hình
Phố Ma Dương Thân Yêu
6.7
Truyền hình
古董局中局之鉴墨寻瓷
9.5
Truyền hình
医者仁心
7.5
Truyền hình
Trong Tầm Mắt
9.0
Truyền hình
三体·周年纪念版
5.5
Truyền hình
北京女子图鉴
5.0
Phim điện ảnh
战火中的芭蕾
Danh sách phim đã đóng 59
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 小城良方 Truyền hình | Mi Si (29 tập) |
| 2025 | 亦舞之城 Truyền hình | Gao Hui (16 tập) |
| 2025 | Trong Tầm Mắt Truyền hình | Shen Jing (16 tập) |
| 2025 | Chưởng Tâm Truyền hình | Empress (2 tập) |
| 2023 | 吾爱敦煌 Phim điện ảnh | |
| 2023 | Khói Lửa Nhân Gian Của Tôi Truyền hình | Fu Wenying (40 tập) |
| 2023 | 三体·周年纪念版 Truyền hình | 老年叶文洁 (26 tập) |
| 2023 | Tam Thể Truyền hình | Older Ye Wenjie (30 tập) |
| 2022 | 安魂 Phim điện ảnh | |
| 2022 | 下一目 Phim điện ảnh | |
| 2020 | Phố Ma Dương Thân Yêu Truyền hình | Niu Zilai (37 tập) |
| 2020 | 古董局中局之鉴墨寻瓷 Truyền hình | Shen Yun Chen (36 tập) |
| 2020 | 一个都不能少 Truyền hình | Feng Feng (36 tập) |
| 2020 | 夺皮 Phim điện ảnh | |
| 2019 | Thầm Yêu: Quất Sinh Hoài Nam Truyền hình | Mrs. Han (24 tập) |
| 2019 | Đôi Mắt Vàng Truyền hình | Hu Rong (56 tập) |
| 2019 | Ma Thổi Đèn: Nộ Tinh Tương Tây Truyền hình | [Gu Shao's mother] (21 tập) |
| 2018 | 古董局中局 Truyền hình | 沈云琛 (36 tập) |
| 2018 | 大路朝天 Phim điện ảnh | 江雪花 |
| 2018 | 外滩钟声 Truyền hình | Mother Du (36 tập) |
| 2018 | アジア三面鏡2018 Journey Phim điện ảnh | Mother |
| 2018 | 北京女子图鉴 Truyền hình | Qin Ke's Mother (20 tập) |
| 2017 | 十八洞村 Phim điện ảnh | 麻妹 |
| 2017 | 我的1997 Truyền hình | (32 tập) |
| 2017 | 小茜当家 Phim điện ảnh | 妈妈 |
| 2016 | 鲁豫有约一日行 Truyền hình | (1 tập) |
| 2016 | 谜砂 Truyền hình | (44 tập) |
| 2016 | 大火种 Phim điện ảnh | 姜玉兰 |
| 2016 | 小镇大法官 Truyền hình | (36 tập) |
| 2015 | 生死血符 Truyền hình | (36 tập) |
| 2015 | 战火中的芭蕾 Phim điện ảnh | 翠喜 |
| 2014 | 少女哪吒 Phim điện ảnh | Xu Wanqing |
| 2014 | 天上的菊美 Phim điện ảnh | 演员 |
| 2013 | 渗透 Truyền hình | 于秀凝 (34 tập) |
| 2013 | 大地情深 Truyền hình | 大宝娘 (41 tập) |
| 2010 | 医者仁心 Truyền hình | (33 tập) |
| 2010 | Đường Sơn Đại Địa Chấn Phim điện ảnh | Guilan Dong |
| 2009 | 房奴 Truyền hình | 丁佳雁 (28 tập) |
| 2008 | 我叫刘跃进 Phim điện ảnh | Qu Li |
| 2007 | 浪击天涯 Truyền hình | 沙莉 (20 tập) |
| 2007 | 守候幸福 Truyền hình | 茹芸 (26 tập) |
| 2006 | Hoàng Kim Giáp Phim điện ảnh | Imperial Physician's Wife |
| 2006 | 孝子 Truyền hình | 乔水兰 (36 tập) |
| 2004 | 冬至 Truyền hình | Dai Jia (36 tập) |
| 2003 | 与爱同生 Truyền hình | (20 tập) |
| 2003 | 非常代价 Truyền hình | (20 tập) |
| 2003 | 刑警的故事 Truyền hình | 肖耘 (28 tập) |
| 2002 | 花非花 Truyền hình | Xiang Qing (21 tập) |
| 2001 | 大法官 Truyền hình | (28 tập) |
| 2000 | 控辩双方 Truyền hình | (20 tập) |
| 1999 | 横空出世 Phim điện ảnh | Wang Ruhui |
| 1998 | 嫂子 Truyền hình | Zhu Huiyun (18 tập) |
| 1997 | 上海新娘 Phim điện ảnh | |
| 1996 | 校园先锋 Truyền hình | Nan Fang (18 tập) |
| 1994 | 布尔什维克兄弟 Truyền hình | (20 tập) |
| 1993 | 我爱我家 Truyền hình | 刘建军媳妇 (1 tập) |
| 1992 | 潮起潮落 Truyền hình | (20 tập) |
| 1991 | 黑影 Phim điện ảnh | |
| 1988 | 被吞噬的女子 Phim điện ảnh |