6.7
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Darcy Donavan
- Ngày sinh
- (40 tuổi)
- Nơi sinh
- Miami, Florida, USA
- Danh sách thực hiện
- 22 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Darcy Donavan.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.7
Phim điện ảnh
7.9
Truyền hình
Gia Đình Hiện Đại
8.0
Truyền hình
Parks and Recreation
7.6
Truyền hình
My Name Is Earl
7.4
Truyền hình
Entourage
7.2
Truyền hình
Nip/Tuck
5.1
Phim điện ảnh
Bác Sĩ Dolittle 3
7.1
Phim điện ảnh
My Babysitter's a Vampire
7.0
Truyền hình
Las Vegas
6.0
Phim điện ảnh
Wake Up, Ron Burgundy: The Lost Movie
5.2
Phim điện ảnh
Hustle and Heat
3.3
Phim điện ảnh
Life's a Beach
6.6
Phim điện ảnh
Browsers
5.0
Phim điện ảnh
Lycanthrope
6.4
Phim điện ảnh
Hollywood Grit
6.5
Phim điện ảnh
Secret Agent Dingledorf and His Trusty Dog Splat
7.5
Phim điện ảnh
Uh-Oh!
Phim điện ảnh
The Junkyard Willie Movie: Lost in Transit
Danh sách phim đã đóng 22
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | Hollywood Grit Phim điện ảnh | Taylor |
| 2021 | Secret Agent Dingledorf and His Trusty Dog Splat Phim điện ảnh | Anna |
| 2013 | Browsers Phim điện ảnh | Josh's Dad's Girlfriend |
| 2012 | Christmas with Holly Phim điện ảnh | Shelby's Friend (uncredited) |
| 2010 | My Babysitter's a Vampire Phim điện ảnh | Vampire |
| 2010 | Life's a Beach Phim điện ảnh | Kym - Maid of Honor |
| 2009 | Gia Đình Hiện Đại Truyền hình | Rainer's Date (1 tập) |
| 2009 | Parks and Recreation Truyền hình | Patty Donkonit (1 tập) |
| 2008 | The Junkyard Willie Movie: Lost in Transit Phim điện ảnh | Daisy |
| 2006 | Bác Sĩ Dolittle 3 Phim điện ảnh | Brown Hen / White Hen (voice) |
| 2005 | My Name Is Earl Truyền hình | Hot Housewife (1 tập) |
| 2005 | Bộ Xương Truyền hình | Cindy Jenkins (uncredited) (1 tập) |
| 2004 | Wake Up, Ron Burgundy: The Lost Movie Phim điện ảnh | Hot Blonde |
| 2004 | Uh-Oh! Phim điện ảnh | Woman in the House |
| 2004 | Entourage Truyền hình | Megan (1 tập) |
| 2004 | Anchorman: Huyền Thoại Ron Burgundy Phim điện ảnh | Hot Blonde |
| 2003 | Hustle and Heat Phim điện ảnh | Miyako's Girlfriend |
| 2003 | Las Vegas Truyền hình | Las Vegas Showgirl - Cathy (1 tập) |
| 2003 | Nip/Tuck Truyền hình | Christian's Patient (1 tập) |
| 2001 | Nhất Quyết Không Yêu Phim điện ảnh | Lifeguard (uncredited) |
| 1999 | Lycanthrope Phim điện ảnh | Sally |
| 1997 | Classic Albums Truyền hình | Self (1 tập) |