6.9
Phim điện ảnh
Diễn xuất
林穎嫻
- Ngày sinh
- (57 tuổi)
- Nơi sinh
- Hong Kong, China
- Danh sách thực hiện
- 17 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 林穎嫻.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.9
Phim điện ảnh
6.2
Phim điện ảnh
我愛扭紋柴
7.5
Phim điện ảnh
飛躍羚羊
5.5
Phim điện ảnh
Âm Dương Giới
8.0
Truyền hình
奉旨成親
8.5
Truyền hình
大都會
9.0
Phim điện ảnh
開心巨無霸
10.0
Truyền hình
超能幹探 Super Cop
6.0
Truyền hình
小小大丈夫
Truyền hình
老子萬歲
Truyền hình
U Kim Huyết Kiếm
Truyền hình
家山有福
Truyền hình
成吉思汗
Truyền hình
Gia Tộc Đại Bịp
Truyền hình
當代男兒
Truyền hình
同居三人組
Truyền hình
屬雞的男人
Danh sách phim đã đóng 17
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1993 | 超能幹探 Super Cop Truyền hình | (20 tập) |
| 1992 | 我愛扭紋柴 Phim điện ảnh | |
| 1992 | 屬雞的男人 Truyền hình | (20 tập) |
| 1991 | Gia Tộc Đại Bịp Truyền hình | (30 tập) |
| 1990 | U Kim Huyết Kiếm Truyền hình | (20 tập) |
| 1990 | 同居三人組 Truyền hình | (150 tập) |
| 1989 | 家山有福 Truyền hình | (20 tập) |
| 1989 | 開心巨無霸 Phim điện ảnh | Jia-Jia |
| 1988 | 小小大丈夫 Truyền hình | (49 tập) |
| 1988 | 當代男兒 Truyền hình | (60 tập) |
| 1988 | 老子萬歲 Truyền hình | (20 tập) |
| 1988 | 大都會 Truyền hình | (5 tập) |
| 1988 | 奉旨成親 Truyền hình | (15 tập) |
| 1987 | 成吉思汗 Truyền hình | (10 tập) |
| 1987 | Âm Dương Giới Phim điện ảnh | Fa Ying Hung |
| 1986 | 飛躍羚羊 Phim điện ảnh | |
| 1986 | Ma Vui Vẻ 3 Phim điện ảnh | Student |