7.5
Truyền hình
Diễn xuất
志村東吾
- Ngày sinh
- (57 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 16 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 志村東吾.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.5
Truyền hình
7.4
Phim điện ảnh
桜田門外ノ変
5.6
Phim điện ảnh
女子高生物語 淫らな果実
8.8
Truyền hình
ゲゲゲの女房
8.0
Truyền hình
青の時代
5.0
Truyền hình
記憶捜査〜新宿東署事件ファイル〜
8.0
Phim điện ảnh
BOX 袴田事件 命とは
7.0
Phim điện ảnh
人間交差点 不良
7.0
Phim điện ảnh
家庭教師が解く!~殺人方程式の推理ドリル~
Phim điện ảnh
修羅の血涙
Phim điện ảnh
Two-Headed Devil - You're the Culprit
Phim điện ảnh
双頭の悪魔 真犯人は誰だ?
Phim điện ảnh
柳生一族の陰謀
Phim điện ảnh
打鐘(ジャン)
Truyền hình
冬の輪舞
Danh sách phim đã đóng 16
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2019 | 記憶捜査〜新宿東署事件ファイル〜 Truyền hình | Haruomi Tsukagushi [Murderer from 31 years ago] (1 tập) |
| 2013 | 家庭教師が解く!~殺人方程式の推理ドリル~ Phim điện ảnh | |
| 2010 | 桜田門外ノ変 Phim điện ảnh | |
| 2010 | BOX 袴田事件 命とは Phim điện ảnh | Prosecutor Okuba |
| 2010 | ゲゲゲの女房 Truyền hình | (156 tập) |
| 2008 | 柳生一族の陰謀 Phim điện ảnh | |
| 2007 | 修羅の血涙 Phim điện ảnh | |
| 2005 | 冬の輪舞 Truyền hình | (62 tập) |
| 2002 | Cộng Sự: Bộ Đôi Thám Tử Tokyo Truyền hình | (1 tập) |
| 1998 | 青の時代 Truyền hình | Kakino (11 tập) |
| 1997 | 女子高生物語 淫らな果実 Phim điện ảnh | |
| 1995 | Two-Headed Devil - You're the Culprit Phim điện ảnh | |
| 1995 | 双頭の悪魔 真犯人は誰だ? Phim điện ảnh | |
| 1995 | 夏!デパート物語 Truyền hình | (12 tập) |
| 1993 | 打鐘(ジャン) Phim điện ảnh | Sakura Chiezo |
| 1993 | 人間交差点 不良 Phim điện ảnh |