7.1
Phim điện ảnh
Diễn xuất
濱田マリ
- Ngày sinh
- (57 tuổi)
- Nơi sinh
- Hyogo, Japon
- Danh sách thực hiện
- 122 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 濱田マリ.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.1
Phim điện ảnh
7.7
Phim điện ảnh
いぬやしき
7.8
Phim điện ảnh
嫌われ松子の一生
7.2
Truyền hình
Nhà Mitarai Trong Biển Lửa
6.6
Phim điện ảnh
ヒロイン失格
7.5
Phim điện ảnh
恋は雨上がりのように
6.6
Phim điện ảnh
血と骨
7.5
Phim điện ảnh
Trò Chơi Dối Trá: Thử Thách Cuối Cùng
6.3
Phim điện ảnh
Trò Chơi Dối Trá: Tái Sinh
8.0
Truyền hình
Cuộc Sống Sát Thủ Của Kanako Hạnh Phúc
6.6
Phim điện ảnh
愚行録
6.4
Phim điện ảnh
コンフィデンスマンJP プリンセス編
7.5
Truyền hình
Cộng Sự: Bộ Đôi Thám Tử Tokyo
8.9
Truyền hình
孤独のグルメ
6.6
Phim điện ảnh
謝罪の王様
7.1
Truyền hình
OSHINOKO
6.4
Phim điện ảnh
3D彼女 リアルガール
7.7
Phim điện ảnh
星守る犬
Danh sách phim đã đóng 122
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 余命一年、男をかう Phim điện ảnh | Sena's Mother |
| 2026 | 赤灯えれじい Truyền hình | Yanagawa Hitomi (3 tập) |
| 2026 | 夏色の雲が恋と嵐をまきおこす Truyền hình | Kaoru Kimishima (10 tập) |
| 2026 | もう1度夫婦になりますか?~カモフラージュ夫婦~ Truyền hình | Kaede Yuki (12 tập) |
| 2025 | ブラック・ショーマン Phim điện ảnh | Kinue Tsukumi |
| 2025 | ダメマネ! -ダメなタレント、マネジメントします- Truyền hình | Masae Tanabe (10 tập) |
| 2025 | Cuộc Sống Sát Thủ Của Kanako Hạnh Phúc Truyền hình | (1 tập) |
| 2024 | 【推しの子】-The Final Act- Phim điện ảnh | Eriko Kawamura |
| 2024 | OSHINOKO Truyền hình | Eriko Kawamura (8 tập) |
| 2024 | まる Phim điện ảnh | Apartment landlady |
| 2024 | 錦糸町パラダイス~渋谷から一本~ Truyền hình | Namie (12 tập) |
| 2024 | 西園寺さんは家事をしない Truyền hình | Sato Chisako (11 tập) |
| 2024 | 十角館の殺人 Truyền hình | Kuniko Matsumoto (5 tập) |
| 2024 | 僕の愛しい妖怪ガールフレンド Truyền hình | Natsuko Sawada (3 tập) |
| 2024 | I am... 23歳たち Truyền hình | (1 tập) |
| 2023 | ハレーションラブ Truyền hình | Miyama Natsuko (9 tập) |
| 2023 | Nhà Mitarai Trong Biển Lửa Truyền hình | Ichihara Michiko (8 tập) |
| 2023 | 褒めるひと褒められるひと Truyền hình | Ichikawa Ryoko (32 tập) |
| 2023 | にがくてあまい Truyền hình | Misao Eda (10 tập) |
| 2023 | リバーサルオーケストラ Truyền hình | Momoi Midori [Violist] (10 tập) |
| 2022 | 自転車屋さんの高橋くん Truyền hình | Satoko Hanno (8 tập) |
| 2022 | 吉祥寺ルーザーズ Truyền hình | Midori Kurumizawa (12 tập) |
| 2022 | あしたが変わるトリセツショー Truyền hình | トリンキー(声) (158 tập) |
| 2022 | 映画 おそ松さん Phim điện ảnh | Matsuyo |
| 2021 | 明け方の若者たち Phim điện ảnh | Restaurant Owner |
| 2021 | ミュジコフィリア Phim điện ảnh | |
| 2021 | お耳に合いましたら。 Truyền hình | Takasugi Saeko (12 tập) |
| 2021 | ライオンのおやつ Truyền hình | Kano Mai (8 tập) |
| 2021 | 藍に響け Phim điện ảnh | Hibiki Hoshino |
| 2021 | 心の傷を癒すということ 劇場版 Phim điện ảnh | |
| 2021 | おもひでぽろぽろ Phim điện ảnh | |
| 2020 | セイレーンの懺悔 Truyền hình | Higashira Ritsuko [Ayaka's mother] (4 tập) |
| 2020 | 〇〇のスマホ Truyền hình | (9 tập) |
| 2020 | あのコの夢を見たんです。 Truyền hình | (1 tập) |
| 2020 | コンフィデンスマンJP プリンセス編 Phim điện ảnh | Yamanba |
| 2020 | 一度も撃ってません Phim điện ảnh | |
| 2020 | ぴぷる 〜AIと結婚生活はじめました〜 Truyền hình | (8 tập) |
| 2020 | 前田建設ファンタジー営業部 Phim điện ảnh | |
| 2020 | 心の傷を癒すということ Truyền hình | Jazz Cafe Mama (4 tập) |
| 2019 | アイネクライネナハトムジーク Phim điện ảnh | Mariko Kurume |
| 2019 | 螢草 菜々の剣 Truyền hình | Ofune (7 tập) |
| 2019 | 後妻業 Truyền hình | (9 tập) |
| 2018 | オズランド 笑顔の魔法おしえます。 Phim điện ảnh | Katsuyo Nanbara |
| 2018 | 過保護のカホコ 2018 ラブ&ドリーム Phim điện ảnh | Nemoto Moriko |
| 2018 | ダイアリー Truyền hình | Katase Akie (4 tập) |
| 2018 | Jimmy~アホみたいなホンマの話~ Truyền hình | (9 tập) |
| 2018 | 3D彼女 リアルガール Phim điện ảnh | Tsutsui Norie |
| 2018 | 恋は雨上がりのように Phim điện ảnh | Kubo |
| 2018 | 恋は雨上がりのように ~ポケットの中の願いごと~ Truyền hình | Kayoko Kubo (4 tập) |
| 2018 | いぬやしき Phim điện ảnh | Marie Inuyashiki |
| 2018 | シグナル 長期未解決事件捜査班 Truyền hình | (1 tập) |
| 2018 | 平成細雪 Truyền hình | Itani Ritsuko (4 tập) |
| 2017 | Kahoko, Cô Nàng Thơ Ngây Truyền hình | Noriko Nemoto (10 tập) |
| 2017 | 3人のパパ Truyền hình | Minako Oyama (10 tập) |
| 2017 | 愚行録 Phim điện ảnh | Misako Tachibana |
| 2016 | Đêm Tuổi 14 Phim điện ảnh | Oyama Yoshiko |
| 2016 | 徳山大五郎を誰が殺したか? Truyền hình | Midozono Kazusa (12 tập) |
| 2016 | 団地 Phim điện ảnh | |
| 2015 | ヒロイン失格 Phim điện ảnh | Rita's Mother |
| 2015 | 戦う!書店ガール Truyền hình | Ozaki Shiho (9 tập) |