佐藤寛子

Diễn xuất

佐藤寛子

Ngày sinh
(41 tuổi)
Nơi sinh
Kanagawa, Japan
Danh sách thực hiện
38 tác phẩm

Tiểu sử

Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 佐藤寛子.

Tác phẩm tiêu biểu

Tác phẩm nổi bật

Danh sách phim đã đóng 38

NămTiêu đềVai trò
2021 日本極道戦争 第十二章 Phim điện ảnh
2021 日本極道戦争 第十章 Phim điện ảnh
2020 権力の階段 ~総理への道~3 Phim điện ảnh
2020 権力の階段 ~総理への道~2 Phim điện ảnh
2020 権力の階段 ~総理への道~ Phim điện ảnh
2020 闇金クイーン Phim điện ảnh
2014 Phòng Thẩm Vấn Khẩn Cấp Truyền hình Tomoko Kasumi (1 tập)
2013 土竜の唄 潜入捜査官 REIJI Phim điện ảnh Female Dealer
2012 たとえば檸檬 Phim điện ảnh
2012 Another アナザー Phim điện ảnh Sanae Mizuno
2012 家族八景 Nanase, Telepathy Girl's Ballad Truyền hình Ayako Kiryu (1 tập)
2011 白夜行 Phim điện ảnh
2010 ヌードの夜/愛は惜しみなく奪う Phim điện ảnh Ren Kato
2009 花のあすか組 NEO! Phim điện ảnh
2008 インモラル 凍える死体 Phim điện ảnh
2008 コインロッカー物語 Truyền hình (1 tập)
2007 佐藤寛子 Special DVD-BOX Phim điện ảnh
2007 佐藤寛子 I hold nothing Phim điện ảnh
2006 佐藤寛子 幻想の都~in ローマ~ Phim điện ảnh
2006 佐藤寛子 太陽の軌跡~in サルデニア島~ Phim điện ảnh
2006 東京フレンズ The Movie Phim điện ảnh
2006 Ma Đạn Chiến Ký: Ryukendo - Long Kiếm Truyền hình 野濑香 (52 tập)
2005 牙狼<GARO> Truyền hình Enhou (25 tập)
2005 完売劇場presents 佐藤寛子 Phim điện ảnh
2005 佐藤寛子 move in DIOSA Phim điện ảnh
2005 佐藤寛子 Real B Face Phim điện ảnh
2005 佐藤寛子 / truth Phim điện ảnh
2005 佐藤寛子 / 昭和ノスタルジー Phim điện ảnh
2004 佐藤寛子Premium Phim điện ảnh
2004 月刊 佐藤寛子 Phim điện ảnh
2004 佐藤寛子/Lover’s Eyes Phim điện ảnh
2004 「超」怖い話A(アー)闇の鴉 Phim điện ảnh Nao Shingaki
2004 HO2 佐藤寛子 Phim điện ảnh
2003 佐藤寛子 / 秘密 Phim điện ảnh
2003 佐藤寛子 リリーホワイト Phim điện ảnh
2003 佐藤寛子/Pure Smile Phim điện ảnh
2002 スケアー 地獄の課外授業 Phim điện ảnh
1971 Kamen Rider ( Tất cả series ) Truyền hình Tohko Yashiro, Ai Yashiro, Michiko Osada's friend (2 tập)
Hỏi ask2cinemadb