6.4
Truyền hình
Diễn xuất
佐藤寛子
- Ngày sinh
- (41 tuổi)
- Nơi sinh
- Kanagawa, Japan
- Danh sách thực hiện
- 38 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 佐藤寛子.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.4
Truyền hình
5.9
Phim điện ảnh
Another アナザー
6.2
Phim điện ảnh
土竜の唄 潜入捜査官 REIJI
7.7
Truyền hình
牙狼<GARO>
4.7
Phim điện ảnh
「超」怖い話A(アー)闇の鴉
8.5
Truyền hình
Ma Đạn Chiến Ký: Ryukendo - Long Kiếm
6.7
Phim điện ảnh
白夜行
5.6
Phim điện ảnh
ヌードの夜/愛は惜しみなく奪う
7.3
Truyền hình
Phòng Thẩm Vấn Khẩn Cấp
6.3
Phim điện ảnh
東京フレンズ The Movie
5.0
Phim điện ảnh
インモラル 凍える死体
7.0
Phim điện ảnh
闇金クイーン
8.0
Phim điện ảnh
花のあすか組 NEO!
4.0
Truyền hình
コインロッカー物語
Phim điện ảnh
日本極道戦争 第十章
Phim điện ảnh
日本極道戦争 第十二章
Phim điện ảnh
スケアー 地獄の課外授業
Phim điện ảnh
権力の階段 ~総理への道~
Danh sách phim đã đóng 38
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2021 | 日本極道戦争 第十二章 Phim điện ảnh | |
| 2021 | 日本極道戦争 第十章 Phim điện ảnh | |
| 2020 | 権力の階段 ~総理への道~3 Phim điện ảnh | |
| 2020 | 権力の階段 ~総理への道~2 Phim điện ảnh | |
| 2020 | 権力の階段 ~総理への道~ Phim điện ảnh | |
| 2020 | 闇金クイーン Phim điện ảnh | |
| 2014 | Phòng Thẩm Vấn Khẩn Cấp Truyền hình | Tomoko Kasumi (1 tập) |
| 2013 | 土竜の唄 潜入捜査官 REIJI Phim điện ảnh | Female Dealer |
| 2012 | たとえば檸檬 Phim điện ảnh | |
| 2012 | Another アナザー Phim điện ảnh | Sanae Mizuno |
| 2012 | 家族八景 Nanase, Telepathy Girl's Ballad Truyền hình | Ayako Kiryu (1 tập) |
| 2011 | 白夜行 Phim điện ảnh | |
| 2010 | ヌードの夜/愛は惜しみなく奪う Phim điện ảnh | Ren Kato |
| 2009 | 花のあすか組 NEO! Phim điện ảnh | |
| 2008 | インモラル 凍える死体 Phim điện ảnh | |
| 2008 | コインロッカー物語 Truyền hình | (1 tập) |
| 2007 | 佐藤寛子 Special DVD-BOX Phim điện ảnh | |
| 2007 | 佐藤寛子 I hold nothing Phim điện ảnh | |
| 2006 | 佐藤寛子 幻想の都~in ローマ~ Phim điện ảnh | |
| 2006 | 佐藤寛子 太陽の軌跡~in サルデニア島~ Phim điện ảnh | |
| 2006 | 東京フレンズ The Movie Phim điện ảnh | |
| 2006 | Ma Đạn Chiến Ký: Ryukendo - Long Kiếm Truyền hình | 野濑香 (52 tập) |
| 2005 | 牙狼<GARO> Truyền hình | Enhou (25 tập) |
| 2005 | 完売劇場presents 佐藤寛子 Phim điện ảnh | |
| 2005 | 佐藤寛子 move in DIOSA Phim điện ảnh | |
| 2005 | 佐藤寛子 Real B Face Phim điện ảnh | |
| 2005 | 佐藤寛子 / truth Phim điện ảnh | |
| 2005 | 佐藤寛子 / 昭和ノスタルジー Phim điện ảnh | |
| 2004 | 佐藤寛子Premium Phim điện ảnh | |
| 2004 | 月刊 佐藤寛子 Phim điện ảnh | |
| 2004 | 佐藤寛子/Lover’s Eyes Phim điện ảnh | |
| 2004 | 「超」怖い話A(アー)闇の鴉 Phim điện ảnh | Nao Shingaki |
| 2004 | HO2 佐藤寛子 Phim điện ảnh | |
| 2003 | 佐藤寛子 / 秘密 Phim điện ảnh | |
| 2003 | 佐藤寛子 リリーホワイト Phim điện ảnh | |
| 2003 | 佐藤寛子/Pure Smile Phim điện ảnh | |
| 2002 | スケアー 地獄の課外授業 Phim điện ảnh | |
| 1971 | Kamen Rider ( Tất cả series ) Truyền hình | Tohko Yashiro, Ai Yashiro, Michiko Osada's friend (2 tập) |