6.5
Phim điện ảnh
Đạo diễn
Raymond Lui
- Danh sách thực hiện
- 18 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Raymond Lui.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.5
Phim điện ảnh
6.0
Phim điện ảnh
陰陽血滴子
5.1
Phim điện ảnh
唐人客
7.0
Phim điện ảnh
鬼怒川
5.9
Phim điện ảnh
三鬥鶴觀音
4.6
Phim điện ảnh
雙形鷹爪手
5.7
Phim điện ảnh
奇拳怪腿掃把星
5.7
Phim điện ảnh
Quyền Thú Siêu Đẳng
9.0
Phim điện ảnh
蜜月追魂
7.0
Phim điện ảnh
地下裁决
6.0
Phim điện ảnh
Bi hu tiao qiang
8.0
Phim điện ảnh
Fei long duo bo
7.0
Phim điện ảnh
血旗变
Phim điện ảnh
双天至尊
Phim điện ảnh
鬼馬俏醫生
Phim điện ảnh
大丈夫興騷寡婦
Phim điện ảnh
The Iron Profligates
Danh sách phim đã đóng 12
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1979 | 三鬥鶴觀音 Phim điện ảnh | Blue Fan |
| 1979 | 奇拳怪腿掃把星 Phim điện ảnh | |
| 1978 | 雙形鷹爪手 Phim điện ảnh | |
| 1976 | 鬼馬俏醫生 Phim điện ảnh | |
| 1975 | Xing long fu hu Phim điện ảnh | |
| 1974 | The Iron Profligates Phim điện ảnh | |
| 1974 | 蜜月追魂 Phim điện ảnh | |
| 1973 | 大丈夫興騷寡婦 Phim điện ảnh | |
| 1973 | 双天至尊 Phim điện ảnh | Lung Shih Chieh (as Lei Cheng Kun) |
| 1972 | 唐人客 Phim điện ảnh | Hsiao Cheng |
| 1971 | 血符門 Phim điện ảnh | Tsao Kang's son |
| 1971 | 鬼怒川 Phim điện ảnh |
Danh sách đoàn làm phim 9
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1994 | 地下裁决 Phim điện ảnh | Writer, Producer, Director |
| 1982 | 血旗变 Phim điện ảnh | Director |
| 1979 | 三鬥鶴觀音 Phim điện ảnh | Producer, Martial Arts Choreographer, Presenter, Director |
| 1979 | 奇拳怪腿掃把星 Phim điện ảnh | Martial Arts Choreographer, Director |
| 1978 | Quyền Thú Siêu Đẳng Phim điện ảnh | Director |
| 1978 | 雙形鷹爪手 Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 1977 | 陰陽血滴子 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 1974 | Bi hu tiao qiang Phim điện ảnh | Director |
| 1972 | Fei long duo bo Phim điện ảnh | Action Director |