7.3
Phim điện ảnh
Diễn xuất
二代目 市川蝙蝠
- Ngày sinh
- Mất
- (62 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 62 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 二代目 市川蝙蝠.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.3
Phim điện ảnh
6.9
Phim điện ảnh
続・忍びの者
6.6
Phim điện ảnh
大菩薩峠
5.8
Phim điện ảnh
眠狂四郎勝負
6.9
Phim điện ảnh
不知火検校
5.9
Phim điện ảnh
水戸黄門 海を渡る
6.9
Phim điện ảnh
妖僧
5.8
Phim điện ảnh
二人の武蔵
6.4
Phim điện ảnh
小次郎燕返し
7.4
Phim điện ảnh
次郎長富士
7.0
Phim điện ảnh
中山七里
7.7
Phim điện ảnh
ぼんち
9.7
Phim điện ảnh
弁天小僧
10.0
Phim điện ảnh
釈迦
6.5
Phim điện ảnh
怪談累が淵
10.0
Phim điện ảnh
かげろう侍
9.0
Phim điện ảnh
江戸へ百七十里
10.0
Phim điện ảnh
お嬢吉三
Danh sách phim đã đóng 62
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1964 | 眠狂四郎勝負 Phim điện ảnh | |
| 1963 | 妖僧 Phim điện ảnh | советник Оэ |
| 1963 | 続・忍びの者 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 地獄の刺客 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 長脇差忠臣蔵 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 江戸へ百七十里 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 雲右ヱ門とその妻 Phim điện ảnh | |
| 1962 | ソーラン渡り鳥 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 中山七里 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 座頭市物語 Phim điện ảnh | Mokichi |
| 1962 | 裁かれる越前守 Phim điện ảnh | |
| 1961 | かげろう侍 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 釈迦 Phim điện ảnh | Chunda |
| 1961 | 小太刀を使う女 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 磯ぶし源太 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 水戸黄門 海を渡る Phim điện ảnh | |
| 1961 | 桜田門 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 旅はお色気 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 喧嘩富士 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 木曽ぶし三度笠 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 刺客屋敷 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 小次郎燕返し Phim điện ảnh | |
| 1961 | 晴小袖 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 薔薇大名 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 侠客春雨傘 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 一本刀土俵入 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 大菩薩峠 Phim điện ảnh | Ando |
| 1960 | 風来物語 あばれ飛車 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 気まぐれ鴉 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 不知火検校 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 競艶八剣伝 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 東海道ちゃっきり娘 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 怪談累が淵 Phim điện ảnh | |
| 1960 | お嬢さん三度笠 Phim điện ảnh | |
| 1960 | ぼんち Phim điện ảnh | |
| 1960 | 幽霊小判 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 二人の武蔵 Phim điện ảnh | |
| 1959 | 関の弥太っぺ Phim điện ảnh | |
| 1959 | 月影兵庫 上段霞斬り Phim điện ảnh | |
| 1959 | 風来物語任侠篇 Phim điện ảnh | |
| 1959 | 町奉行日記 鉄火牡丹 Phim điện ảnh | Jûdayû Kazamaki |
| 1959 | 次郎長富士 Phim điện ảnh | |
| 1959 | お嬢吉三 Phim điện ảnh | |
| 1959 | 魔笛若衆 Phim điện ảnh | |
| 1959 | からくり雛人形 Phim điện ảnh | |
| 1959 | 青蛇風呂 Phim điện ảnh | |
| 1959 | 遊太郎巷談 Phim điện ảnh | |
| 1959 | 人肌牡丹 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 弁天小僧 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 血文字船 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 日蓮と蒙古大襲来 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 執念の蛇 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 月の影法師 消えゆく能面 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 江戸は青空 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 口笛を吹く渡り鳥 Phim điện ảnh | |
| 1958 | ふり袖纏 Phim điện ảnh | |
| 1956 | てんてん娘 Phim điện ảnh | |
| 1956 | 男の花道 Phim điện ảnh | |
| 1956 | 番町皿屋敷 Phim điện ảnh | |
| 1956 | 遠山の金さん捕物控 影に居た男 Phim điện ảnh |