8.0
Phim điện ảnh
Diễn xuất
陳希聖
- Danh sách thực hiện
- 18 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 陳希聖.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.0
Phim điện ảnh
8.2
Phim điện ảnh
Một Ngày Hè Tươi Sáng Hơn
7.4
Phim điện ảnh
Nghe nói
6.3
Phim điện ảnh
總舖師
7.2
Phim điện ảnh
運転手之戀
8.2
Truyền hình
做工的人
6.6
Phim điện ảnh
第四張畫
7.3
Phim điện ảnh
黑暗之光
5.2
Phim điện ảnh
帶我去遠方
5.6
Phim điện ảnh
艾草
6.7
Phim điện ảnh
情非得已之生存之道
5.0
Phim điện ảnh
Anh hai đến rồi, làm sao đây
Phim điện ảnh
餘燼
Phim điện ảnh
木棉的印記
Phim điện ảnh
為什麼要對你掉眼淚
Phim điện ảnh
桔醬的滋味
Truyền hình
十年,再見楊德昌
Danh sách phim đã đóng 15
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 桔醬的滋味 Phim điện ảnh | Bus driver |
| 2024 | 餘燼 Phim điện ảnh | |
| 2021 | Anh hai đến rồi, làm sao đây Phim điện ảnh | Li's Father |
| 2020 | 做工的人 Truyền hình | The Superintendent (6 tập) |
| 2017 | 十年,再見楊德昌 Truyền hình | 自己 (1 tập) |
| 2013 | 總舖師 Phim điện ảnh | Gangster |
| 2010 | 第四張畫 Phim điện ảnh | Lee |
| 2008 | 艾草 Phim điện ảnh | Housing Agent |
| 2008 | 木棉的印記 Phim điện ảnh | Boss |
| 2008 | 情非得已之生存之道 Phim điện ảnh | |
| 2006 | 為什麼要對你掉眼淚 Phim điện ảnh | Second brother |
| 2000 | 運転手之戀 Phim điện ảnh | Chuan's Classmate |
| 2000 | Nhất Nhất Phim điện ảnh | A-Di |
| 1997 | New Middle Class RV - Fatty Doctor Edition Phim điện ảnh | |
| 1991 | Một Ngày Hè Tươi Sáng Hơn Phim điện ảnh | Blind Fighter Pilot |
Danh sách đoàn làm phim 6
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 桔醬的滋味 Phim điện ảnh | Producer, Writer |
| 2021 | Anh hai đến rồi, làm sao đây Phim điện ảnh | Producer |
| 2017 | 十年,再見楊德昌 Truyền hình | Creator |
| 2009 | 帶我去遠方 Phim điện ảnh | Producer |
| 2009 | Nghe nói Phim điện ảnh | Producer |
| 1999 | 黑暗之光 Phim điện ảnh | Producer |