6.8
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Lữ Trung
- Ngày sinh
- (85 tuổi)
- Nơi sinh
- baoji,Shanxi Province,China
- Danh sách thực hiện
- 58 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Lữ Trung.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.8
Phim điện ảnh
6.6
Phim điện ảnh
Trí Thủ Uy Hổ Sơn
7.2
Phim điện ảnh
Đường Sơn Đại Địa Chấn
6.1
Phim điện ảnh
Snow Flower and the Secret Fan
6.7
Phim điện ảnh
Thuật Thôi Miên
6.7
Phim điện ảnh
Nạn Đói 1942
7.2
Phim điện ảnh
蓝风筝
7.2
Phim điện ảnh
Xiu Xiu: The Sent-Down Girl
9.1
Truyền hình
Tam Quốc Diễn Nghĩa
5.8
Phim điện ảnh
我的唐朝兄弟
6.2
Phim điện ảnh
闯入者
8.4
Truyền hình
Đại Tần Đế Quốc
5.5
Phim điện ảnh
白银帝国
9.3
Truyền hình
走向共和
9.0
Truyền hình
Thần Thám Địch Nhân Kiệt - Amazing Detective Di Renjie
8.4
Truyền hình
地下交通站
6.8
Truyền hình
古董局中局
5.3
Phim điện ảnh
Mẹ Ơi! Bố Đâu Rồi?
Danh sách phim đã đóng 57
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2021 | 输赢 Truyền hình | Shen Jiazhen (40 tập) |
| 2021 | 金江1936 Phim điện ảnh | |
| 2020 | Cùng Nhau Truyền hình | Xu Qingru (2 tập) |
| 2019 | 热爱 Truyền hình | Grandma Li (37 tập) |
| 2019 | 一切如你 Phim điện ảnh | 母亲(老年) |
| 2018 | 古董局中局 Truyền hình | 沈云琛 (36 tập) |
| 2018 | 古董局中局 Truyền hình | 沈云琛 (36 tập) |
| 2018 | 远方的家 Truyền hình | (35 tập) |
| 2016 | Mẹ Ơi! Bố Đâu Rồi? Phim điện ảnh | Grandma Wang |
| 2016 | 枪口 Truyền hình | Liu's Mother (35 tập) |
| 2015 | 巨浪 Truyền hình | Gao Haiwei (Old) (44 tập) |
| 2015 | 闯入者 Phim điện ảnh | Deng Meijuan |
| 2014 | Trí Thủ Uy Hổ Sơn Phim điện ảnh | Grandmother |
| 2014 | Thuật Thôi Miên Phim điện ảnh | Professor Fang |
| 2013 | 迷魂之密室逃脱 Phim điện ảnh | |
| 2013 | 老有所依 Truyền hình | Fang Qiong (41 tập) |
| 2013 | Lan Lăng Vương Truyền hình | Xue Wu's grandmother (46 tập) |
| 2012 | Nạn Đói 1942 Phim điện ảnh | Zhang Fang's Mother |
| 2012 | 大家庭 Truyền hình | (30 tập) |
| 2012 | 小白菜奇案 Truyền hình | (33 tập) |
| 2012 | 虎符传奇 Truyền hình | 赵母 (30 tập) |
| 2011 | Snow Flower and the Secret Fan Phim điện ảnh | Lady Lu |
| 2011 | 中国1921 Truyền hình | Wen Qimei (32 tập) |
| 2011 | 永远的忠诚 Truyền hình | (24 tập) |
| 2010 | 神断狄仁杰 Truyền hình | 武则天 (44 tập) |
| 2010 | Đường Sơn Đại Địa Chấn Phim điện ảnh | Fang Da Qiang's Mother |
| 2009 | Thập Nguyệt Vi Thành Phim điện ảnh | Sun Yat-Sen's Mother |
| 2009 | Đại Tần Đế Quốc Truyền hình | 太后 (48 tập) |
| 2009 | 我的唐朝兄弟 Phim điện ảnh | |
| 2009 | 白银帝国 Phim điện ảnh | Lu Sao |
| 2009 | 走西口 Truyền hình | Tian Laotaitai (52 tập) |
| 2009 | 寒夜 Truyền hình | Mrs. Wang (36 tập) |
| 2007 | 地下交通站 Truyền hình | 白老太太 (28 tập) |
| 2006 | 海之门 Truyền hình | (45 tập) |
| 2006 | 看车人的七月 Phim điện ảnh | 赵老师 |
| 2006 | 乔家大院 Truyền hình | 慈禧 (45 tập) |
| 2005 | 定军山 Phim điện ảnh | 慈禧太后 |
| 2004 | 中国式离婚 Truyền hình | Mother of Lin (23 tập) |
| 2004 | Thần Thám Địch Nhân Kiệt - Amazing Detective Di Renjie Truyền hình | 武则天, Wu Zetian (162 tập) |
| 2003 | 又见花儿开 Truyền hình | 李母 (20 tập) |
| 2003 | 走向共和 Truyền hình | 慈禧太后 Empress Cixi (68 tập) |
| 2001 | 大雪无痕 Truyền hình | (20 tập) |
| 2000 | 致命邂逅 Truyền hình | (21 tập) |
| 1998 | Xiu Xiu: The Sent-Down Girl Phim điện ảnh | Belt Man |
| 1996 | 罪恶 Truyền hình | (20 tập) |
| 1995 | 大地の子 Truyền hình | (11 tập) |
| 1995 | 浦江叙事 Truyền hình | (20 tập) |
| 1994 | Tam Quốc Diễn Nghĩa Truyền hình | 董太后 (1 tập) |
| 1994 | 蓝风筝 Phim điện ảnh | 蓝太太 |
| 1994 | 人间仙凡界 Truyền hình | 阿月 (12 tập) |
| 1993 | 高楼边 Phim điện ảnh | 陈琚 |
| 1992 | 针眼儿警官 Truyền hình | (20 tập) |
| 1991 | 我心依旧 Phim điện ảnh | |
| 1990 | 武生泰斗 Truyền hình | 美人蕉 (10 tập) |
| 1986 | 钟鼓楼 Truyền hình | (8 tập) |
| 1981 | 咸亨酒店 Phim điện ảnh | 吴妈 |
| 1979 | 雷雨 Phim điện ảnh | 周繁漪 |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2015 | 战火中的芭蕾 Phim điện ảnh | Sound |