7.9
Phim điện ảnh
Diễn xuất
浜田学
- Ngày sinh
- (50 tuổi)
- Nơi sinh
- Tokyo, Japan
- Danh sách thực hiện
- 59 tác phẩm
Tiểu sử
Hamada Manabu is a Japanese actor.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.9
Phim điện ảnh
7.4
Phim điện ảnh
わたしの幸せな結婚
6.8
Phim điện ảnh
무명인
6.4
Phim điện ảnh
カオス
6.6
Phim điện ảnh
レジェンド&バタフライ
7.5
Truyền hình
Cộng Sự: Bộ Đôi Thám Tử Tokyo
6.5
Truyền hình
日本沈没ー希望のひとー
7.0
Truyền hình
ウロボロス〜この愛こそ、正義。
6.6
Truyền hình
ルパンの娘
6.2
Phim điện ảnh
ホワイトアウト
7.2
Truyền hình
Đội Điều Tra Cơ Động Đặc Biệt
4.8
Phim điện ảnh
アゲイン 28年目の甲子園
8.9
Phim điện ảnh
新・暴れん坊将軍
8.4
Truyền hình
落日
5.5
Truyền hình
北方謙三 水滸伝
6.3
Phim điện ảnh
岳 -ガク-
8.3
Truyền hình
西郷どん
9.0
Truyền hình
雲霧仁左衛門
Danh sách phim đã đóng 59
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 北方謙三 水滸伝 Truyền hình | Shudo (7 tập) |
| 2026 | 身代金は誘拐です Truyền hình | (8 tập) |
| 2025 | CONNECT 覇者への道 12 Phim điện ảnh | |
| 2025 | CONNECT 覇者への道 13 Phim điện ảnh | |
| 2025 | CONNECT 覇者への道 10 Phim điện ảnh | |
| 2025 | CONNECT 覇者への道 11 Phim điện ảnh | |
| 2025 | 新・暴れん坊将軍 Phim điện ảnh | Yabuta Yabei |
| 2024 | CONNECT 覇者への道 4 Phim điện ảnh | |
| 2024 | CONNECT 覇者への道 6 Phim điện ảnh | |
| 2024 | CONNECT 覇者への道 3 Phim điện ảnh | |
| 2024 | CONNECT 覇者への道 2 Phim điện ảnh | |
| 2024 | CONNECT 覇者への道 1 Phim điện ảnh | |
| 2023 | 道で拾った女 Phim điện ảnh | Ryuhei |
| 2023 | 落日 Truyền hình | Sasaki Shingo (4 tập) |
| 2023 | 海辺の恋人 Phim điện ảnh | |
| 2023 | わたしの幸せな結婚 Phim điện ảnh | Tsuguharu Sudo |
| 2023 | 東京の雪男 Truyền hình | (5 tập) |
| 2023 | レジェンド&バタフライ Phim điện ảnh | Sakuma Nobumori |
| 2022 | あいたくて あいたくて あいたくて Phim điện ảnh | Yuuji |
| 2022 | 修羅の世界2 Phim điện ảnh | ドウマエ |
| 2022 | 修羅の世界 Phim điện ảnh | Doumae |
| 2021 | 日本沈没ー希望のひとー Truyền hình | Satoshi Oribe (10 tập) |
| 2020 | ケアニン〜こころに咲く花〜 Phim điện ảnh | Katsuya Hashimoto |
| 2019 | ルパンの娘 Truyền hình | Eisuke Maki (Young) (1 tập) |
| 2019 | すじぼり Phim điện ảnh | |
| 2019 | やすらぎの刻〜道 Truyền hình | (50 tập) |
| 2018 | 西郷どん Truyền hình | Sakoda Tomonoshin (1 tập) |
| 2017 | Đội Điều Tra Cơ Động Đặc Biệt Truyền hình | (1 tập) |
| 2016 | 表と裏 最終章 Phim điện ảnh | |
| 2015 | 表と裏 第5章 Phim điện ảnh | |
| 2015 | 表と裏 第4章 Phim điện ảnh | |
| 2015 | 表と裏 第3章 Phim điện ảnh | |
| 2015 | 表と裏 第2章 Phim điện ảnh | |
| 2015 | 表と裏 Phim điện ảnh | Hajime Kuranaka |
| 2015 | アゲイン 28年目の甲子園 Phim điện ảnh | |
| 2015 | ウロボロス〜この愛こそ、正義。 Truyền hình | Shoji Taro (10 tập) |
| 2014 | 農家の嫁 あなたに逢いたくて Phim điện ảnh | Jotaro |
| 2014 | みをつくし料理帖 Phim điện ảnh | |
| 2014 | 무명인 Phim điện ảnh | Ibuki |
| 2013 | 雲霧仁左衛門 Truyền hình | (3 tập) |
| 2012 | 臨場 劇場版 Phim điện ảnh | Cop |
| 2011 | Chặng Đường Tôi Đi Phim điện ảnh | Mukai |
| 2011 | 岳 -ガク- Phim điện ảnh | Seki |
| 2011 | 江 〜姫たちの戦国〜 Truyền hình | Yukimura Sanada (46 tập) |
| 2009 | 必殺仕事人2009 Truyền hình | (1 tập) |
| 2008 | 赤い糸 Phim điện ảnh | Ishikawa Haruo |
| 2008 | 刑事の現場 Truyền hình | (4 tập) |
| 2008 | 陰日向に咲く Phim điện ảnh | |
| 2006 | 嫌われ松子の一生 Truyền hình | Detective Goto Kouhei (11 tập) |
| 2006 | ピーナッツ Phim điện ảnh | |
| 2005 | 零のかなたへ Phim điện ảnh | |
| 2004 | 竜馬がゆく Truyền hình | (4 tập) |
| 2003 | 流転の王妃・最後の皇弟 Truyền hình | Shunbou Ri (fictional) (10 tập) |
| 2002 | Cộng Sự: Bộ Đôi Thám Tử Tokyo Truyền hình | (2 tập) |
| 2002 | True Record of an Ando Gang Side-Story: Starving Wolf's Rules Phim điện ảnh | |
| 2000 | 新・仁義なき戦い。 Phim điện ảnh | |
| 2000 | ホワイトアウト Phim điện ảnh | |
| 2000 | カオス Phim điện ảnh | |
| 2000 | タイムレスメロディ Phim điện ảnh | Tanokura |