7.8
Truyền hình
Diễn xuất
Kevin Lin
- Ngày sinh
- (61 tuổi)
- Nơi sinh
- Taipei, Taiwan
- Danh sách thực hiện
- 19 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Kevin Lin.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.8
Truyền hình
6.7
Phim điện ảnh
Phong Nguyệt
6.4
Truyền hình
Thiên Tuần Giả
6.4
Phim điện ảnh
山中森林
5.2
Truyền hình
Hiệp Nữ Phá Thiên Quan
6.8
Phim điện ảnh
花桥荣记
4.3
Phim điện ảnh
皇金稻田
3.8
Truyền hình
76号恐怖書店之恐懼罐頭
7.0
Phim điện ảnh
云南故事
8.0
Truyền hình
鐘樓愛人
7.0
Truyền hình
台灣霹靂火
Truyền hình
一個屋簷下
Truyền hình
少林小子方世玉
Truyền hình
金家好媳婦
Truyền hình
战国红颜
Truyền hình
玉卿嫂
Truyền hình
燕双飞
Danh sách phim đã đóng 18
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 玉卿嫂 Truyền hình | 庆生 (6 tập) |
| 2023 | 山中森林 Phim điện ảnh | Mr. Xiao |
| 2021 | 一個屋簷下 Truyền hình | 曾柏賢 (100 tập) |
| 2020 | Thiên Tuần Giả Truyền hình | [Zhao Jia Jun's father] (1 tập) |
| 2019 | Cô Gái Ngoài Hành Tinh Sài Tiểu Thất Truyền hình | Uncle Kang (30 tập) |
| 2018 | 金家好媳婦 Truyền hình | (1 tập) |
| 2017 | 鐘樓愛人 Truyền hình | (6 tập) |
| 2016 | 少林小子方世玉 Truyền hình | (33 tập) |
| 2002 | 台灣霹靂火 Truyền hình | Huang Qiu Sheng (285 tập) |
| 2000 | Hiệp Nữ Phá Thiên Quan Truyền hình | Zhu Yu Long [prince] (31 tập) |
| 1999 | 燕双飞 Truyền hình | (40 tập) |
| 1998 | 花桥荣记 Phim điện ảnh | |
| 1998 | 战国红颜 Truyền hình | 无瑕 (40 tập) |
| 1997 | 假面超人 Phim điện ảnh | |
| 1996 | Phong Nguyệt Phim điện ảnh | Pang Duanwu |
| 1993 | 青春无悔 Phim điện ảnh | |
| 1993 | 云南故事 Phim điện ảnh | |
| 1992 | 皇金稻田 Phim điện ảnh |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2020 | 76号恐怖書店之恐懼罐頭 Truyền hình | Administration (1 tập) |