6.1
Phim điện ảnh
Diễn xuất
牟田将士
- Ngày sinh
- (41 tuổi)
- Nơi sinh
- Tokyo, Japan
- Danh sách thực hiện
- 5 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 牟田将士.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
Danh sách phim đã đóng 5
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2000 | Chiến Đội Tương Lai Timeranger Truyền hình | Gang member (1 tập) |
| 1998 | 学校の怪談G Phim điện ảnh | |
| 1998 | スプリガン Phim điện ảnh | COSMOS Yu (voice) |
| 1998 | 食鬼 Phim điện ảnh | Shota Hayakawa |
| 1991 | Journey of Honor Phim điện ảnh | Daisuke Mayeda (infant) |