6.2
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Chen Chuang
- Ngày sinh
- (51 tuổi)
- Nơi sinh
- Yichun, Jiangxi Province, China
- Danh sách thực hiện
- 75 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Chen Chuang.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.2
Phim điện ảnh
7.4
Phim điện ảnh
Nhân Sinh Đại Sự
8.2
Truyền hình
Đường Triều Quỷ Sự Lục
6.0
Phim điện ảnh
北京遇上西雅图之不二情书
7.0
Phim điện ảnh
三大队
5.3
Phim điện ảnh
Tai-Pan
7.1
Truyền hình
Trường Tương Tư
7.6
Truyền hình
Bảo Liên Đăng
7.8
Truyền hình
Chiếc Điện Thoại Thần Kỳ
7.5
Truyền hình
Gió Thổi Bán Hạ
8.1
Truyền hình
Bạch Nhật Đề Đăng
5.9
Phim điện ảnh
西洋镜
6.5
Phim điện ảnh
恶意
6.7
Phim điện ảnh
吹哨人
7.3
Truyền hình
Lan Hương Như Cố
4.5
Phim điện ảnh
歸去來
7.7
Truyền hình
Đường Quỷ Kỳ Đàm
5.4
Phim điện ảnh
守岛人
Danh sách phim đã đóng 75
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 1840 Phim điện ảnh | 怡良 |
| 2026 | 神探之痕迹 Phim điện ảnh | Tang Yunke |
| 2026 | Lan Hương Như Cố Truyền hình | Xu Wanquan (10 tập) |
| 2026 | Nhân Ngư Truyền hình | (22 tập) |
| 2026 | 我看见两朵一样的云 Phim điện ảnh | Bandit |
| 2026 | Bạch Nhật Đề Đăng Truyền hình | Guan Huai (1 tập) |
| 2026 | Đèn Dẫn Hồn 2 Phim điện ảnh | Zhang |
| 2025 | 唐诡奇谭之九重楼 Truyền hình | Fei Ji Shi (63 tập) |
| 2025 | 鱼刺 Phim điện ảnh | |
| 2025 | Đường Quỷ Kỳ Đàm Truyền hình | Fei Jishi / 费鸡师 (21 tập) |
| 2025 | 浪花朵朵 Phim điện ảnh | |
| 2025 | 辣破诡事录 Truyền hình | 费鸡师 (7 tập) |
| 2025 | 唐朝诡事录之长安 Truyền hình | 费鸡师 (40 tập) |
| 2025 | 民间摆渡人 Phim điện ảnh | |
| 2025 | 恶意 Phim điện ảnh | Chen Fujun |
| 2025 | Thám Tử Phố Tàu 1900 Phim điện ảnh | |
| 2025 | 民俗怪闻录之出马仙 Phim điện ảnh | Disciple |
| 2024 | 我没有失踪 Phim điện ảnh | |
| 2024 | 假如,我是这世上最爱你的人 Phim điện ảnh | Chief |
| 2024 | 唐朝诡事录之西行 Truyền hình | (40 tập) |
| 2024 | 向前一步 Truyền hình | (10 tập) |
| 2024 | 林都奇谭 Phim điện ảnh | |
| 2024 | 六号银像 Phim điện ảnh | 莫方平 |
| 2023 | 三大队 Phim điện ảnh | Girl's Father |
| 2023 | 打更人怪谈 Phim điện ảnh | Jiang Xiansheng |
| 2023 | Trường Tương Tư Truyền hình | Old Mu (39 tập) |
| 2022 | Gió Thổi Bán Hạ Truyền hình | Math Teacher (36 tập) |
| 2022 | Đường Triều Quỷ Sự Lục Truyền hình | Fei Jishi (137 tập) |
| 2022 | 大山的女儿 Truyền hình | Gong Fuyang (30 tập) |
| 2022 | Nhân Sinh Đại Sự Phim điện ảnh | Uncle Wu |
| 2021 | 不期而遇的夏天 Phim điện ảnh | |
| 2021 | 守岛人 Phim điện ảnh | Bao Zhengfu |
| 2021 | 网球少女 Phim điện ảnh | |
| 2020 | 年兽 Phim điện ảnh | |
| 2020 | 年兽 Phim điện ảnh | Hou Zhangli |
| 2020 | 我来自北京之扶兄弟一把 Phim điện ảnh | 刘老九 |
| 2019 | 吹哨人 Phim điện ảnh | |
| 2018 | 新大头儿子和小头爸爸(真人版) Truyền hình | (202 tập) |
| 2018 | 乱世危情 Truyền hình | Yang Da (49 tập) |
| 2017 | 惊蛰 Truyền hình | 曹创 (40 tập) |
| 2016 | 北京遇上西雅图之不二情书 Phim điện ảnh | |
| 2016 | 金水桥边 Truyền hình | Zheng Zhiqiao (52 tập) |
| 2016 | 浴血重生 Truyền hình | 古义德 (33 tập) |
| 2015 | 搭错车 Truyền hình | Fang San'er (40 tập) |
| 2015 | 蜂鸟 Truyền hình | Pi Lianfa (40 tập) |
| 2015 | 涨停板跌停板 Truyền hình | (1 tập) |
| 2015 | 壮丁也是兵 Truyền hình | 赵国文 (35 tập) |
| 2014 | 枪火 Truyền hình | (40 tập) |
| 2014 | 魔幻手机2:傻妞归来 Truyền hình | 黄眉 (42 tập) |
| 2013 | 赖汉的幸福指数 Truyền hình | (34 tập) |
| 2013 | 周恩来的四个昼夜 Phim điện ảnh | |
| 2013 | Kong Erpi Enters Town Phim điện ảnh | Kong Erpi |
| 2012 | 错点鸳鸯·戏点鸳鸯 Truyền hình | Prince Zijun (25 tập) |
| 2012 | 营盘镇警事 Truyền hình | Lai Yazhou (28 tập) |
| 2012 | 只要你过的比我好 Truyền hình | 夏博文 (36 tập) |
| 2011 | 下海 Truyền hình | (37 tập) |
| 2011 | 中国1921 Truyền hình | Xiao Erdong (32 tập) |
| 2011 | 幸福来敲门 Truyền hình | 钱伟德 (36 tập) |
| 2010 | 为了新中国前进 Truyền hình | (22 tập) |
| 2010 | 边城汉子 Truyền hình | (30 tập) |