7.5
Phim điện ảnh
Sản xuất
Ruth Caleb
- Ngày sinh
- (84 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 60 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Ruth Caleb.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.5
Phim điện ảnh
7.1
Phim điện ảnh
The Other Boleyn Girl
5.8
Phim điện ảnh
Red Dust
5.9
Phim điện ảnh
Bravo Two Zero
6.3
Phim điện ảnh
The Theory of Flight
5.7
Phim điện ảnh
Bullet Boy
5.8
Phim điện ảnh
Stonewall
6.3
Phim điện ảnh
Last Resort
5.9
Phim điện ảnh
Love + Hate
5.0
Phim điện ảnh
Born Equal
5.4
Phim điện ảnh
Four Last Songs
6.7
Truyền hình
Oppenheimer
7.7
Phim điện ảnh
Pat and Margaret
7.2
Truyền hình
Supernatural
5.1
Phim điện ảnh
Century
5.1
Phim điện ảnh
A Poet in New York
5.3
Phim điện ảnh
Care
7.1
Truyền hình
Screen Two
Danh sách phim đã đóng 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2016 | Antonia Bird: From EastEnders to Hollywood Phim điện ảnh | Self |
Danh sách đoàn làm phim 59
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | The Post Office Girl Phim điện ảnh | Producer |
| 2014 | A Poet in New York Phim điện ảnh | Producer |
| 2008 | Walter's War Phim điện ảnh | Producer |
| 2007 | Four Last Songs Phim điện ảnh | Producer |
| 2006 | Born Equal Phim điện ảnh | Producer |
| 2006 | Shiny Shiny Bright New Hole in My Heart Phim điện ảnh | Producer |
| 2006 | Shooting Dogs Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2005 | Love + Hate Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2004 | Bullet Boy Phim điện ảnh | Producer |
| 2004 | Red Dust Phim điện ảnh | Producer |
| 2003 | The Other Boleyn Girl Phim điện ảnh | Producer |
| 2003 | Rehab Phim điện ảnh | Producer |
| 2002 | Tomorrow La Scala! Phim điện ảnh | Producer |
| 2002 | Out of Control Phim điện ảnh | Producer |
| 2001 | When I Was 12 Phim điện ảnh | Producer |
| 2000 | Care Phim điện ảnh | Producer |
| 2000 | Nice Girl Phim điện ảnh | Producer |
| 2000 | Last Resort Phim điện ảnh | Producer |
| 1999 | Bravo Two Zero Phim điện ảnh | Producer |
| 1999 | The Theory of Flight Phim điện ảnh | Producer |
| 1997 | Drovers' Gold Truyền hình | Producer (5 tập) |
| 1996 | A Relative Stranger Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1996 | Trip Trap Phim điện ảnh | Producer |
| 1995 | Stonewall Phim điện ảnh | Producer |
| 1995 | Streetlife Phim điện ảnh | Producer |
| 1995 | Y Mapiwr Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1995 | Oliver's Travels Truyền hình | Executive Producer (5 tập) |
| 1995 | Dafydd Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1994 | Pat and Margaret Phim điện ảnh | Producer |
| 1994 | The Lifeboat Truyền hình | Executive Producer (9 tập) |
| 1993 | Century Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1993 | Genghis Cohn Phim điện ảnh | Producer |
| 1993 | The Cormorant Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1992 | Losing Track Phim điện ảnh | Producer |
| 1992 | Black and Blue Phim điện ảnh | Producer |
| 1992 | Civvies Truyền hình | Producer (6 tập) |
| 1992 | The Count of Solar Phim điện ảnh | Producer |
| 1990 | Can You Hear Me Thinking? Phim điện ảnh | Producer |
| 1990 | Keeping Tom Nice Phim điện ảnh | Producer |
| 1990 | Close Relations Phim điện ảnh | Producer |
| 1989 | The Mountain and the Molehill Phim điện ảnh | Producer |
| 1989 | Nineteen96 Phim điện ảnh | Producer |
| 1989 | The Act Phim điện ảnh | Producer |
| 1989 | A Night on the Tyne Phim điện ảnh | Producer |
| 1989 | Testimony of a Child Phim điện ảnh | Producer |
| 1988 | Between The Cracks Phim điện ảnh | Producer |
| 1988 | Out Of Love Phim điện ảnh | Producer |
| 1988 | Stanley Phim điện ảnh | Producer |
| 1988 | Sweet as You Are Phim điện ảnh | Producer |
| 1986 | Shergar Phim điện ảnh | Producer |
| 1986 | Raspberry Ripple Phim điện ảnh | Producer |
| 1985 | Ms Rhymney Valley Phim điện ảnh | Producer |
| 1985 | Screen Two Truyền hình | Producer (1 tập) |
| 1982 | Month of the Doctors Truyền hình | Producer (2 tập) |
| 1980 | Oppenheimer Truyền hình | Associate Producer (7 tập) |
| 1977 | Supernatural Truyền hình | Unit Production Manager (3 tập) |
| 1977 | Cinderella CND Phim điện ảnh | Director |
| 1977 | Jubilee 1977 Truyền hình | Director (1 tập) |
| 1976 | Second Verdict Truyền hình | Unit Production Manager (6 tập) |