6.8
Phim điện ảnh
Diễn xuất
譚倩紅
- Ngày sinh
- (95 tuổi)
- Nơi sinh
- Macau, China
- Danh sách thực hiện
- 47 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 譚倩紅.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.8
Phim điện ảnh
7.4
Phim điện ảnh
Yên Chi Khâu
7.4
Phim điện ảnh
Đường Đua Đẫm Máu
6.2
Phim điện ảnh
Thám Trưởng Lôi Lạc PI
7.5
Phim điện ảnh
女人,四十
5.6
Phim điện ảnh
Quỷ Đả Quỷ 2
5.8
Phim điện ảnh
豪門夜宴
7.0
Phim điện ảnh
合家歡
6.3
Phim điện ảnh
Trà Lầu Long Phụng
5.1
Phim điện ảnh
虎度門
6.8
Phim điện ảnh
Phú Quý Khai Tâm Quỷ
6.0
Phim điện ảnh
女子監獄
6.7
Phim điện ảnh
再見王老五
8.2
Truyền hình
Mỹ Vị Thiên Vương
5.8
Phim điện ảnh
七年之癢
6.2
Phim điện ảnh
我愛扭紋柴
4.4
Phim điện ảnh
香港舞男
6.7
Phim điện ảnh
呷醋大丈夫
Danh sách phim đã đóng 47
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2002 | 伴我同行 Truyền hình | (20 tập) |
| 2001 | 公私戀事多 Truyền hình | (20 tập) |
| 2000 | 新鮮人 Truyền hình | 张银妹 (25 tập) |
| 2000 | Long Hổ Tranh Hùng Truyền hình | (20 tập) |
| 1997 | Mỹ Vị Thiên Vương Truyền hình | (29 tập) |
| 1996 | 虎度門 Phim điện ảnh | Auntie Ming |
| 1995 | 真情 Truyền hình | (1128 tập) |
| 1995 | 女人,四十 Phim điện ảnh | Ying Sun |
| 1995 | 愛在暴風的日子 Truyền hình | (20 tập) |
| 1993 | 妙探出更 Truyền hình | (20 tập) |
| 1993 | Nhất Đại Kiêu Hùng Phim điện ảnh | Kuk's Mother |
| 1993 | 少年五虎 Truyền hình | (20 tập) |
| 1993 | 開心華之里 Truyền hình | (319 tập) |
| 1992 | 阿二一族 Phim điện ảnh | Yee's Mother |
| 1992 | Trường Học Uy Long II Phim điện ảnh | Ms. Ho's Mother |
| 1992 | 我愛扭紋柴 Phim điện ảnh | Shui's mother |
| 1992 | 夜夜伴肥嬌 Phim điện ảnh | Li's Mother |
| 1991 | 豪門夜宴 Phim điện ảnh | Bald Hawker's Wife |
| 1991 | 灰網 Truyền hình | (25 tập) |
| 1991 | Thám Trưởng Lôi Lạc PI Phim điện ảnh | Mrs. Chan |
| 1991 | 卡拉屋企 Truyền hình | 大姨婆 (227 tập) |
| 1990 | 香港舞男 Phim điện ảnh | |
| 1990 | Trà Lầu Long Phụng Phim điện ảnh | Gigi's Mother |
| 1990 | 茶煲世家 Truyền hình | (56 tập) |
| 1990 | Quỷ Đả Quỷ 2 Phim điện ảnh | Little Hong's blind mother |
| 1989 | Phú Quý Khai Tâm Quỷ Phim điện ảnh | Buyer of Mrs. Ling's Cheongsam |
| 1989 | 再見王老五 Phim điện ảnh | Mrs. Chen |
| 1989 | Đường Đua Đẫm Máu Phim điện ảnh | Sylvia's Mother |
| 1989 | 合家歡 Phim điện ảnh | Timothy's Mother |
| 1988 | 女子監獄 Phim điện ảnh | Kelly's Mom |
| 1988 | 月亮星星太陽 Phim điện ảnh | May/Chu's mother |
| 1987 | Yên Chi Khâu Phim điện ảnh | Chen-Pang's Mother |
| 1987 | 呷醋大丈夫 Phim điện ảnh | Mr.s Chiu |
| 1987 | 七年之癢 Phim điện ảnh | Sylvia's mother |
| 1969 | 一劍香 Phim điện ảnh | |
| 1967 | 碧眼魔女 Phim điện ảnh | Princess of Taishan Mountain |
| 1965 | 無字天書 Phim điện ảnh | |
| 1964 | 雪花神劍(大結局) Phim điện ảnh | Tang Wenjuan, Eldest Sister of Mingyue Sect |
| 1964 | 雪花神劍(三集大結局) Phim điện ảnh | Tang Wenjuan, Eldest Sister of Mingyue Sect |
| 1964 | 雪花神劍(下集) Phim điện ảnh | Tang Wenjuan, Eldest Sister of Mingyue Sect |
| 1964 | 雪花神劍(上集) Phim điện ảnh | Tang Wenjuan, Eldest Sister of Mingyue Sect |
| 1964 | 雪花神剑 Truyền hình | (4 tập) |
| 1962 | 紅孩兒 Phim điện ảnh | Princess Iron Fan |
| 1960 | 紅梅白雪賀新春 Phim điện ảnh | |
| 1959 | 獅吼記 Phim điện ảnh | Kam Cho |
| 1959 | 鴛鴦福祿 Phim điện ảnh | Mrs Wong |
| 1954 | 好女十八嫁 Phim điện ảnh |