6.3
Phim điện ảnh
Diễn xuất
郭柯宇
- Ngày sinh
- (48 tuổi)
- Nơi sinh
- Beijing, China
- Danh sách thực hiện
- 34 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 郭柯宇.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.3
Phim điện ảnh
7.6
Truyền hình
Là Yêu Mà Thôi
5.5
Phim điện ảnh
红樱桃
7.8
Truyền hình
Lan Hương Như Cố
6.7
Phim điện ảnh
Niệm Niệm Tương Vong
8.1
Truyền hình
三悦有了新工作
8.1
Truyền hình
再见爱人
6.1
Truyền hình
Hoàng Tước
6.7
Truyền hình
看不见影子的少年
4.4
Phim điện ảnh
중경
6.2
Phim điện ảnh
又是充满希望的一天
6.5
Phim điện ảnh
7天
7.0
Phim điện ảnh
苍山
4.5
Phim điện ảnh
完美新娘
5.5
Truyền hình
温柔的背后
6.0
Truyền hình
熊猫人
8.0
Phim điện ảnh
语文的滋味
10.0
Truyền hình
陈鲁豫·慢谈
Danh sách phim đã đóng 34
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 同心结 Truyền hình | Chen Yulan (1 tập) |
| 2026 | 活久久 Phim điện ảnh | |
| 2026 | 凝脂手 Phim điện ảnh | |
| 2026 | Lan Hương Như Cố Truyền hình | Xue Guihua (11 tập) |
| 2026 | 语文的滋味 Phim điện ảnh | |
| 2025 | 7天 Phim điện ảnh | Mother Wen |
| 2025 | 陈鲁豫·慢谈 Truyền hình | (1 tập) |
| 2025 | 背后 Truyền hình | (1 tập) |
| 2025 | Hoàng Tước Truyền hình | Sister Hua (24 tập) |
| 2025 | 苍山 Phim điện ảnh | 小妹 |
| 2024 | 家庭简史 Phim điện ảnh | Tu Wei's Mother |
| 2024 | 看不见影子的少年 Truyền hình | Bian Meizhen (16 tập) |
| 2024 | 又是充满希望的一天 Phim điện ảnh | |
| 2023 | 万物友灵 Truyền hình | (12 tập) |
| 2023 | Niệm Niệm Tương Vong Phim điện ảnh | Niannian's Mother |
| 2023 | Là Yêu Mà Thôi Truyền hình | Chen Ke (38 tập) |
| 2023 | 又见爱人 Truyền hình | Self (6 tập) |
| 2023 | 苍山 Phim điện ảnh | |
| 2022 | 三悦有了新工作 Truyền hình | Su Rong (13 tập) |
| 2022 | 永不妥协 Phim điện ảnh | |
| 2021 | 再见爱人 Truyền hình | Self - Observee (14 tập) |
| 2010 | 熊猫人 Truyền hình | Ma Fen (30 tập) |
| 2010 | 我是真的 Truyền hình | (29 tập) |
| 2009 | 完美新娘 Phim điện ảnh | 杜蕾思 |
| 2009 | 大城市小浪漫 Phim điện ảnh | |
| 2008 | 중경 Phim điện ảnh | |
| 2008 | 温柔的背后 Truyền hình | (30 tập) |
| 2007 | 爱是一颗幸福的子弹 Truyền hình | 关辉 (25 tập) |
| 2006 | 陈赓大将 Truyền hình | 王根英 (20 tập) |
| 2005 | 天剑群侠 Truyền hình | 小浮萍 (32 tập) |
| 2003 | 烈火金刚 Truyền hình | (23 tập) |
| 2002 | 非常案件 Truyền hình | (20 tập) |
| 1998 | 良心 Phim điện ảnh | |
| 1995 | 红樱桃 Phim điện ảnh | ChuChu |