5.4
Phim điện ảnh
Diễn xuất
佐藤貢三
- Ngày sinh
- (58 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 39 tác phẩm
Tiểu sử
Born in Hyogo Prefecture in 1968.
He is an active actor, working in movies, TV dramas, and commercials. He has appeared in many productions and is expected to have many more in the future. His main recent appearances include "Voice: The Voice of the Dead", "Indigo Night", and "Perfect Report".
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
5.4
Phim điện ảnh
5.2
Phim điện ảnh
呪怨 黒い少女
6.6
Phim điện ảnh
Chuyến tàu viên đạn kinh hoàng
7.0
Phim điện ảnh
マンデイ
6.6
Phim điện ảnh
血と骨
7.1
Phim điện ảnh
クイール
5.9
Phim điện ảnh
クローンは故郷をめざす
5.6
Phim điện ảnh
ばるぼら
5.5
Phim điện ảnh
ブラックキス
6.8
Phim điện ảnh
OVER DRIVE
8.3
Truyền hình
ウルトラマンブレーザー
7.8
Truyền hình
Golden Kamuy: Cuộc Săn Lùng Tù Nhân Ở Hokkaido
5.9
Phim điện ảnh
グラスホッパー
7.9
Truyền hình
東京サラダボウル
7.3
Phim điện ảnh
甘いお酒でうがい
7.5
Truyền hình
コウノドリ
6.0
Phim điện ảnh
白痴
7.0
Phim điện ảnh
ステレオ フューチャー
Danh sách phim đã đóng 39
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | Chuyến tàu viên đạn kinh hoàng Phim điện ảnh | |
| 2025 | ひみつきちのつくりかた Phim điện ảnh | |
| 2025 | 東京サラダボウル Truyền hình | Isao Teshigahara (1 tập) |
| 2024 | Golden Kamuy: Cuộc Săn Lùng Tù Nhân Ở Hokkaido Truyền hình | Ekruk (2 tập) |
| 2023 | ウルトラマンブレーザー Truyền hình | Kazunori Yokomine (2 tập) |
| 2022 | いつか、いつも‥‥‥いつまでも。 Phim điện ảnh | Toshihide's Father |
| 2022 | 失恋めし Truyền hình | (1 tập) |
| 2020 | ばるぼら Phim điện ảnh | Yoshiyuki Matsuyama |
| 2020 | 甘いお酒でうがい Phim điện ảnh | |
| 2019 | 小さな恋のうた Phim điện ảnh | Kazuyuki Fukumura |
| 2019 | キュクロプス Phim điện ảnh | Matsuo |
| 2018 | OVER DRIVE Phim điện ảnh | Kataoka Rei |
| 2017 | 闇金ドッグス7 Phim điện ảnh | |
| 2017 | 聖ゾンビ女学院 Phim điện ảnh | |
| 2016 | Dream Theater Phim điện ảnh | |
| 2015 | グラスホッパー Phim điện ảnh | |
| 2015 | コウノドリ Truyền hình | Sogo Fuji (1 tập) |
| 2014 | BRIGHT AUDITION Phim điện ảnh | |
| 2013 | 少年H Phim điện ảnh | |
| 2013 | ばななとグローブとジンベエザメ Phim điện ảnh | Liquor Store Guy |
| 2011 | アメイジング グレイス ~儚き男たちへの詩~ Phim điện ảnh | |
| 2009 | 呪怨 黒い少女 Phim điện ảnh | Psychiatrist Mitsuyama |
| 2009 | おと・な・り Phim điện ảnh | |
| 2009 | 約束の地 Phim điện ảnh | |
| 2008 | クローンは故郷をめざす Phim điện ảnh | Towada |
| 2008 | 新任女教师之地狱 Phim điện ảnh | |
| 2007 | 少年 Phim điện ảnh | |
| 2006 | 闇の中 Phim điện ảnh | |
| 2006 | colors カラーズ Phim điện ảnh | |
| 2006 | 団鬼六 幻想夫人 Phim điện ảnh | |
| 2006 | 楽園 流されて Phim điện ảnh | |
| 2004 | 血と骨 Phim điện ảnh | Tae-su Kim |
| 2004 | ブラックキス Phim điện ảnh | |
| 2004 | クイール Phim điện ảnh | |
| 2002 | ロックンロールミシン Phim điện ảnh | |
| 2001 | ステレオ フューチャー Phim điện ảnh | |
| 2000 | マンデイ Phim điện ảnh | |
| 1999 | 白痴 Phim điện ảnh | |
| 1998 | Vòng Xoáy Phim điện ảnh | Shashin Gakari |