8.2
Truyền hình
Diễn xuất
양은용
- Ngày sinh
- (49 tuổi)
- Nơi sinh
- Seoul, South Korea
- Danh sách thực hiện
- 26 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 양은용.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.2
Truyền hình
7.0
Phim điện ảnh
화차
7.1
Phim điện ảnh
공공의 적
6.4
Phim điện ảnh
시크릿
7.1
Phim điện ảnh
Thợ May Hoàng Gia
5.2
Phim điện ảnh
비밀애
6.8
Phim điện ảnh
내 깡패 같은 애인
5.6
Phim điện ảnh
헬로우 마이 러브
6.4
Phim điện ảnh
사랑을 놓치다
5.4
Phim điện ảnh
인터뷰
6.0
Phim điện ảnh
재밌는 영화
5.0
Phim điện ảnh
독
6.7
Phim điện ảnh
KT
5.0
Phim điện ảnh
숙희
7.2
Phim điện ảnh
경
8.0
Phim điện ảnh
양아치어조
9.0
Phim điện ảnh
검은 갈매기
3.0
Phim điện ảnh
맞짱
Danh sách phim đã đóng 26
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2018 | 맞짱 Phim điện ảnh | |
| 2016 | Dấu Vết Truyền hình | Sin Jeong-hye (2 tập) |
| 2014 | Thợ May Hoàng Gia Phim điện ảnh | Nobleman's Wife |
| 2014 | 숙희 Phim điện ảnh | Professor Yoon's wife |
| 2013 | 모텔 아쿠아리움 Phim điện ảnh | |
| 2012 | 화이팅 패밀리 Phim điện ảnh | |
| 2012 | 나나나: 여배우 민낯 프로젝트 Phim điện ảnh | |
| 2012 | 그대를 사랑합니다 Truyền hình | Jang Kyung Soo's wife (16 tập) |
| 2012 | 화차 Phim điện ảnh | Ki-tae's Wife |
| 2012 | 검은 갈매기 Phim điện ảnh | Ji-yoon |
| 2010 | 몰디브 환상특급 Phim điện ảnh | |
| 2010 | 내 깡패 같은 애인 Phim điện ảnh | Doctor |
| 2010 | 경 Phim điện ảnh | Jeong-kyeong |
| 2010 | 비밀애 Phim điện ảnh | Editor-in-Chief |
| 2009 | 시크릿 Phim điện ảnh | Eun-young |
| 2009 | 라라 선샤인 Phim điện ảnh | Su-jin |
| 2009 | 헬로우 마이 러브 Phim điện ảnh | Yeo Jin-young |
| 2009 | 독 Phim điện ảnh | Yeong-ae |
| 2006 | 8월의 일요일들 Phim điện ảnh | Si-nae |
| 2006 | 내 청춘에게 고함 Phim điện ảnh | woman wearing pink (uncredited) |
| 2006 | 양아치어조 Phim điện ảnh | |
| 2006 | 사랑을 놓치다 Phim điện ảnh | Doo-ri |
| 2002 | KT Phim điện ảnh | Lee Jeong-Mi |
| 2002 | 재밌는 영화 Phim điện ảnh | MC |
| 2002 | 공공의 적 Phim điện ảnh | Young-shin |
| 2000 | 인터뷰 Phim điện ảnh | Eun-yong |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2012 | 나나나: 여배우 민낯 프로젝트 Phim điện ảnh | Director |