6.5
Truyền hình
Diễn xuất
石井苗子
- Ngày sinh
- (72 tuổi)
- Nơi sinh
- Japan
- Danh sách thực hiện
- 20 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 石井苗子.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.5
Truyền hình
7.1
Phim điện ảnh
転々
7.1
Phim điện ảnh
Pháo Hoa, Nên Nhìn Từ Dưới Hay Từ Bên?
6.2
Phim điện ảnh
あげまん
5.4
Phim điện ảnh
完全なる飼育
7.5
Truyền hình
Chiến Đội Quyền Thú Gekiranger
7.0
Truyền hình
ショムニ
7.0
Phim điện ảnh
長い長い殺人
7.6
Truyền hình
金田一少年の事件簿
6.2
Phim điện ảnh
フィーメイル
7.0
Phim điện ảnh
釣りバカ日誌10
5.0
Phim điện ảnh
ひき逃げファミリー
6.2
Phim điện ảnh
地方紙を買う女
7.3
Truyền hình
科捜研の女
2.5
Truyền hình
伝説の教師
8.0
Phim điện ảnh
揮発性の女
Phim điện ảnh
極道はクリスチャン 修羅の抗争
Phim điện ảnh
時の輝き
Danh sách phim đã đóng 20
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2016 | 地方紙を買う女 Phim điện ảnh | |
| 2008 | 長い長い殺人 Phim điện ảnh | Reporter |
| 2008 | 丘を越えて Phim điện ảnh | |
| 2007 | 転々 Phim điện ảnh | Tatako |
| 2007 | Chiến Đội Quyền Thú Gekiranger Truyền hình | Hanyun (1 tập) |
| 2005 | フィーメイル Phim điện ảnh | Machiko |
| 2004 | 揮発性の女 Phim điện ảnh | Etsuko |
| 2001 | 極道はクリスチャン 修羅の抗争 Phim điện ảnh | |
| 2000 | 伝説の教師 Truyền hình | Chiyoko Watanabe(田辺 千代子) (11 tập) |
| 1999 | 科捜研の女 Truyền hình | (1 tập) |
| 1999 | 完全なる飼育 Phim điện ảnh | |
| 1998 | 釣りバカ日誌10 Phim điện ảnh | Anchor Woman |
| 1998 | ショムニ Truyền hình | Wada Mie (1 tập) |
| 1995 | 金田一少年の事件簿 Truyền hình | Yurie Kazekura (1 tập) |
| 1995 | 時の輝き Phim điện ảnh | Head nurse |
| 1993 | Pháo Hoa, Nên Nhìn Từ Dưới Hay Từ Bên? Phim điện ảnh | Nazuna's Mother |
| 1992 | ひき逃げファミリー Phim điện ảnh | |
| 1990 | あげまん Phim điện ảnh | Eiko |
| 1971 | 女の花道 Phim điện ảnh | |
| 1971 | Kamen Rider ( Tất cả series ) Truyền hình | Manager (1 tập) |