5.4
Phim điện ảnh
Diễn xuất
かとうあつき
- Ngày sinh
- (57 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 23 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho かとうあつき.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
5.4
Phim điện ảnh
4.1
Phim điện ảnh
サソリ 殺す天使
4.0
Phim điện ảnh
サソリ 女囚701号
7.7
Phim điện ảnh
くノ一忍法帖 自来也秘抄
8.0
Phim điện ảnh
バブルと寝た女たち
4.5
Phim điện ảnh
フジジュカイドットエムオーブイ
6.0
Phim điện ảnh
突撃!隣のUFO
6.0
Phim điện ảnh
仕掛人 藤枝梅安
10.0
Phim điện ảnh
Donor 人格移植
Phim điện ảnh
秘忍伝-NINJA KILLER
Phim điện ảnh
red letters
Phim điện ảnh
ムラマサ 一ノ章 覚醒
Phim điện ảnh
WILD NIGHT~ワイルドナイト~
Phim điện ảnh
大江戸淫乱絵巻 :色欲乱れ舞
Phim điện ảnh
虜 TORIKO ザ・ボディ
Phim điện ảnh
かげろう絵図
Phim điện ảnh
香港黒社会 喧嘩組
Phim điện ảnh
血染めの代紋 喧嘩組
Danh sách phim đã đóng 23
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2023 | 突撃!隣のUFO Phim điện ảnh | |
| 2021 | 日本統一44 Phim điện ảnh | |
| 2016 | フジジュカイドットエムオーブイ Phim điện ảnh | Teacher (Village of Reincarnation) |
| 2016 | かげろう絵図 Phim điện ảnh | |
| 2009 | 秘忍伝-NINJA KILLER Phim điện ảnh | |
| 2008 | 昭和博徒外伝 Phim điện ảnh | |
| 2006 | 大奥スペシャル~もうひとつの物語~ Phim điện ảnh | |
| 2006 | 仕掛人 藤枝梅安 Phim điện ảnh | |
| 2006 | red letters Phim điện ảnh | |
| 2005 | 大江戸淫乱絵巻 :色欲乱れ舞 Phim điện ảnh | |
| 2004 | ムラマサ 一ノ章 覚醒 Phim điện ảnh | |
| 2003 | 昭和博徒伝 Phim điện ảnh | |
| 2000 | 姉妹 ~Lovedoll~ Phim điện ảnh | |
| 2000 | WILD NIGHT~ワイルドナイト~ Phim điện ảnh | |
| 1998 | サソリ 殺す天使 Phim điện ảnh | |
| 1998 | サソリ 女囚701号 Phim điện ảnh | |
| 1998 | 香港黒社会 喧嘩組 Phim điện ảnh | |
| 1998 | 血染めの代紋 喧嘩組 Phim điện ảnh | |
| 1998 | バブルと寝た女たち Phim điện ảnh | |
| 1996 | Donor 人格移植 Phim điện ảnh | |
| 1996 | お天気お姉さんR Phim điện ảnh | Megumi Hayashibara (as Ryôko Katô) |
| 1995 | 虜 TORIKO ザ・ボディ Phim điện ảnh | |
| 1995 | くノ一忍法帖 自来也秘抄 Phim điện ảnh | (as Ryōko Katō) |