萬田久子

Diễn xuất

萬田久子

Ngày sinh
(68 tuổi)
Nơi sinh
Osaka, Japan
Danh sách thực hiện
106 tác phẩm

Tiểu sử

Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 萬田久子.

Tác phẩm tiêu biểu

Tác phẩm nổi bật

Danh sách phim đã đóng 106

NămTiêu đềVai trò
TBA パパ・サヴァイバル Truyền hình (1 tập)
2026 はだかんぼうたち Truyền hình (5 tập)
2026 コンビニ兄弟 テンダネス門司港こがね村店 Truyền hình Nose Reika (10 tập)
2025 北くんがかわいすぎて手に余るので、3人でシェアすることにしました。 Truyền hình Kinuko Arishima (12 tập)
2024 素晴らしき哉、先生! Truyền hình Yamashiro Yoko (8 tập)
2024 フクロウと呼ばれた男 Truyền hình Kyoko Ogami (10 tập)
2023 あきない世傳 金と銀 Truyền hình (8 tập)
2023 グランマの憂鬱 Truyền hình Doumeki Miki (8 tập)
2022 鳩のごとく 蛇のごとく 斜陽 Phim điện ảnh Landlady
2022 定年オヤジ改造計画 Phim điện ảnh Saeko
2022 元彼の遺言状 Truyền hình Mariko Morikawa (11 tập)
2021 華麗なる一族 Truyền hình Tsuruko (12 tập)
2019 盤上のアルファ 〜約束の将棋〜 Truyền hình
2018 鳴門秘帖 Truyền hình (10 tập)
2018 天才を育てた女房~世界が認めた数学者と妻の愛~ Phim điện ảnh
2017 結婚 Phim điện ảnh Yasue Hiiragi
2015 あさが来た Truyền hình Mayuyama Kiku (156 tập)
2015 龍三と七人の子分たち Phim điện ảnh Mama of Cabaret Club
2014 太秦ライムライト Phim điện ảnh Mitsuru Tamura
2014 桜ほうさら Phim điện ảnh
2012 Bác sĩ X Ngoại khoa: Daimon Michiko Truyền hình Katsuko Minami (1 tập)
2012 内田康夫サスペンス 多摩湖畔殺人事件 Truyền hình (1 tập)
2012 罪と罰: A Falsified Romance Truyền hình Tachi Yoshimi (6 tập)
2012 大人計画「ウェルカム・ニッポン」 Truyền hình (1 tập)
2011 夜明けの街で Phim điện ảnh Taeko Hamazaki
2011 心中天使 Phim điện ảnh
2010 新・ミナミの帝王 Phim điện ảnh
2010 新・ミナミの帝王 Truyền hình (20 tập)
2009 火と汐 Phim điện ảnh
2009 Haha no Okurimono Phim điện ảnh
2009 湯けむりバスツアー 桜庭さやかの事件簿 Truyền hình (1 tập)
2008 和風総本家 Truyền hình Herself (53 tập)
2007 裸の大将 Truyền hình (1 tập)
2007 その男、副署長 Truyền hình (28 tập)
2006 犬神家の一族 Phim điện ảnh Umeko Inugami
2006 TANNKA 短歌 Phim điện ảnh Kyoko Osato
2006 風のダドゥ Phim điện ảnh
2006 赤い奇跡 Truyền hình Yuriko Sekiguchi (2 tập)
2006 松本清張スペシャル・指 Phim điện ảnh Tsuneko Ubukata
2005 危険なアネキ Truyền hình Yoko Minagawa (10 tập)
2005 ×イチ女刑事 ONNA-DEKA 白い恐怖 Truyền hình (1 tập)
2003 絶対に笑ってはいけない Truyền hình Guest / School Nurse (1 tập)
2003 伊豆・竜宮伝説殺人事件 Truyền hình (1 tập)
2001 眼科医 小室瞳の推理カルテ Truyền hình (2 tập)
2001 顔のない女 Truyền hình (1 tập)
2001 松本清張サスペンス わるいやつら Truyền hình (1 tập)
2001 嫁はミツボシ。 Truyền hình (11 tập)
2000 すずらん 少女萌の物語 Phim điện ảnh
2000 新選組 Phim điện ảnh
2000 八丁堀の七人 Truyền hình (10 tập)
1999 すずらん Truyền hình Yukiko Nakamura (156 tập)
1998 PA (プライベートアクトレス) Truyền hình (10 tập)
1998 隠密奉行 朝比奈 Truyền hình (10 tập)
1997 心療内科医・涼子 Truyền hình (10 tập)
1997 藤沢周平の用心棒日月抄 Truyền hình (1 tập)
1997 女検視官江夏冬子 Truyền hình (6 tập)
1997 パラサイト・イヴ Phim điện ảnh Etsuko Odagiri
1997 Melody Truyền hình (13 tập)
1996 サラリーマン専科 単身赴任 Phim điện ảnh Morimura Misako
1996 八つ墓村 Phim điện ảnh Haruyo Tajimi
Hỏi ask2cinemadb