7.8
Phim điện ảnh
Diễn xuất
萬田久子
- Ngày sinh
- (68 tuổi)
- Nơi sinh
- Osaka, Japan
- Danh sách thực hiện
- 106 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 萬田久子.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.8
Phim điện ảnh
6.2
Phim điện ảnh
龍三と七人の子分たち
7.7
Truyền hình
Bác sĩ X Ngoại khoa: Daimon Michiko
5.6
Phim điện ảnh
パラサイト・イヴ
6.9
Phim điện ảnh
犬神家の一族
6.8
Phim điện ảnh
太秦ライムライト
7.1
Truyền hình
はじめてのおつかい
7.9
Truyền hình
華麗なる一族
7.8
Truyền hình
鬼平犯科帳
6.5
Truyền hình
フクロウと呼ばれた男
7.3
Truyền hình
元彼の遺言状
5.8
Phim điện ảnh
夜明けの街で
5.7
Phim điện ảnh
めぞん一刻
7.7
Truyền hình
あさが来た
3.2
Phim điện ảnh
松本清張スペシャル・指
9.0
Truyền hình
あきない世傳 金と銀
6.8
Phim điện ảnh
八つ墓村
4.5
Phim điện ảnh
略奪愛
Danh sách phim đã đóng 106
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | パパ・サヴァイバル Truyền hình | (1 tập) |
| 2026 | はだかんぼうたち Truyền hình | (5 tập) |
| 2026 | コンビニ兄弟 テンダネス門司港こがね村店 Truyền hình | Nose Reika (10 tập) |
| 2025 | 北くんがかわいすぎて手に余るので、3人でシェアすることにしました。 Truyền hình | Kinuko Arishima (12 tập) |
| 2024 | 素晴らしき哉、先生! Truyền hình | Yamashiro Yoko (8 tập) |
| 2024 | フクロウと呼ばれた男 Truyền hình | Kyoko Ogami (10 tập) |
| 2023 | あきない世傳 金と銀 Truyền hình | (8 tập) |
| 2023 | グランマの憂鬱 Truyền hình | Doumeki Miki (8 tập) |
| 2022 | 鳩のごとく 蛇のごとく 斜陽 Phim điện ảnh | Landlady |
| 2022 | 定年オヤジ改造計画 Phim điện ảnh | Saeko |
| 2022 | 元彼の遺言状 Truyền hình | Mariko Morikawa (11 tập) |
| 2021 | 華麗なる一族 Truyền hình | Tsuruko (12 tập) |
| 2019 | 盤上のアルファ 〜約束の将棋〜 Truyền hình | |
| 2018 | 鳴門秘帖 Truyền hình | (10 tập) |
| 2018 | 天才を育てた女房~世界が認めた数学者と妻の愛~ Phim điện ảnh | |
| 2017 | 結婚 Phim điện ảnh | Yasue Hiiragi |
| 2015 | あさが来た Truyền hình | Mayuyama Kiku (156 tập) |
| 2015 | 龍三と七人の子分たち Phim điện ảnh | Mama of Cabaret Club |
| 2014 | 太秦ライムライト Phim điện ảnh | Mitsuru Tamura |
| 2014 | 桜ほうさら Phim điện ảnh | |
| 2012 | Bác sĩ X Ngoại khoa: Daimon Michiko Truyền hình | Katsuko Minami (1 tập) |
| 2012 | 内田康夫サスペンス 多摩湖畔殺人事件 Truyền hình | (1 tập) |
| 2012 | 罪と罰: A Falsified Romance Truyền hình | Tachi Yoshimi (6 tập) |
| 2012 | 大人計画「ウェルカム・ニッポン」 Truyền hình | (1 tập) |
| 2011 | 夜明けの街で Phim điện ảnh | Taeko Hamazaki |
| 2011 | 心中天使 Phim điện ảnh | |
| 2010 | 新・ミナミの帝王 Phim điện ảnh | |
| 2010 | 新・ミナミの帝王 Truyền hình | (20 tập) |
| 2009 | 火と汐 Phim điện ảnh | |
| 2009 | Haha no Okurimono Phim điện ảnh | |
| 2009 | 湯けむりバスツアー 桜庭さやかの事件簿 Truyền hình | (1 tập) |
| 2008 | 和風総本家 Truyền hình | Herself (53 tập) |
| 2007 | 裸の大将 Truyền hình | (1 tập) |
| 2007 | その男、副署長 Truyền hình | (28 tập) |
| 2006 | 犬神家の一族 Phim điện ảnh | Umeko Inugami |
| 2006 | TANNKA 短歌 Phim điện ảnh | Kyoko Osato |
| 2006 | 風のダドゥ Phim điện ảnh | |
| 2006 | 赤い奇跡 Truyền hình | Yuriko Sekiguchi (2 tập) |
| 2006 | 松本清張スペシャル・指 Phim điện ảnh | Tsuneko Ubukata |
| 2005 | 危険なアネキ Truyền hình | Yoko Minagawa (10 tập) |
| 2005 | ×イチ女刑事 ONNA-DEKA 白い恐怖 Truyền hình | (1 tập) |
| 2003 | 絶対に笑ってはいけない Truyền hình | Guest / School Nurse (1 tập) |
| 2003 | 伊豆・竜宮伝説殺人事件 Truyền hình | (1 tập) |
| 2001 | 眼科医 小室瞳の推理カルテ Truyền hình | (2 tập) |
| 2001 | 顔のない女 Truyền hình | (1 tập) |
| 2001 | 松本清張サスペンス わるいやつら Truyền hình | (1 tập) |
| 2001 | 嫁はミツボシ。 Truyền hình | (11 tập) |
| 2000 | すずらん 少女萌の物語 Phim điện ảnh | |
| 2000 | 新選組 Phim điện ảnh | |
| 2000 | 八丁堀の七人 Truyền hình | (10 tập) |
| 1999 | すずらん Truyền hình | Yukiko Nakamura (156 tập) |
| 1998 | PA (プライベートアクトレス) Truyền hình | (10 tập) |
| 1998 | 隠密奉行 朝比奈 Truyền hình | (10 tập) |
| 1997 | 心療内科医・涼子 Truyền hình | (10 tập) |
| 1997 | 藤沢周平の用心棒日月抄 Truyền hình | (1 tập) |
| 1997 | 女検視官江夏冬子 Truyền hình | (6 tập) |
| 1997 | パラサイト・イヴ Phim điện ảnh | Etsuko Odagiri |
| 1997 | Melody Truyền hình | (13 tập) |
| 1996 | サラリーマン専科 単身赴任 Phim điện ảnh | Morimura Misako |
| 1996 | 八つ墓村 Phim điện ảnh | Haruyo Tajimi |