7.8
Truyền hình
Kịch bản
渡辺淳一
- Ngày sinh
- Mất
- (80 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 27 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 渡辺淳一.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.8
Truyền hình
6.1
Phim điện ảnh
新・北斗の拳 - 呪縛の街
6.0
Phim điện ảnh
失楽園
6.0
Truyền hình
Chân Dung Cossette Nhỏ
5.1
Phim điện ảnh
化身
5.1
Phim điện ảnh
JOKER マージナル・シティ
5.9
Phim điện ảnh
しゃべれども しゃべれども
3.5
Phim điện ảnh
魔龍戦紀
5.0
Phim điện ảnh
桜の樹の下で
4.5
Phim điện ảnh
セックスドキュメント 性倒錯の世界
7.2
Phim điện ảnh
ひとひらの雪
3.0
Phim điện ảnh
泪壺
3.0
Phim điện ảnh
別れぬ理由
5.7
Truyền hình
白い影
5.0
Phim điện ảnh
愛の流刑地
10.0
Phim điện ảnh
化粧
7.0
Phim điện ảnh
阿寒に果つ
8.0
Phim điện ảnh
실락원
Danh sách phim đã đóng 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1971 | セックスドキュメント 性倒錯の世界 Phim điện ảnh |
Danh sách đoàn làm phim 26
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 月がみている Phim điện ảnh | Novel |
| 2008 | Kimi ni todoku koe Phim điện ảnh | Book |
| 2008 | 泪壺 Phim điện ảnh | Original Story |
| 2007 | マリッジリング Phim điện ảnh | Novel |
| 2007 | しゃべれども しゃべれども Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2007 | 愛の流刑地 Phim điện ảnh | Novel |
| 2004 | Chân Dung Cossette Nhỏ Truyền hình | Director of Photography (1 tập) |
| 2003 | エ・アロール Truyền hình | Novel (11 tập) |
| 2003 | 新・北斗の拳 - 呪縛の街 Phim điện ảnh | Cinematography |
| 2001 | Kì Thủ Cờ Vây Truyền hình | Key Animation (1 tập) |
| 2001 | 白い影 Truyền hình | Novel (10 tập) |
| 2000 | メトレス Phim điện ảnh | Novel |
| 1998 | 실락원 Phim điện ảnh | Original Story |
| 1998 | くれなゐ Truyền hình | Original Story (11 tập) |
| 1997 | 失楽園 Truyền hình | Creator |
| 1997 | 失楽園 Phim điện ảnh | Novel |
| 1992 | JOKER マージナル・シティ Phim điện ảnh | Writer |
| 1989 | 桜の樹の下で Phim điện ảnh | Original Story |
| 1989 | 虚無戦史MIROKU Phim điện ảnh | Storyboard |
| 1987 | 別れぬ理由 Phim điện ảnh | Original Story |
| 1987 | 魔龍戦紀 Phim điện ảnh | Script |
| 1987 | 化身 Truyền hình | Novel (4 tập) |
| 1986 | 化身 Phim điện ảnh | Novel |
| 1985 | ひとひらの雪 Phim điện ảnh | Novel |
| 1984 | 化粧 Phim điện ảnh | Novel |
| 1975 | 阿寒に果つ Phim điện ảnh | Story |