8.4
Truyền hình
Diễn xuất
Jonathan Silverman
- Ngày sinh
- (60 tuổi)
- Nơi sinh
- Los Angeles, California, USA
- Danh sách thực hiện
- 113 tác phẩm
Tiểu sử
Jonathan Elihu Silverman (born August 5, 1966) is an American actor. He is known for his roles in the comedy films Brighton Beach Memoirs, Weekend at Bernie's, and its sequel Weekend at Bernie's II.
Description above from the Wikipedia article Jonathan Silverman, licensed under CC-BY-SA, full list of contributors on Wikipedia.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.4
Truyền hình
8.0
Truyền hình
Luật Pháp Và Trật Tự: Nạn Nhân Đặc Biệt
6.8
Phim điện ảnh
Cái Chết Được Báo Trước
8.2
Truyền hình
Cuộc Gọi Khẩn Cấp 9-1-1
8.0
Truyền hình
Castle
7.7
Truyền hình
CSI: Miami
8.2
Truyền hình
Cổ Cồn Trắng
8.2
Truyền hình
Station 19
6.4
Phim điện ảnh
Weekend at Bernie's
7.9
Truyền hình
Psych
7.8
Truyền hình
Gái Ngoan
7.2
Truyền hình
Scandal
7.5
Truyền hình
Medium
7.5
Truyền hình
Kim Possible
4.1
Phim điện ảnh
The Hungover Games
7.0
Truyền hình
Numb3rs
6.0
Phim điện ảnh
G.B.F.
5.1
Phim điện ảnh
Weekend at Bernie's II
Danh sách phim đã đóng 113
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | The Change-Up Kid Phim điện ảnh | Bill Gunther |
| TBA | Growing Up Gorman Phim điện ảnh | |
| TBA | Synthetic Phim điện ảnh | |
| 2026 | The Floaters Phim điện ảnh | Eli |
| 2025 | Sinatra! Eternity Phim điện ảnh | Mannie Sacks |
| 2024 | Feeling Randy Phim điện ảnh | Frank Parker |
| 2023 | Câu Chuyện Lúc Nửa Đêm Truyền hình | Perry Biddle (3 tập) |
| 2021 | Adventures in Christmasing Phim điện ảnh | Monty Blake |
| 2021 | kid 90 Phim điện ảnh | Self |
| 2019 | On Broadway Phim điện ảnh | Self (archive footage) |
| 2019 | Pegasus: Pony With a Broken Wing Phim điện ảnh | Josh Killian |
| 2019 | No Good Nick Truyền hình | Paul (5 tập) |
| 2019 | Benchwarmers 2: Breaking Balls Phim điện ảnh | Announcer |
| 2018 | Andover Phim điện ảnh | Adam Slope |
| 2018 | Station 19 Truyền hình | Ted (1 tập) |
| 2018 | Gái Ngoan Truyền hình | Dave (13 tập) |
| 2018 | Cuộc Gọi Khẩn Cấp 9-1-1 Truyền hình | Walter Schaffer (1 tập) |
| 2017 | Robo-Dog: Airborne Phim điện ảnh | Carson Perry |
| 2016 | Diani and Devine Meet the Apocalypse Phim điện ảnh | Shane |
| 2016 | The Pick-Up Sticks Phim điện ảnh | Frank LaVarr |
| 2015 | A Christmas Eve Miracle Phim điện ảnh | Robert Jones |
| 2015 | Baby, Baby, Baby Phim điện ảnh | |
| 2015 | Rosewood Truyền hình | Bastion Bleiweiss (1 tập) |
| 2015 | Significant Mother Truyền hình | Harrison Marlowe (9 tập) |
| 2015 | Dinner at Tiffani's Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2015 | The Opposite Sex Phim điện ảnh | Tom |
| 2014 | A Magic Christmas Phim điện ảnh | Robert Jones |
| 2014 | Beethoven's Treasure Tail Phim điện ảnh | Eddie Thornton |
| 2014 | The Hungover Games Phim điện ảnh | Chineca Lame |
| 2014 | G.B.F. Phim điện ảnh | Mr. Daniels |
| 2013 | Getting On Truyền hình | Happy Gladner (5 tập) |
| 2013 | Self Storage Phim điện ảnh | Jonah |
| 2013 | Monday Mornings Truyền hình | Dr. John Lieberman (5 tập) |
| 2013 | Crawlspace Phim điện ảnh | Tim Gates |
| 2012 | Baby Daddy Truyền hình | Malcolm (1 tập) |
| 2012 | National Lampoon's Another Dirty Movie Phim điện ảnh | Erwin |
| 2012 | Scandal Truyền hình | Robert Bacall (1 tập) |
| 2011 | Inkubus Phim điện ảnh | Officer 'Tech' |
| 2011 | Swinging with the Finkels Phim điện ảnh | Peter |
| 2011 | Conception Phim điện ảnh | Brad |
| 2011 | National Lampoon's Snatched Phim điện ảnh | Johnny |
| 2010 | Hot in Cleveland Truyền hình | Dr. Minton (1 tập) |
| 2010 | Jack's Family Adventure Phim điện ảnh | Jack Vickery |
| 2009 | Cổ Cồn Trắng Truyền hình | Gerald Jameson (1 tập) |
| 2009 | Castle Truyền hình | Alan Masters (1 tập) |
| 2008 | Chú Chó Beethoven: Ngôi Sao Mới Phim điện ảnh | Eddie Thornton |
| 2007 | Jekyll Phim điện ảnh | Lanyon |
| 2007 | Greek Truyền hình | Lasker Parkes (3 tập) |
| 2007 | Head Case Truyền hình | Self (3 tập) |
| 2007 | The TV Set Phim điện ảnh | Self |
| 2007 | In Case of Emergency Truyền hình | Harry Kennison (13 tập) |
| 2006 | Farce of the Penguins Phim điện ảnh | Seal Critics (voice) |
| 2006 | Coffee Date Phim điện ảnh | Barry |
| 2006 | Laura Smiles Phim điện ảnh | Paul |
| 2006 | Psych Truyền hình | Ryan (1 tập) |
| 2006 | Jam Phim điện ảnh | Gary |
| 2005 | The Life Coach Phim điện ảnh | Jonny |
| 2005 | Related Truyền hình | Brad (1 tập) |
| 2005 | Close to Home Truyền hình | Pete Durkin (3 tập) |
| 2005 | Deacons for Defense Phim điện ảnh | Michael Deane |
Danh sách đoàn làm phim 5
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2018 | Andover Phim điện ảnh | Producer |
| 2015 | A Christmas Eve Miracle Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2015 | The Opposite Sex Phim điện ảnh | Director, Producer |
| 2013 | Self Storage Phim điện ảnh | Producer |
| 2012 | National Lampoon's Another Dirty Movie Phim điện ảnh | Executive Producer, Director |