丸山裕子

Diễn xuất

丸山裕子

Ngày sinh
(79 tuổi)
Nơi sinh
Tokyo, Japan
Danh sách thực hiện
47 tác phẩm

Tiểu sử

real name: Yuko Mine, maiden name: Maruyama (Maruyama)), 1946 October 22 -), the Japan of the actress , voice actor . Belongs to Theater Echo. Born in Tokyo . Husband is the voice actor of Eken Mine (bereavement in 2002).

Tác phẩm tiêu biểu

Tác phẩm nổi bật

Danh sách phim đã đóng 47

NămTiêu đềVai trò
2014 みツわの Phim điện ảnh Teacher (voice)
2010 デジモンクロスウォーズ Truyền hình Monitormon (voice) (54 tập)
2000 史上最悪のデート Truyền hình (1 tập)
1992 花の魔法使いマリーベル Truyền hình Bababeru Fon De Kasse (50 tập)
1990 キムの十字架 Phim điện ảnh (voice)
1990 魔法のエンジェルスイートミント Truyền hình (47 tập)
1989 Dịch Vụ Giao Hàng của Phù Thủy Kiki Phim điện ảnh Boy (voice)
1989 らんま1/2 Truyền hình Old woman (voice) (1 tập)
1987 源氏物語 Phim điện ảnh Ootakebe (voice)
1987 超新星フラッシュマン 大逆転! タイタンボーイ!! Phim điện ảnh Mag (voice)
1986 スーパーマリオブラザーズ ピーチ姫救出大作戦! Phim điện ảnh Goomba (voice)
1986 キャプテン翼 世界大決戦!! Jr.ワールドカップ Phim điện ảnh Ryou Ishizaki (voice)
1986 キャプテン翼 明日に向って走れ! Phim điện ảnh Ryou Ishizaki (voice)
1986 Siêu Tân Tinh Flashman: Bản Điện Ảnh Phim điện ảnh Mag (voice)
1986 Siêu Tân Tinh Flashman Truyền hình Mag (voice) (50 tập)
1986 宇宙船サジタリウス Truyền hình Tobby's Mother (voice), Old Woman (voice), Diana (voice), Beat's Mother (voice) (2 tập)
1985 キャプテン翼 危うし! 全日本Jr. Phim điện ảnh Ryou Ishizaki
1985 11ぴきのねことあほうどり Phim điện ảnh
1985 キャプテン翼 ヨーロッパ大決戦 Phim điện ảnh Ryou Ishizaki (voice)
1985 忍者ハットリくん+パーマン 忍者怪獣ジッポウVSミラクル卵 Phim điện ảnh
1985 Chiến Đội Điện Kích Changeman Truyền hình High School Student (1 tập)
1984 あした天気になあれ Truyền hình かあちゃん (47 tập)
1983 スプーンおばさん Truyền hình Caper (voice) (130 tập)
1982 二死満塁 Phim điện ảnh 森田信一
1982 白い牙ホワイトファング物語 Phim điện ảnh Cooch (voice)
1982 科学救助隊テクノボイジャー Truyền hình Pawl (24 tập)
1982 象のいない動物園 Phim điện ảnh Tomo (voice)
1981 劇場版 あしたのジョー2 Phim điện ảnh
1981 姿三四郎 Phim điện ảnh
1981 おじゃまんが山田くん Phim điện ảnh
1981 タイムボカンシリーズ ヤットデタマン Truyền hình Prince Komaro (52 tập)
1980 おじゃまんが山田くん Truyền hình みのる (103 tập)
1979 アルプスの少女ハイジ Phim điện ảnh Peter
1978 星の王子さま プチ・プランス Truyền hình Claude (voice) (35 tập)
1977 激走!ルーベンカイザー Truyền hình 嵐ひろし (17 tập)
1976 ドカベン Truyền hình 夏子 (163 tập)
1976 ポールのミラクル大作戦 Truyền hình Kinopi (voice) (50 tập)
1975 草原の少女ローラ Truyền hình Jimmy (voice) (26 tập)
1974 てんとう虫の歌 Truyền hình 土丸 (104 tập)
1974 魔女っ子メグちゃん Truyền hình Roko (voice) (72 tập)
1972 パンダコパンダ Phim điện ảnh Nana (Friend A) (voice)
1972 樫の木モック Truyền hình Mokku (52 tập)
1970 魔法のマコちゃん Truyền hình (48 tập)
1970 いなかっぺ大将 Truyền hình 豚丸木 (104 tập)
1970 あしたのジョー Truyền hình Tonkichi (voice) (47 tập)
1969 ひみつのアッコちゃん Truyền hình Chikako (voice) (94 tập)
1965 オバケのQ太郎 Truyền hình U-ko (70 tập)
Hỏi ask2cinemadb