7.8
Phim điện ảnh
Diễn xuất
丸山裕子
- Ngày sinh
- (79 tuổi)
- Nơi sinh
- Tokyo, Japan
- Danh sách thực hiện
- 47 tác phẩm
Tiểu sử
real name: Yuko Mine, maiden name: Maruyama (Maruyama)), 1946 October 22 -), the Japan of the actress , voice actor . Belongs to Theater Echo. Born in Tokyo . Husband is the voice actor of Eken Mine (bereavement in 2002).
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.8
Phim điện ảnh
8.6
Truyền hình
らんま1/2
7.8
Phim điện ảnh
アルプスの少女ハイジ
6.2
Phim điện ảnh
スーパーマリオブラザーズ ピーチ姫救出大作戦!
7.6
Truyền hình
Siêu Tân Tinh Flashman
7.4
Phim điện ảnh
キャプテン翼 世界大決戦!! Jr.ワールドカップ
7.5
Phim điện ảnh
キャプテン翼 ヨーロッパ大決戦
8.2
Truyền hình
デジモンクロスウォーズ
8.2
Truyền hình
あしたのジョー
7.5
Phim điện ảnh
キャプテン翼 明日に向って走れ!
7.7
Phim điện ảnh
キャプテン翼 危うし! 全日本Jr.
8.3
Truyền hình
Chiến Đội Điện Kích Changeman
6.0
Phim điện ảnh
源氏物語
7.7
Phim điện ảnh
劇場版 あしたのジョー2
7.4
Truyền hình
星の王子さま プチ・プランス
8.0
Truyền hình
スプーンおばさん
6.4
Truyền hình
樫の木モック
6.6
Truyền hình
宇宙船サジタリウス
Danh sách phim đã đóng 47
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2014 | みツわの Phim điện ảnh | Teacher (voice) |
| 2010 | デジモンクロスウォーズ Truyền hình | Monitormon (voice) (54 tập) |
| 2000 | 史上最悪のデート Truyền hình | (1 tập) |
| 1992 | 花の魔法使いマリーベル Truyền hình | Bababeru Fon De Kasse (50 tập) |
| 1990 | キムの十字架 Phim điện ảnh | (voice) |
| 1990 | 魔法のエンジェルスイートミント Truyền hình | (47 tập) |
| 1989 | Dịch Vụ Giao Hàng của Phù Thủy Kiki Phim điện ảnh | Boy (voice) |
| 1989 | らんま1/2 Truyền hình | Old woman (voice) (1 tập) |
| 1987 | 源氏物語 Phim điện ảnh | Ootakebe (voice) |
| 1987 | 超新星フラッシュマン 大逆転! タイタンボーイ!! Phim điện ảnh | Mag (voice) |
| 1986 | スーパーマリオブラザーズ ピーチ姫救出大作戦! Phim điện ảnh | Goomba (voice) |
| 1986 | キャプテン翼 世界大決戦!! Jr.ワールドカップ Phim điện ảnh | Ryou Ishizaki (voice) |
| 1986 | キャプテン翼 明日に向って走れ! Phim điện ảnh | Ryou Ishizaki (voice) |
| 1986 | Siêu Tân Tinh Flashman: Bản Điện Ảnh Phim điện ảnh | Mag (voice) |
| 1986 | Siêu Tân Tinh Flashman Truyền hình | Mag (voice) (50 tập) |
| 1986 | 宇宙船サジタリウス Truyền hình | Tobby's Mother (voice), Old Woman (voice), Diana (voice), Beat's Mother (voice) (2 tập) |
| 1985 | キャプテン翼 危うし! 全日本Jr. Phim điện ảnh | Ryou Ishizaki |
| 1985 | 11ぴきのねことあほうどり Phim điện ảnh | |
| 1985 | キャプテン翼 ヨーロッパ大決戦 Phim điện ảnh | Ryou Ishizaki (voice) |
| 1985 | 忍者ハットリくん+パーマン 忍者怪獣ジッポウVSミラクル卵 Phim điện ảnh | |
| 1985 | Chiến Đội Điện Kích Changeman Truyền hình | High School Student (1 tập) |
| 1984 | あした天気になあれ Truyền hình | かあちゃん (47 tập) |
| 1983 | スプーンおばさん Truyền hình | Caper (voice) (130 tập) |
| 1982 | 二死満塁 Phim điện ảnh | 森田信一 |
| 1982 | 白い牙ホワイトファング物語 Phim điện ảnh | Cooch (voice) |
| 1982 | 科学救助隊テクノボイジャー Truyền hình | Pawl (24 tập) |
| 1982 | 象のいない動物園 Phim điện ảnh | Tomo (voice) |
| 1981 | 劇場版 あしたのジョー2 Phim điện ảnh | |
| 1981 | 姿三四郎 Phim điện ảnh | |
| 1981 | おじゃまんが山田くん Phim điện ảnh | |
| 1981 | タイムボカンシリーズ ヤットデタマン Truyền hình | Prince Komaro (52 tập) |
| 1980 | おじゃまんが山田くん Truyền hình | みのる (103 tập) |
| 1979 | アルプスの少女ハイジ Phim điện ảnh | Peter |
| 1978 | 星の王子さま プチ・プランス Truyền hình | Claude (voice) (35 tập) |
| 1977 | 激走!ルーベンカイザー Truyền hình | 嵐ひろし (17 tập) |
| 1976 | ドカベン Truyền hình | 夏子 (163 tập) |
| 1976 | ポールのミラクル大作戦 Truyền hình | Kinopi (voice) (50 tập) |
| 1975 | 草原の少女ローラ Truyền hình | Jimmy (voice) (26 tập) |
| 1974 | てんとう虫の歌 Truyền hình | 土丸 (104 tập) |
| 1974 | 魔女っ子メグちゃん Truyền hình | Roko (voice) (72 tập) |
| 1972 | パンダコパンダ Phim điện ảnh | Nana (Friend A) (voice) |
| 1972 | 樫の木モック Truyền hình | Mokku (52 tập) |
| 1970 | 魔法のマコちゃん Truyền hình | (48 tập) |
| 1970 | いなかっぺ大将 Truyền hình | 豚丸木 (104 tập) |
| 1970 | あしたのジョー Truyền hình | Tonkichi (voice) (47 tập) |
| 1969 | ひみつのアッコちゃん Truyền hình | Chikako (voice) (94 tập) |
| 1965 | オバケのQ太郎 Truyền hình | U-ko (70 tập) |