6.6
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Paul Rodríguez
- Ngày sinh
- (71 tuổi)
- Nơi sinh
- Culiacán, Sinaloa, Mexico
- Danh sách thực hiện
- 110 tác phẩm
Tiểu sử
Paul Rodriguez (born January 19, 1955) is a 6-foot-tall Native-Latino American businessman, entrepreneur, stand-up comedian and actor.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.6
Phim điện ảnh
5.6
Phim điện ảnh
Mẹ Ma Than Khóc La Llorona
6.3
Phim điện ảnh
Cuộc Đua Cam Go
6.7
Phim điện ảnh
Ali
7.1
Phim điện ảnh
Clifford Chú Chó Đỏ Khổng Lồ
5.4
Phim điện ảnh
Nữ Minh Tinh và Chàng Lãng Tử
6.2
Phim điện ảnh
Huyết Hận
7.7
Phim điện ảnh
The World's Fastest Indian
7.4
Truyền hình
Ông Vua Đồi Gió
5.2
Phim điện ảnh
Đại Chiến Chó Mèo: Kitty Galore Báo Thù
5.2
Phim điện ảnh
Crocodile Dundee in Los Angeles
5.5
Phim điện ảnh
Sandy Wexler
7.6
Truyền hình
The Golden Girls
5.5
Phim điện ảnh
Made in America
7.2
Truyền hình
Touched by an Angel
7.3
Truyền hình
Late Night with Conan O'Brien
7.2
Truyền hình
A Million Little Things
6.7
Phim điện ảnh
Chasing Papi
Danh sách phim đã đóng 107
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | I'm Not Like That No More Phim điện ảnh | |
| 2025 | The Dreamer Cinderella Phim điện ảnh | Savino |
| 2024 | Holy Cash Phim điện ảnh | Actor |
| 2024 | Group Therapy Phim điện ảnh | Self (archive footage) |
| 2023 | Gone Before His Time: Freddie Prinze Sr. Phim điện ảnh | Self |
| 2023 | Silent Life: The Story of the Lady in Black Phim điện ảnh | Alexander De Salm |
| 2022 | A Marriage Made in Heaven Phim điện ảnh | Manuel Velosco |
| 2022 | Dark Side of Comedy Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2022 | Dirty Daddy: The Bob Saget Tribute Phim điện ảnh | Self |
| 2022 | Tomorrow's Game Phim điện ảnh | Jorge Robles |
| 2021 | Clifford Chú Chó Đỏ Khổng Lồ Phim điện ảnh | Alonso |
| 2020 | Chateau Vato Phim điện ảnh | Gustavo |
| 2020 | The Comedy Store Truyền hình | Self (5 tập) |
| 2019 | Ruta Madre Phim điện ảnh | Flaco |
| 2019 | Loves Me, Loves Me Not Phim điện ảnh | Principal Davis |
| 2019 | Mẹ Ma Than Khóc La Llorona Phim điện ảnh | Officer Claro |
| 2018 | A Million Little Things Truyền hình | Javier Mendez (4 tập) |
| 2018 | Armed Phim điện ảnh | Hector |
| 2018 | The Griddle House Phim điện ảnh | Amos |
| 2018 | Paul Rodriguez: The Here & Wow Phim điện ảnh | Himself |
| 2017 | Đi Tìm Công Lý Phim điện ảnh | Francisco Reynoso |
| 2017 | Sandy Wexler Phim điện ảnh | Testimonial |
| 2016 | Voiceless Phim điện ảnh | |
| 2016 | El Americano: The Movie Phim điện ảnh | El Divino |
| 2015 | Gravy Phim điện ảnh | Chuy |
| 2014 | Mission Air Phim điện ảnh | General Raul |
| 2012 | Gotham Comedy Live Truyền hình | Self - Host (2 tập) |
| 2012 | Fixing a Paco Truyền hình | (9 tập) |
| 2012 | Paul Rodriguez: Just for the Record Phim điện ảnh | Himself |
| 2012 | The First Family Truyền hình | Dictator Rafael (1 tập) |
| 2011 | Thế Giới Không Có Đàn Ông Phim điện ảnh | Camacho |
| 2010 | Đại Chiến Chó Mèo: Kitty Galore Báo Thù Phim điện ảnh | Crazy Carlito (voice) |
| 2010 | The Deported Phim điện ảnh | Ernesto |
| 2010 | I Am Comic Phim điện ảnh | Self |
| 2009 | Porndogs: The Adventures of Sadie Phim điện ảnh | Bato |
| 2009 | Paul Rodriguez & Friends: Comedy Rehab Phim điện ảnh | Himself |
| 2008 | Nữ Minh Tinh và Chàng Lãng Tử Phim điện ảnh | Chico (voice) |
| 2007 | Heckler Phim điện ảnh | Self |
| 2007 | Thank God You're Here Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2006 | Holidaze: The Christmas That Almost Didn't Happen Phim điện ảnh | Mr. C (voice) |
| 2006 | The Megan Mullally Show Truyền hình | Self - Guest (1 tập) |
| 2006 | Cloud 9 Phim điện ảnh | Mr. Wong |
| 2006 | Inside Project 8: The Video Game Phim điện ảnh | Self |
| 2005 | El vacilón: The Movie Phim điện ảnh | Paul Rodriguez |
| 2005 | The World's Fastest Indian Phim điện ảnh | Fernando |
| 2005 | Kathy Griffin: My Life on the D-List Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2005 | The Buzz on Maggie Truyền hình | Julio's Father (voice) (1 tập) |
| 2005 | Back By Midnight Phim điện ảnh | Next Week |
| 2004 | Dog Whisperer Truyền hình | Self - Owner of Luna, Mosca & Chica (1 tập) |
| 2004 | Câu Chuyện Lọ Lem Phim điện ảnh | Bobby |
| 2004 | Baadasssss! Phim điện ảnh | Jose Garcia |
| 2003 | Time Changer Phim điện ảnh | Eddie Martinez |
| 2003 | Chasing Papi Phim điện ảnh | Costas Delgado |
| 2002 | The Twilight Zone Truyền hình | Rosas (1 tập) |
| 2002 | Huyết Hận Phim điện ảnh | Detective Ronaldo Arrango |
| 2002 | The Original Latin Kings of Comedy Phim điện ảnh | Himself |
| 2001 | Ali Phim điện ảnh | Dr. Ferdie Pacheco |
| 2001 | The Shipment Phim điện ảnh | Jose Garcia |
| 2001 | Tortilla Soup Phim điện ảnh | Orlando Castillo |
| 2001 | Cuộc Đua Cam Go Phim điện ảnh | Gus the Cabbie |
Danh sách đoàn làm phim 11
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2024 | Holy Cash Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 2018 | Paul Rodriguez: The Here & Wow Phim điện ảnh | Writer |
| 2015 | Celia Truyền hình | Creator |
| 2013 | Bazurto Truyền hình | Writer (63 tập) |
| 2009 | Paul Rodriguez & Friends: Comedy Rehab Phim điện ảnh | Writer, Executive Producer |
| 2002 | The Original Latin Kings of Comedy Phim điện ảnh | Writer |
| 1995 | Paul Rodriguez: Live in San Quentin Phim điện ảnh | Writer |
| 1994 | A Million to Juan Phim điện ảnh | Director, Characters |
| 1991 | Paul Rodriguez: Behind Bars Phim điện ảnh | Writer, Executive Producer |
| 1988 | It's the Girl in the Red Truck, Charlie Brown Phim điện ảnh | Original Music Composer |
| 1983 | Belzer Behind Bars Phim điện ảnh | Writer |