6.9
Phim điện ảnh
Diễn xuất
下條正巳
- Ngày sinh
- Mất
- (88 tuổi)
- Nơi sinh
- Busan, South Korea
- Danh sách thực hiện
- 107 tác phẩm
Tiểu sử
Japanese film and stage actor. He appeared in more than 100 films. Hoping to become a film director, Shimojō traveled to Tokyo in 1935 but ended up joining a theater troupe, debuting on stage in 1936. He made his film debut in 1940, but continued on stage well after World War II, primarily as a member of Gekidan Mingei. He was most known, however, for playing the uncle of Torajiro Kuruma in the long-running Otoko wa Tsurai yo series.
From Wikipedia, the free encyclopedia
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.9
Phim điện ảnh
7.3
Phim điện ảnh
白い巨塔
7.0
Phim điện ảnh
こころ
5.2
Phim điện ảnh
Москва, любовь моя
7.4
Phim điện ảnh
同胞
7.0
Phim điện ảnh
八つ墓村
6.9
Phim điện ảnh
狼
6.6
Phim điện ảnh
キネマの天地
7.0
Phim điện ảnh
黒部の太陽
7.8
Phim điện ảnh
男はつらいよ 寅次郎子守唄
7.8
Truyền hình
世にも奇妙な物語
8.8
Phim điện ảnh
男はつらいよ 寅次郎夕焼け小焼け
8.2
Phim điện ảnh
男はつらいよ 葛飾立志篇
8.0
Phim điện ảnh
男はつらいよ 寅次郎頑張れ!
6.9
Phim điện ảnh
教祖誕生
6.0
Phim điện ảnh
鴎よ、きらめく海を見たか めぐり逢い
8.2
Phim điện ảnh
男はつらいよ 寅次郎相合い傘
6.0
Phim điện ảnh
野獣都市
Danh sách phim đã đóng 107
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2001 | 6週間プライヴェートモーメント Phim điện ảnh | Kokichi Tawara |
| 1997 | 男はつらいよ 寅次郎ハイビスカスの花(特別篇) Phim điện ảnh | 车龙造(阿寅的叔叔) |
| 1996 | 虹をつかむ男 Phim điện ảnh | |
| 1996 | キッズ・リターン Phim điện ảnh | Yakuza Chairman |
| 1995 | 男はつらいよ 寅次郎紅の花 Phim điện ảnh | 车龙造(阿寅的叔叔) |
| 1995 | エイジアン・ブルー 浮島丸サコン Phim điện ảnh | |
| 1994 | 男はつらいよ 拝啓車寅次郎様 Phim điện ảnh | 车龙造(阿寅的叔叔) |
| 1994 | 夏子の酒 Truyền hình | 山田信助 (11 tập) |
| 1993 | 男はつらいよ 寅次郎の縁談 Phim điện ảnh | 车龙造(阿寅的叔叔) |
| 1993 | 教祖誕生 Phim điện ảnh | Original 'Kyoso' |
| 1992 | 男はつらいよ 寅次郎の青春 Phim điện ảnh | 车龙造(阿寅的叔叔) |
| 1992 | 実相寺昭雄の不思議館2 Phim điện ảnh | |
| 1992 | 実相寺昭雄の不思議館 思の巻 Phim điện ảnh | |
| 1991 | 男はつらいよ 寅次郎の告白 Phim điện ảnh | 车龙造(阿寅的叔叔) |
| 1990 | 男はつらいよ 寅次郎の休日 Phim điện ảnh | 车龙造(阿寅的叔叔) |
| 1990 | つぐみ Phim điện ảnh | Doctor |
| 1990 | 世にも奇妙な物語 Truyền hình | (1 tập) |
| 1989 | 男はつらいよ ぼくの伯父さん Phim điện ảnh | 车龙造(阿寅的叔叔) |
| 1989 | 男はつらいよ 寅次郎心の旅路 Phim điện ảnh | 车龙造(阿寅的叔叔) |
| 1988 | 男はつらいよ 寅次郎サラダ記念日 Phim điện ảnh | 车龙造(阿寅的叔叔) |
| 1988 | 優駿 ORACIÓN Phim điện ảnh | |
| 1987 | 男はつらいよ 寅次郎物語 Phim điện ảnh | 车龙造(阿寅的叔叔) |
| 1987 | 男はつらいよ 知床慕情 Phim điện ảnh | Uncle |
| 1986 | 男はつらいよ 幸福の青い鳥 Phim điện ảnh | 车龙造(阿寅的叔叔) |
| 1986 | キネマの天地 Phim điện ảnh | |
| 1985 | 男はつらいよ 柴又より愛をこめて Phim điện ảnh | 车龙造(阿寅的叔叔) |
| 1985 | 男はつらいよ 寅次郎恋愛塾 Phim điện ảnh | 车龙造(阿寅的叔叔) |
| 1985 | The Fascination Phim điện ảnh | Sakura's Grandfather |
| 1984 | 男はつらいよ 寅次郎真実一路 Phim điện ảnh | 车龙造(阿寅的叔叔) |
| 1984 | 愛しき日々よ Phim điện ảnh | Iwai |
| 1984 | 男はつらいよ 夜霧にむせぶ寅次郎 Phim điện ảnh | 车龙造(阿寅的叔叔) |
| 1983 | 男はつらいよ 口笛を吹く寅次郎 Phim điện ảnh | 车龙造(阿寅的叔叔) |
| 1983 | 男はつらいよ 旅と女と寅次郎 Phim điện ảnh | 车龙造(阿寅的叔叔) |
| 1983 | 古谷一行の名探偵・金田一耕助シリーズ Truyền hình | Ginzō Kubo (1 tập) |
| 1982 | 男はつらいよ 花も嵐も寅次郎 Phim điện ảnh | 车龙造(阿寅的叔叔) |
| 1982 | 男はつらいよ 寅次郎あじさいの恋 Phim điện ảnh | 车龙造(阿寅的叔叔) |
| 1982 | あゝ野麦峠 新緑篇 Phim điện ảnh | |
| 1981 | 男はつらいよ 寅次郎紙風船 Phim điện ảnh | 车龙造(阿寅的叔叔) |
| 1981 | 典子は、今 Phim điện ảnh | |
| 1981 | 男はつらいよ 浪花の恋の寅次郎 Phim điện ảnh | 车龙造(阿寅的叔叔) |
| 1980 | 男はつらいよ 寅次郎かもめ歌 Phim điện ảnh | 车龙造(阿寅的叔叔) |
| 1980 | 男はつらいよ 寅次郎ハイビスカスの花 Phim điện ảnh | 车龙造(阿寅的叔叔) |
| 1979 | 男はつらいよ 寅次郎春の夢 Phim điện ảnh | 车龙造(阿寅的叔叔) |
| 1979 | 男はつらいよ 翔んでる寅次郎 Phim điện ảnh | 车龙造(阿寅的叔叔) |
| 1978 | 男はつらいよ 噂の寅次郎 Phim điện ảnh | 车龙造(阿寅的叔叔) |
| 1978 | 男はつらいよ 寅次郎わが道をゆく Phim điện ảnh | 车龙造(阿寅的叔叔) |
| 1978 | 球形の荒野 Truyền hình | (1 tập) |
| 1977 | 男はつらいよ 寅次郎頑張れ! Phim điện ảnh | 车龙造(阿寅的叔叔) |
| 1977 | 八つ墓村 Phim điện ảnh | Kudo |
| 1977 | 男はつらいよ 寅次郎と殿様 Phim điện ảnh | 车龙造(阿寅的叔叔) |
| 1976 | 男はつらいよ 寅次郎純情詩集 Phim điện ảnh | 车龙造(阿寅的叔叔) |
| 1976 | 円盤戦争バンキッド Truyền hình | Isao Uzaki (26 tập) |
| 1976 | 男はつらいよ 寅次郎夕焼け小焼け Phim điện ảnh | 车龙造(阿寅的叔叔) |
| 1975 | 男はつらいよ 葛飾立志篇 Phim điện ảnh | 车龙造(阿寅的叔叔) |
| 1975 | 同胞 Phim điện ảnh | |
| 1975 | 男はつらいよ 寅次郎相合い傘 Phim điện ảnh | 车龙造(阿寅的叔叔) |
| 1975 | 鴎よ、きらめく海を見たか めぐり逢い Phim điện ảnh | |
| 1974 | 男はつらいよ 寅次郎子守唄 Phim điện ảnh | 车龙造(阿寅的叔叔) |
| 1974 | Москва, любовь моя Phim điện ảnh | Nogava, Yuriko's uncle |
| 1972 | 必殺仕掛人 Truyền hình | (1 tập) |