6.8
Phim điện ảnh
Diễn xuất
本田大輔
- Ngày sinh
- (48 tuổi)
- Nơi sinh
- Tokyo, Japan
- Danh sách thực hiện
- 35 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 本田大輔.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.8
Phim điện ảnh
7.5
Phim điện ảnh
Lãng Khách Kenshin: Sát Thủ Huyền Thoại
6.7
Phim điện ảnh
Mối Tình Đầu
7.0
Phim điện ảnh
Ô Nhục 2: Quá Giới Hạn
4.5
Phim điện ảnh
Điệp Vụ Mặt Trời
7.4
Phim điện ảnh
それでもボクはやってない
6.6
Phim điện ảnh
レジェンド&バタフライ
4.8
Phim điện ảnh
富江 REVENGE
7.5
Truyền hình
Cộng Sự: Bộ Đôi Thám Tử Tokyo
9.1
Truyền hình
龍馬伝
7.2
Phim điện ảnh
がんばっていきまっしょい
7.6
Phim điện ảnh
孤高のメス
6.4
Phim điện ảnh
劔岳 点の記
6.8
Phim điện ảnh
雨鱒の川
8.9
Truyền hình
光る君へ
7.9
Truyền hình
絶狼<ZERO>-BLACK BLOOD-
5.0
Phim điện ảnh
憑神
8.3
Truyền hình
震える牛
Danh sách phim đã đóng 34
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | 大追跡~警視庁SSBC強行犯係~ Truyền hình | Sakura Dai (18 tập) |
| 2024 | 光る君へ Truyền hình | Minamoto no Toshikata (48 tập) |
| 2023 | レジェンド&バタフライ Phim điện ảnh | Hayashi Hidesada |
| 2019 | Mối Tình Đầu Phim điện ảnh | |
| 2017 | アシガール Truyền hình | Nyokobo (12 tập) |
| 2015 | 冬の日 Phim điện ảnh | |
| 2015 | ゆずり葉の頃 Phim điện ảnh | |
| 2014 | 花子とアン Truyền hình | Mita Yusuke (156 tập) |
| 2014 | 絶狼<ZERO>-BLACK BLOOD- Truyền hình | Bar customer A (1 tập) |
| 2013 | スターマン・この星の恋 Truyền hình | Rintaro (10 tập) |
| 2013 | 震える牛 Truyền hình | (5 tập) |
| 2012 | 鬼平外伝 正月四日の客 Phim điện ảnh | |
| 2012 | Ô Nhục 2: Quá Giới Hạn Phim điện ảnh | Sanno-kai Member |
| 2012 | Lãng Khách Kenshin: Sát Thủ Huyền Thoại Phim điện ảnh | Kodama |
| 2010 | 孤高のメス Phim điện ảnh | Fumio Yano |
| 2010 | 龍馬伝 Truyền hình | (48 tập) |
| 2009 | 劔岳 点の記 Phim điện ảnh | Mitsuaki Kiuchi |
| 2007 | 憑神 Phim điện ảnh | |
| 2007 | 眉山 Phim điện ảnh | |
| 2007 | 歌謡曲だよ、人生は Phim điện ảnh | |
| 2007 | それでもボクはやってない Phim điện ảnh | |
| 2005 | Điệp Vụ Mặt Trời Phim điện ảnh | Kawamura |
| 2005 | 富江 REVENGE Phim điện ảnh | Hamaguchi |
| 2004 | 雨鱒の川 Phim điện ảnh | |
| 2004 | パートタイム探偵2 Phim điện ảnh | Kōtarō Yamada |
| 2002 | パートタイム探偵 Phim điện ảnh | Kōtarō Yamada |
| 2002 | 呪怨 Phim điện ảnh | Detective Igarashi |
| 2002 | Cộng Sự: Bộ Đôi Thám Tử Tokyo Truyền hình | (1 tập) |
| 2001 | 愚連[ギャング]2 Phim điện ảnh | |
| 2001 | 愚連[ギャング] Phim điện ảnh | |
| 2000 | 鉄道捜査官 Truyền hình | 品川福太朗 (1 tập) |
| 2000 | 押切 OSHIKIRI Phim điện ảnh | |
| 1998 | がんばっていきまっしょい Phim điện ảnh | Shunji Yasuda |
| 1998 | 美少女新世紀 GAZER Truyền hình | (6 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2021 | 探偵☆星鴨 Truyền hình | Director (10 tập) |