6.8
Phim điện ảnh
Diễn xuất
北村英三
- Ngày sinh
- Mất
- (74 tuổi)
- Nơi sinh
- Shinagawa, Tokyo, Japan
- Danh sách thực hiện
- 68 tác phẩm
Tiểu sử
Eizô Kitamura was a Japanese film and television actor.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.8
Phim điện ảnh
7.3
Phim điện ảnh
仁義なき戦い 広島死闘篇
5.8
Phim điện ảnh
吸血鬼ゴケミドロ
7.0
Phim điện ảnh
仁義なき戦い 代理戦争
5.5
Phim điện ảnh
逆襲!殺人拳
6.8
Phim điện ảnh
座頭市あばれ火祭り
7.0
Phim điện ảnh
人斬り
5.8
Phim điện ảnh
徳川女刑罰絵巻 牛裂きの刑
6.2
Phim điện ảnh
恐怖女子高校 暴行リンチ教室
6.1
Phim điện ảnh
県警対組織暴力
5.4
Phim điện ảnh
現代ポルノ伝 先天性淫婦
6.5
Phim điện ảnh
五人の賞金稼ぎ
5.4
Phim điện ảnh
真田幸村の謀略
7.2
Phim điện ảnh
燃えよ剣
7.1
Phim điện ảnh
くノ一忍法
6.5
Phim điện ảnh
暴走パニック 大激突
6.4
Phim điện ảnh
日本女侠伝 激斗ひめゆり岬
7.6
Phim điện ảnh
ジーンズブルース 明日なき無頼派
Danh sách phim đã đóng 68
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1989 | 幸福な市民~勤勉とは? ライオンのように生きたいと願った男の悲喜劇 Phim điện ảnh | |
| 1987 | 忠臣蔵異聞 生きていた吉良上野介 Phim điện ảnh | |
| 1984 | 乾いて候 お毒味役必殺剣 Phim điện ảnh | |
| 1984 | 序の舞 Phim điện ảnh | |
| 1981 | 江戸の大騒動 Phim điện ảnh | |
| 1981 | 着ながし奉行 Phim điện ảnh | |
| 1980 | 映画村殺人事件 Phim điện ảnh | |
| 1979 | 穴の牙 Phim điện ảnh | Tsushima |
| 1979 | 真田幸村の謀略 Phim điện ảnh | |
| 1978 | 愛の亡霊 Phim điện ảnh | |
| 1977 | やくざ戦争 日本の首領 Phim điện ảnh | Fujio Nozaki |
| 1976 | 夜明けの旗 松本治一郎伝 Phim điện ảnh | |
| 1976 | 徳川女刑罰絵巻 牛裂きの刑 Phim điện ảnh | |
| 1976 | 暴走パニック 大激突 Phim điện ảnh | Takashi's Father |
| 1975 | 五月みどりの かまきり夫人の告白 Phim điện ảnh | |
| 1975 | 東京ふんどし芸者 Phim điện ảnh | Kazuyo's Father |
| 1975 | 好色元禄(秘)物語 Phim điện ảnh | Yaichi |
| 1975 | 暴力金脈 Phim điện ảnh | |
| 1975 | 資金源強奪 Phim điện ảnh | Minagawa |
| 1975 | 日本暴力列島 京阪神殺しの軍団 Phim điện ảnh | |
| 1975 | 喜劇 特出しヒモ天国 Phim điện ảnh | Kenzo Kamei |
| 1975 | 県警対組織暴力 Phim điện ảnh | |
| 1975 | 下苅り半次郎 マル秘観音を探せ Phim điện ảnh | |
| 1975 | ザ・カラテ3 電光石火 Phim điện ảnh | Karasaki |
| 1974 | 逆襲!殺人拳 Phim điện ảnh | Ôwada |
| 1974 | 三代目襲名 Phim điện ảnh | |
| 1974 | ザ・カラテ Phim điện ảnh | Kazunori Tokaibayashi |
| 1974 | 唐獅子警察 Phim điện ảnh | |
| 1974 | 山口組外伝 九州進攻作戦 Phim điện ảnh | |
| 1974 | ジーンズブルース 明日なき無頼派 Phim điện ảnh | |
| 1974 | まむしの兄弟 二人合わせて30犯 Phim điện ảnh | |
| 1974 | 忘八武士道 さ無頼 Phim điện ảnh | Ohmon |
| 1973 | 現代任侠史 Phim điện ảnh | |
| 1973 | 仁義なき戦い 代理戦争 Phim điện ảnh | Hashizume |
| 1973 | 山口組三代目 Phim điện ảnh | |
| 1973 | やくざ対Gメン 囮 Phim điện ảnh | |
| 1973 | 三池監獄 兇悪犯 Phim điện ảnh | |
| 1973 | 仁義なき戦い 広島死闘篇 Phim điện ảnh | Ishida Eisuke |
| 1973 | 桜の代紋 Phim điện ảnh | |
| 1973 | 恐怖女子高校 暴行リンチ教室 Phim điện ảnh | |
| 1972 | 日蔭者 Phim điện ảnh | |
| 1972 | 着流し百人 Phim điện ảnh | |
| 1972 | まむしの兄弟 懲役十三回 Phim điện ảnh | |
| 1972 | 傷だらけの人生 古い奴でござんす Phim điện ảnh | Daikanjin Ginnosuke |
| 1971 | 関東テキヤ一家 浅草の代紋 Phim điện ảnh | Kurayoshi Noguchi |
| 1971 | 現代ポルノ伝 先天性淫婦 Phim điện ảnh | Takeshi Domaguchi |
| 1971 | 日本女侠伝 激斗ひめゆり岬 Phim điện ảnh | |
| 1971 | まむしの兄弟 お礼参り Phim điện ảnh | |
| 1971 | 悪親分対代貸 Phim điện ảnh | |
| 1971 | 傷だらけの人生 Phim điện ảnh | |
| 1971 | 女渡世人 Phim điện ảnh | Zenzo |
| 1970 | Inside a Girl's Dormitory Phim điện ảnh | |
| 1970 | 札つき博徒 Phim điện ảnh | |
| 1970 | 座頭市あばれ火祭り Phim điện ảnh | |
| 1970 | 博奕打ち 流れ者 Phim điện ảnh | |
| 1970 | 極悪坊主 念仏三段斬り Phim điện ảnh | |
| 1969 | 五人の賞金稼ぎ Phim điện ảnh | Hiyato Onizuka |
| 1969 | 刑務所破り Phim điện ảnh | |
| 1969 | 人斬り Phim điện ảnh | |
| 1968 | 博徒列伝 Phim điện ảnh | Nenbutsu Kane |