Suzuki Haruo

Diễn xuất

Suzuki Haruo

Ngày sinh
(100 tuổi)
Danh sách thực hiện
51 tác phẩm

Tiểu sử

Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Suzuki Haruo.

Tác phẩm tiêu biểu

Tác phẩm nổi bật

Danh sách phim đã đóng 51

NămTiêu đềVai trò
1993 米百俵 Phim điện ảnh
1975 メカゴジラの逆襲 Phim điện ảnh
1975 告訴せず Phim điện ảnh Detective 1
1974 血を吸う薔薇 Phim điện ảnh Guard in the school
1974 喜劇 だましの仁義 Phim điện ảnh Welcoming Man
1973 野獣狩り Phim điện ảnh Recorder
1973 王将 Phim điện ảnh Newspaper reporter
1971 昭和ひとけた社長対ふたけた社員 月月火水木金金 Phim điện ảnh Motel Front Clerk
1971 激動の昭和史 沖縄決戦 Phim điện ảnh Sergeant Major
1971 ゴジラ対ヘドラ Phim điện ảnh JSDF Officer
1971 呪いの館 血を吸う眼 Phim điện ảnh Guard in the University Hospital
1969 地獄変 Phim điện ảnh
1969 死ぬにはまだ早い Phim điện ảnh Police Officer
1969 御用金 Phim điện ảnh
1969 恋にめざめる頃 Phim điện ảnh
1969 愛のきずな Phim điện ảnh Corona Man
1968 斬る Phim điện ảnh Banto
1968 首 Phim điện ảnh
1968 ケメ子の唄 Phim điện ảnh
1967 落語野郎 大爆笑 Phim điện ảnh
1966 狸の休日 Phim điện ảnh
1966 狸の王様 Phim điện ảnh
1966 女の中にいる他人 Phim điện ảnh
1966 ウルトラQ Truyền hình Repoter (1 tập)
1965 100発100中 Phim điện ảnh Lebois' Subordinate
1965 けものみち Phim điện ảnh Detective B (uncredited)
1965 肉体の学校 Phim điện ảnh
1964 君も出世ができる Phim điện ảnh
1964 モスラ対ゴジラ Phim điện ảnh JSDF Correspondent
1964 恐怖の時間 Phim điện ảnh
1963 女の歴史 Phim điện ảnh Reiichi Masuda
1963 大盗賊 Phim điện ảnh Poseidon
1963 林檎の花咲く町 Phim điện ảnh
1963 Thiên Đàng và Địa Ngục Phim điện ảnh Undercover Detective 'Drug Addict'
1962 忠臣蔵 花の巻・雪の巻 Phim điện ảnh
1962 どぶ鼠作戦 Phim điện ảnh (uncredited)
1962 妖星ゴラス Phim điện ảnh Reporter
1961 野盗風の中を走る Phim điện ảnh
1961 飼育 Phim điện ảnh
1961 守屋浩の三度笠シリーズ 有難や三度笠 Phim điện ảnh
1961 守屋浩の三度笠シリーズ 泣きとうござんす Phim điện ảnh
1961 別れて生きるときも Phim điện ảnh
1960 銀座退屈娘 Phim điện ảnh
1959 独立愚連隊 Phim điện ảnh
1958 Ba Ác Nhân Tại Pháo Đài Ẩn Phim điện ảnh Horseman (uncredited)
1958 美女と液体人間 Phim điện ảnh Policeman (uncredited)
1957 嵐の中の男 Phim điện ảnh
1954 透明人間 Phim điện ảnh Man in Nightclub
1954 Bảy Võ Sĩ Đạo Phim điện ảnh Farmer
1953 太平洋の鷲 Phim điện ảnh
1952 Phải Sống Phim điện ảnh Sanitation Division Receptionist (uncredited)
Hỏi ask2cinemadb