7.3
Phim điện ảnh
Diễn xuất
飯島大介
- Ngày sinh
- (76 tuổi)
- Nơi sinh
- Gunma, Japan
- Danh sách thực hiện
- 137 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 飯島大介.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.3
Phim điện ảnh
6.6
Phim điện ảnh
御法度
6.3
Phim điện ảnh
ゼブラーマン
6.6
Phim điện ảnh
Gonin
5.8
Phim điện ảnh
フリーズ・ミー
5.1
Phim điện ảnh
巨乳ドラゴン 温泉ゾンビVSストリッパー5
6.7
Phim điện ảnh
ドグラ・マグラ
6.6
Phim điện ảnh
BLUES HARP
6.4
Phim điện ảnh
爆裂都市
6.3
Phim điện ảnh
キャタピラー
5.5
Phim điện ảnh
隣人13号
6.7
Phim điện ảnh
ラブホテル
6.4
Phim điện ảnh
黒の天使 Vol.1
5.8
Phim điện ảnh
団鬼六 美女縄地獄
5.7
Phim điện ảnh
扉を閉めた女教師
8.5
Truyền hình
Ma Đạn Chiến Ký: Ryukendo - Long Kiếm
6.4
Phim điện ảnh
女優霊
6.8
Phim điện ảnh
黒の天使 Vol.2
Danh sách phim đã đóng 137
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2022 | さすらいのボンボンキャンディ Phim điện ảnh | |
| 2022 | とんび Phim điện ảnh | |
| 2021 | 扉を閉めた女教師 Phim điện ảnh | Janitor |
| 2021 | 日本統一43 Phim điện ảnh | |
| 2020 | 日本統一42 Phim điện ảnh | |
| 2020 | 悪女の色仕掛け カモって快感! Phim điện ảnh | |
| 2020 | 織田同志会・織田征仁 第二章 Phim điện ảnh | |
| 2020 | ファンシー Phim điện ảnh | |
| 2020 | アブノーマル・ロデオ・ブルース Phim điện ảnh | |
| 2019 | 爛れた関係 猫股のオンナ Phim điện ảnh | Managing Director Mizuki |
| 2018 | 師匠の女将さん いじりいじられ Phim điện ảnh | Company president |
| 2018 | CONFLICT 〜最大の抗争〜 第三章 Phim điện ảnh | |
| 2017 | 青春夜話 Amazing Place Phim điện ảnh | |
| 2016 | 妻の秘蜜〜夕暮れてなお〜 Phim điện ảnh | |
| 2015 | GONIN サーガ Phim điện ảnh | Kenta Kiritani |
| 2014 | アンデッド・セメタリー Phim điện ảnh | |
| 2014 | Bầu Ngực Của Maria Phim điện ảnh | |
| 2014 | 連れ込み妻 夫よりも…激しく、淫靡に Phim điện ảnh | Sakaguchi |
| 2014 | 華魂 Phim điện ảnh | |
| 2013 | いもうとは幼な妻 Phim điện ảnh | |
| 2012 | はなればなれに Phim điện ảnh | |
| 2012 | Scrambleスクランブル 抗争の死角 Phim điện ảnh | |
| 2011 | ヤンキーヘルパー Phim điện ảnh | |
| 2011 | 阿部定 ~最後の七日間~ Phim điện ảnh | Goro Ômiya |
| 2011 | エアセックス Phim điện ảnh | |
| 2011 | 青い青い空 Phim điện ảnh | |
| 2010 | キャタピラー Phim điện ảnh | Commander |
| 2010 | 巨乳ドラゴン 温泉ゾンビVSストリッパー5 Phim điện ảnh | |
| 2010 | ある歯医者の異常な愛 狂乱オーガズム Phim điện ảnh | Man A |
| 2009 | 黄金花 秘すれば花、死すれば蝶 Phim điện ảnh | |
| 2009 | 夜のタイ語教室 いくまで、我慢して Phim điện ảnh | Atsushi Koga |
| 2009 | 白日夢 Phim điện ảnh | Numata |
| 2009 | いくつになってもやりたい不倫 Phim điện ảnh | |
| 2009 | 火照る姉妹 尻・感染愛撫 Phim điện ảnh | Shigeru |
| 2008 | クリーニング恥娘。 いやらしい染み Phim điện ảnh | Detective B |
| 2008 | おひとりさま -三十路OLの性- Phim điện ảnh | Kano |
| 2008 | 東京のバスガール(したがる母さん 若い肌の火照り) Phim điện ảnh | |
| 2008 | 修羅の妻たち ~射殺者の妻、その愛~ Phim điện ảnh | |
| 2008 | 秘書 黒蠍の誘惑 Phim điện ảnh | |
| 2007 | 組長射殺 ~首領を撃て!~ Phim điện ảnh | |
| 2007 | ビジネスマン必勝講座 ヤクザに学ぶ 指導力 Phim điện ảnh | |
| 2007 | 団鬼六 人妻調教 闇の肉宴 Phim điện ảnh | |
| 2006 | 色情団地妻 ダブル失神 Phim điện ảnh | Referee |
| 2006 | ネコと金魚の恋物語 Phim điện ảnh | |
| 2006 | 重松清「愛妻日記」より 煙が目にしみる Phim điện ảnh | |
| 2006 | おじさん天国 Phim điện ảnh | Maruyama |
| 2006 | 馬と後妻と令嬢 Phim điện ảnh | Kensaku Nomura |
| 2006 | 団鬼六 幻想夫人 Phim điện ảnh | |
| 2006 | Ma Đạn Chiến Ký: Ryukendo - Long Kiếm Truyền hình | Kumazo Inomata (1 tập) |
| 2005 | 戦 IKUSA Phim điện ảnh | |
| 2005 | 肌の隙間 Phim điện ảnh | Vagrant Man |
| 2005 | 隣人13号 Phim điện ảnh | |
| 2005 | またの日の知華 Phim điện ảnh | |
| 2004 | 死刑確定 Phim điện ảnh | |
| 2004 | ゼブラーマン Phim điện ảnh | |
| 2003 | SM女医 巨乳くい込む Phim điện ảnh | Goichi Kajiyama |
| 2003 | 兄貴と俺 Phim điện ảnh | Tetsuji Kurosaka |
| 2003 | 蒸発旅日記 Phim điện ảnh | |
| 2003 | 豊満美女 したくて堪らない! Phim điện ảnh | Nakajima |
| 2003 | 味見したい人妻たち Phim điện ảnh | Doctor |