6.2
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Mike Daneen
- Ngày sinh
- Mất
- (93 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 31 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Mike Daneen.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.2
Phim điện ảnh
5.2
Phim điện ảnh
宇宙大怪獣ギララ
5.6
Phim điện ảnh
大巨獣ガッパ
5.1
Phim điện ảnh
昆虫大戦争
5.3
Phim điện ảnh
海底大戦争
6.8
Phim điện ảnh
100発100中
6.1
Phim điện ảnh
荒野の渡世人
5.0
Phim điện ảnh
団地妻 昼下りの情事
5.1
Phim điện ảnh
恐怖女子高校 アニマル同級生
8.0
Phim điện ảnh
恐怖女子高校 不良悶絶グループ
8.0
Phim điện ảnh
ギャング同盟
7.0
Phim điện ảnh
戦後残酷物語
9.5
Phim điện ảnh
陸軍中野学校 開戦前夜
7.0
Phim điện ảnh
陸軍中野学校 竜三号指令
7.0
Truyền hình
月光仮面
9.0
Phim điện ảnh
遊民街の銃弾
9.0
Phim điện ảnh
ど根性物語 銭の踊り
9.0
Phim điện ảnh
悪魔からの勲章
Danh sách phim đã đóng 31
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1973 | 恐怖女子高校 アニマル同級生 Phim điện ảnh | Spencer |
| 1973 | 恐怖女子高校 不良悶絶グループ Phim điện ảnh | G.H.Shepard |
| 1973 | Cuồng Nộ Ái Tình Phim điện ảnh | Guiness (as Maaku Daarin) |
| 1972 | 金髪娘とエロ事師 Phim điện ảnh | |
| 1971 | 団地妻 昼下りの情事 Phim điện ảnh | Kasai's Subordinate |
| 1970 | 日本最大の顔役 Phim điện ảnh | |
| 1970 | Tora! Tora! Tora! Phim điện ảnh | Edward Crocker - US Embassy First Secretary (uncredited) |
| 1968 | 昆虫大戦争 Phim điện ảnh | Aircraft Captain |
| 1968 | 荒野の渡世人 Phim điện ảnh | Laker |
| 1968 | 陸軍中野学校 開戦前夜 Phim điện ảnh | |
| 1968 | 戦後残酷物語 Phim điện ảnh | |
| 1967 | 悪魔からの勲章 Phim điện ảnh | (as Mike Dunny) |
| 1967 | 大巨獣ガッパ Phim điện ảnh | Petty Officer |
| 1967 | 宇宙大怪獣ギララ Phim điện ảnh | Stein |
| 1967 | 陸軍中野学校 竜三号指令 Phim điện ảnh | |
| 1966 | 海底大戦争 Phim điện ảnh | Dr. Josef Heim |
| 1965 | 100発100中 Phim điện ảnh | |
| 1964 | ど根性物語 銭の踊り Phim điện ảnh | |
| 1963 | パレンバン奇襲作戦 Phim điện ảnh | |
| 1963 | ギャング同盟 Phim điện ảnh | |
| 1963 | 青春放課後 Phim điện ảnh | Logan |
| 1962 | 遊民街の銃弾 Phim điện ảnh | Billy |
| 1962 | ブルータウン 青い街の狼 Phim điện ảnh | |
| 1961 | アラブの嵐 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 拳銃横丁 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 闇に流れる口笛 Phim điện ảnh | William |
| 1961 | 太平洋のかつぎ屋 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 俺の血が騒ぐ Phim điện ảnh | |
| 1960 | 危うしGメン 暗黒街の野獣 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 月光仮面 Truyền hình | Snyder (14 tập) |
| 1956 | 空の大怪獸 ラドン Phim điện ảnh | Okinawan correspondent (uncredited) |