6.3
Phim điện ảnh
Diễn xuất
林利
- Ngày sinh
- (60 tuổi)
- Nơi sinh
- Beijing, China
- Danh sách thực hiện
- 37 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 林利.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.3
Phim điện ảnh
7.9
Truyền hình
亲爱的公主病
5.8
Phim điện ảnh
Hội Tam Hoàng
7.4
Truyền hình
Tiểu Lý Phi Đao
8.2
Truyền hình
我本善良
8.0
Truyền hình
Cảnh Sát
4.3
Phim điện ảnh
不文小丈夫
8.0
Truyền hình
奉旨成親
9.0
Truyền hình
Đặc Vụ Truy Kích
6.0
Truyền hình
Tiểu Lý phi đao
6.0
Truyền hình
Sát Thủ
9.0
Phim điện ảnh
你情我願
10.0
Phim điện ảnh
真情狂愛
9.0
Phim điện ảnh
惡月
8.0
Phim điện ảnh
瘋狂遊戲
6.0
Phim điện ảnh
不文教父帶你嫖韓日
7.0
Phim điện ảnh
不知者
6.0
Truyền hình
警界線
Danh sách phim đã đóng 37
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 天賜良緣 Phim điện ảnh | |
| 2020 | Sát Thủ Truyền hình | Ho Cheng Hong / Ding Yat Foo (2 tập) |
| 2016 | 亲爱的公主病 Truyền hình | Uncle De (16 tập) |
| 2015 | 開腦儆探 Truyền hình | (16 tập) |
| 2015 | 歲月樓情 Truyền hình | (15 tập) |
| 2015 | 食的祕密 Truyền hình | (1 tập) |
| 2014 | 來生不做香港人 Truyền hình | (25 tập) |
| 2014 | 警界線 Truyền hình | (17 tập) |
| 2012 | Hội Tam Hoàng Phim điện ảnh | |
| 2011 | Báo Ứng Phim điện ảnh | Pang |
| 2010 | 火速救兵 Truyền hình | 李SIR (1 tập) |
| 2010 | 不知者 Phim điện ảnh | Police Officer / Fung |
| 2010 | 女王辦公室 Truyền hình | (80 tập) |
| 2010 | 情人眼裏高一D Truyền hình | (8 tập) |
| 2009 | Đặc Vụ Truy Kích Truyền hình | To Yik-Tin (30 tập) |
| 2005 | 惡月 Phim điện ảnh | |
| 2005 | Cảnh Sát Truyền hình | To Yik-Tin (30 tập) |
| 1999 | Tiểu Lý Phi Đao Truyền hình | 龙啸云 (40 tập) |
| 1999 | Tiểu Lý phi đao Truyền hình | Long Xiao Yun (40 tập) |
| 1999 | 真情狂愛 Phim điện ảnh | |
| 1998 | 土地公传奇 Truyền hình | (1 tập) |
| 1994 | 瑪莉的抉擇 Phim điện ảnh | Peter |
| 1992 | 不文教父帶你嫖韓日 Phim điện ảnh | Yam Chi-Cho |
| 1991 | 月兒彎彎照九州 Truyền hình | (20 tập) |
| 1991 | 打工貴族 Truyền hình | (20 tập) |
| 1991 | 黃土恩情 Truyền hình | (20 tập) |
| 1990 | Đằng Sau Song Sắt Phim điện ảnh | Kit |
| 1990 | 不文小丈夫 Phim điện ảnh | Yam Chi-Cho |
| 1990 | 我本善良 Truyền hình | (40 tập) |
| 1990 | Ái Tình Tay Ba Truyền hình | (20 tập) |
| 1989 | 天涯歌女 Truyền hình | (20 tập) |
| 1988 | 都市方程式 Truyền hình | (152 tập) |
| 1988 | 奉旨成親 Truyền hình | (15 tập) |
| 1987 | 大城小子 Truyền hình | (20 tập) |
| 1986 | 你情我願 Phim điện ảnh | |
| 1985 | 瘋狂遊戲 Phim điện ảnh | |
| 1982 | TVB全球华人新秀歌唱大赛 Truyền hình | (22 tập) |