郝蕾

Diễn xuất

郝蕾

Ngày sinh
(48 tuổi)
Nơi sinh
Tonghua, Jilin Province, China
Danh sách thực hiện
66 tác phẩm

Tiểu sử

Hao Lei (Chinese: 郝蕾; born November 1, 1978) is a Chinese actress. She was born in Tonghua, Jilin. Hao first gained international prominence as Yu Hong, the heroine in Lou Ye's 2006 film about the Tiananmen Square protests of 1989, Summer Palace. In November 2010, she won a Taiwan Golden Horse Award for Best Supporting Actress for her role in Chung Mong-hong's film The Fourth Portrait. Before that, Hao had also starred in numerous television productions.

Tác phẩm tiêu biểu

Tác phẩm nổi bật

Danh sách phim đã đóng 66

NămTiêu đềVai trò
TBA 伊洛瓦底 Phim điện ảnh Chen Ying
TBA 珍品 Truyền hình (1 tập)
2025 地下美人 Phim điện ảnh Wu Ji
2025 让我来唱 Truyền hình (20 tập)
2024 有你真好! Phim điện ảnh 苗红
2023 来者何人 Truyền hình Self - Host (12 tập)
2023 无价之宝 Phim điện ảnh Ma Shujuan
2023 是我 Truyền hình (1 tập)
2023 熟年 Truyền hình Zhang Chunmei (39 tập)
2022 无限超越班 Truyền hình (61 tập)
2022 不要回答 Truyền hình (8 tập)
2021 Sương Mù Đình Bát Giác Truyền hình Xuan Zhu (12 tập)
2021 Mùa Hè Chưa Tới Phim điện ảnh Chen Chen's Mother
2021 东四牌楼东 Truyền hình Tong Lihua / 佟丽华 (48 tập)
2020 听见她说 Truyền hình (1 tập)
2019 热爱 Truyền hình Zhou Moli (37 tập)
2019 春潮 Phim điện ảnh Guo Jianbo
2018 监狱犬计划 Phim điện ảnh Li Qiao
2018 独自·上场 Phim điện ảnh
2017 Điều Kì Diệu Của Tiệm Tạp Hóa Namiya Phim điện ảnh Da Qing Mei
2017 燦爛這一刻 Phim điện ảnh 蓝姨
2016 我是你的眼 Truyền hình 田春妮 (44 tập)
2016 天亮之前 Phim điện ảnh Yu Qing
2016 十三邀 Truyền hình (1 tập)
2016 梦想合伙人 Phim điện ảnh Wen Qing
2016 头号前妻 Truyền hình Yan Ying (38 tập)
2016 谋杀似水年华 Phim điện ảnh Ding Jie
2016 王牌对王牌 Truyền hình (1 tập)
2015 情满四合院 Truyền hình 秦淮茹 (46 tập)
2015 剩者为王 Phim điện ảnh
2015 我的二哥二嫂 Truyền hình 李英姿 (40 tập)
2014 黃金時代 Phim điện ảnh Ding Lin
2014 親愛的 Phim điện ảnh Lu Xiaojuan
2012 浮城谜事 Phim điện ảnh Lu Jie
2012 黑夜天使 Truyền hình 沈如月 (24 tập)
2012 春嬌與志明 Phim điện ảnh Teacher
2011 守望者: 罪恶迷途 Phim điện ảnh Wife of Man in Black
2010 第四張畫 Phim điện ảnh Wu Chun-Lan
2010 爸爸,我怀了你的孩子 Truyền hình 乐意 (21 tập)
2010 姐妹新娘 Truyền hình (35 tập)
2010 寻人启事 Truyền hình 韩雪曼 (26 tập)
2009 我的兄弟叫顺溜 Truyền hình Shun Liu's older sister (26 tập)
2009 白银帝国 Phim điện ảnh Madame Kang
2008 河上的爱情 Phim điện ảnh
2007 Sylvanian Families Truyền hình Wata Usagi-kun / Gromwell Cottontail (voice) (3 tập)
2007 颐和园 Phim điện ảnh Yu Hong
2007 颐和园 Phim điện ảnh 余红
2006 精武飞鸿 Truyền hình 林思雨 (40 tập)
2006 道可道 Truyền hình (27 tập)
2006 Thần Cơ Diệu Toán Lưu Bá Ôn Truyền hình Nan Feng (31 tập)
2006 醉侠张三 Truyền hình (26 tập)
2006 地下鐵 Truyền hình Fu Mingming (20 tập)
2005 密令1949 Truyền hình (22 tập)
2005 烟花三月 Truyền hình (40 tập)
2004 少年天子 Truyền hình 皇后 (40 tập)
2003 恋爱的犀牛 Phim điện ảnh Ming Ming
2002 Brotherhood Truyền hình (30 tập)
2002 Thiếu Niên Hoàng Phi Hồng Truyền hình 十三姨 (30 tập)
2002 肥猫寻亲记 Truyền hình Fang Jixiang (30 tập)
2001 百分百愛你 Phim điện ảnh

Danh sách đoàn làm phim 1

NămTiêu đềVai trò
2025 地下美人 Phim điện ảnh Executive Producer
Hỏi ask2cinemadb