6.0
Phim điện ảnh
Diễn xuất
原田龍二
- Ngày sinh
- (55 tuổi)
- Nơi sinh
- Tokyo, Japan
- Danh sách thực hiện
- 91 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 原田龍二.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.0
Phim điện ảnh
8.2
Truyền hình
僕らの食卓
7.5
Truyền hình
Cộng Sự: Bộ Đôi Thám Tử Tokyo
6.3
Phim điện ảnh
クロスファイア
5.9
Phim điện ảnh
跋扈妖怪伝 牙吉
6.8
Phim điện ảnh
キカイダー REBOOT
7.0
Truyền hình
ショムニ
7.0
Phim điện ảnh
11文字の殺人
6.7
Phim điện ảnh
バイプレイヤーズ もしも100人の名脇役が映画を作ったら
6.0
Phim điện ảnh
相棒 -劇場版- 絶体絶命! 42.195km 東京ビッグシティマラソン
6.8
Phim điện ảnh
ナースのお仕事 ザ・ムービー
4.6
Truyền hình
戦闘車
7.7
Phim điện ảnh
時雨の記
5.8
Phim điện ảnh
交渉人 THE MOVIE タイムリミット高度10,000mの頭脳戦
4.8
Phim điện ảnh
一月の声に歓びを刻め
7.5
Phim điện ảnh
ホタル
8.0
Phim điện ảnh
武蔵-むさし-
7.0
Phim điện ảnh
極道の妻たち 危険な賭け
Danh sách phim đã đóng 91
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | エラー Truyền hình | Kondo Hiroshi (8 tập) |
| 2025 | いいひとりの日 Phim điện ảnh | |
| 2024 | てっぺんの剣 Phim điện ảnh | Sahei Yamamoto |
| 2024 | 一月の声に歓びを刻め Phim điện ảnh | |
| 2023 | 登山で頂きメシ! Truyền hình | (12 tập) |
| 2023 | 僕らの食卓 Truyền hình | Ueda Koji (10 tập) |
| 2022 | 虎の流儀 旅の始まりは尾張 東海死闘編 Phim điện ảnh | |
| 2022 | 虎の流儀 ~激突! 燃える嵐の関門編~ Phim điện ảnh | |
| 2022 | にっぽん!庭泊ひとり旅 Truyền hình | 旅人 (1 tập) |
| 2022 | 甘美王〜麗しのエンジェル・キッス〜 Phim điện ảnh | |
| 2021 | バイプレイヤーズ もしも100人の名脇役が映画を作ったら Phim điện ảnh | |
| 2020 | 友近・礼二の妄想トレイン Truyền hình | (1 tập) |
| 2020 | 下町任侠伝 鷹 Phim điện ảnh | |
| 2019 | 武蔵-むさし- Phim điện ảnh | |
| 2018 | 我王伝 最終章 Phim điện ảnh | |
| 2018 | 我王伝 第二章 Phim điện ảnh | |
| 2018 | 我王伝 第一章 Phim điện ảnh | |
| 2017 | 戦闘車 Truyền hình | (10 tập) |
| 2017 | レクイエム ~外道の中の外道~ Phim điện ảnh | |
| 2017 | 残酷な観客達 Truyền hình | Kosuke Hatada (10 tập) |
| 2017 | レクイエム2 ~外道の中の外道~ Phim điện ảnh | |
| 2017 | 極道天下布武 第四幕 Phim điện ảnh | |
| 2017 | 極道天下布武 Phim điện ảnh | |
| 2016 | 人形佐七捕物帳 Truyền hình | (1 tập) |
| 2016 | 山村美紗サスペンス 「狩矢父娘シリーズ(17) 京都・開運ツアー殺人事件!」 Phim điện ảnh | Toshihiko Natsume |
| 2016 | 仁義のはらわた2 Phim điện ảnh | |
| 2016 | 仁義のはらわた Phim điện ảnh | |
| 2015 | 破門組2 Phim điện ảnh | |
| 2015 | 破門組 Phim điện ảnh | |
| 2014 | 日本やくざ抗争史~西成抗争~ Phim điện ảnh | |
| 2014 | アンダーフェイス Phim điện ảnh | |
| 2014 | 極道の姐 Phim điện ảnh | |
| 2014 | キカイダー REBOOT Phim điện ảnh | Hanpei Hattori |
| 2013 | オリンピックの身代金 Truyền hình | (2 tập) |
| 2013 | 抗争の挽歌 Phim điện ảnh | |
| 2012 | 極道忠臣蔵 Phim điện ảnh | |
| 2012 | 新・首領(ドン)の一族 Phim điện ảnh | |
| 2012 | 報復への道 Phim điện ảnh | |
| 2011 | 修羅の覇道2 Phim điện ảnh | |
| 2011 | 修羅の覇道 完結編 Phim điện ảnh | |
| 2011 | 松本清張ドラマスペシャル 砂の器 Truyền hình | (2 tập) |
| 2011 | 11文字の殺人 Phim điện ảnh | Saburo Kanai |
| 2011 | 東野圭吾3週連続スペシャル Truyền hình | 金井三郎 (1 tập) |
| 2011 | ヤメ刑探偵 加賀美塔子 Truyền hình | 田村直樹 (3 tập) |
| 2011 | 修羅の覇道1 Phim điện ảnh | |
| 2010 | 交渉人 THE MOVIE タイムリミット高度10,000mの頭脳戦 Phim điện ảnh | Minoru Hasegawa |
| 2009 | となりの芝生 Truyền hình | (12 tập) |
| 2008 | 忠臣蔵 音無しの剣 Phim điện ảnh | |
| 2008 | 相棒 -劇場版- 絶体絶命! 42.195km 東京ビッグシティマラソン Phim điện ảnh | Kohei Jinkawa |
| 2007 | Japan Ghost Stories 1 Phim điện ảnh | Takuya |
| 2007 | 新・首領(ドン)への道 Phim điện ảnh | |
| 2006 | 仕掛人 藤枝梅安 Phim điện ảnh | |
| 2006 | アオグラ AOGRA Phim điện ảnh | Teacher Takeda |
| 2006 | 修羅のみち12 完結篇 Phim điện ảnh | |
| 2005 | 女刑事みずき〜京都洛西署物語〜 Truyền hình | Ohba Hiroshi (8 tập) |
| 2005 | 修羅場の侠たち 伝説・河内十人斬り Phim điện ảnh | |
| 2004 | 実録 東組抗争史 閻魔の微笑 Phim điện ảnh | |
| 2004 | Okusama wa Majo Returns SP Phim điện ảnh | |
| 2004 | イゾー Phim điện ảnh | |
| 2004 | 跋扈妖怪伝 牙吉 第二部 Phim điện ảnh | Kibakichi |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2018 | 我王伝 第二章 Phim điện ảnh | Screenplay |