6.5
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Сергей Медведев
- Ngày sinh
- (43 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 19 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Сергей Медведев.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.5
Phim điện ảnh
6.0
Phim điện ảnh
Юрьев День
5.6
Phim điện ảnh
Короткое замыкание
4.1
Phim điện ảnh
Суперменеджер, или Мотыга судьбы
4.3
Phim điện ảnh
Sex, кофе, сигареты
5.3
Phim điện ảnh
Гипноз
6.0
Phim điện ảnh
Лови момент
4.6
Phim điện ảnh
День города
6.5
Phim điện ảnh
Пятница. 12
3.0
Phim điện ảnh
Аномалия
Phim điện ảnh
Господа Головлёвы
Phim điện ảnh
Вне системы
Phim điện ảnh
Терроризм
Phim điện ảnh
Артефакты
Phim điện ảnh
Толерантность
Truyền hình
Горе от ума
Truyền hình
Стройка
Danh sách phim đã đóng 18
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | Артефакты Phim điện ảnh | |
| 2025 | Толерантность Phim điện ảnh | |
| 2021 | День города Phim điện ảnh | |
| 2020 | Гипноз Phim điện ảnh | Father |
| 2019 | Горе от ума Truyền hình | Костя Пыцык (Базаров) блогер (8 tập) |
| 2019 | Лови момент Phim điện ảnh | student |
| 2017 | Аномалия Phim điện ảnh | |
| 2014 | Sex, кофе, сигареты Phim điện ảnh | Louis XIV (segment Sex, Coffe, Cigarettes & Louis XIV) |
| 2013 | Вне системы Phim điện ảnh | |
| 2011 | Суперменеджер, или Мотыга судьбы Phim điện ảnh | Nikita Romashov |
| 2009 | Короткое замыкание Phim điện ảnh | glitch |
| 2009 | Пятница. 12 Phim điện ảnh | Govyadinov |
| 2009 | Трехгрошовая опера Phim điện ảnh | |
| 2008 | Юрьев День Phim điện ảnh | Andrey 'Monakh' |
| 2006 | Господа Головлёвы Phim điện ảnh | |
| 2006 | Изображая жертву Phim điện ảnh | episode |
| 2004 | Команда Truyền hình | Зяблик (12 tập) |
| 2002 | Терроризм Phim điện ảnh |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2017 | Стройка Truyền hình | Creator |